Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bộ xử lý

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
11.487 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıSố nhânTemel Hız (GHz)Soket TipiL3 Önbellek (MB)Tiêu thụ năng lượng (TDP)Hành động
Fujitsu Intel Xeon E5-2450L 8C/16T 1.80GHz 20MB S26361-F4567-L180 8 Çekirdek LGA 1356 İşlemciS26361-F4567-L180 Không Không rõ Không rõ Không rõ 8 1,8 GHz LGA 1356 (Soket B2) 20 MB 70 W
Fujitsu Intel Xeon E5-2450 8C/16T 2.10 GHz 20 MB S26361-F4566-L210 8 Çekirdek LGA 1356 İşlemciS26361-F4566-L210 Không Không rõ Không rõ Không rõ 8 2,1 GHz LGA 1356 (Soket B2) 20 MB 95 W
Fujitsu Intel Xeon E5-2440 6C/12T 2.40 GHz 15 MB S26361-F4565-L240 6 Çekirdek LGA 1356 İşlemciS26361-F4565-L240 Không Không rõ Không rõ Không rõ 6 2,4 GHz LGA 1356 (Soket B2) 15 MB 95 W
Fujitsu Intel Xeon E5-2430 6C/12T 2.20 GHz 15 MB S26361-F4565-L220 6 Çekirdek LGA 1356 İşlemciS26361-F4565-L220 Không Không rõ Không rõ Không rõ 6 2,2 GHz LGA 1356 (Soket B2) 15 MB 95 W
Fujitsu Intel Xeon E5-2420 6C/12T 1.90 GHz 15 MB S26361-F4565-L190 6 Çekirdek LGA 1356 İşlemciS26361-F4565-L190 Không Không rõ Không rõ Không rõ 6 1,9 GHz LGA 1356 (Soket B2) 15 MB 95 W
Fujitsu Intel Xeon E5-2407 4C/4T 2.20 GHz 10 MB S26361-F4564-L220 4 Çekirdek LGA 1356 İşlemciS26361-F4564-L220 Không Không rõ Không rõ Không rõ 4 2,2 GHz LGA 1356 (Soket B2) 10 MB 80 W
Fujitsu Intel Xeon E5-2403 4C/4T 1.80 GHz 10 MB S26361-F4564-L180 4 Çekirdek LGA 1356 İşlemciS26361-F4564-L180 Không Không rõ Không rõ Không rõ 4 1,8 GHz LGA 1356 (Soket B2) 10 MB 80 W
AMD Opteron 2384 İşlemci311-9683 Không Không rõ Không rõ Không rõ 4 2,7 GHz Soket F (1207) 6 MB 75 W
Intel HP Intel Xeon E7-2830 13 GHz 650767-B21 8 Çekirdek LGA 1567 İşlemci650767-B21 Không Không rõ Không rõ Không rõ 8 2,13 GHz LGA 1567 (Socket LS) 24 MB 105 W
Intel HP Intel Xeon E5-2687W 684022-001 8 Çekirdek LGA 2011 İşlemci684022-001 Không Không rõ Không rõ Không rõ 8 3,1 GHz LGA 2011 (Socket R) 20 MB 150 W
Intel HP Intel Xeon E5-2660 2 GHz 683620-001 8 Çekirdek LGA 2011 İşlemci683620-001 Không Không rõ Không rõ Không rõ 8 2,2 GHz LGA 2011 (Socket R) 20 MB 95 W
Intel HP Intel Xeon E5-2609 4 GHz 683614-001 4 Çekirdek LGA 2011 İşlemci683614-001 Không Không có sẵn Không có sẵn Không 4 2,4 GHz LGA 2011 (Socket R) 10 MB 80 W
Intel HP Intel Xeon E5-1660 3 GHz 683612-001 6 Çekirdek LGA 2011 İşlemci683612-001 Không Không rõ Không rõ Không rõ 6 3,3 GHz LGA 2011 (Socket R) 15 MB 130 W
Intel HP Intel Xeon E5-1650 2 GHz 683611-001 6 Çekirdek LGA 2011 İşlemci683611-001 Không Không rõ Không rõ Không rõ 6 3,2 GHz LGA 2011 (Socket R) 12 MB 130 W
Intel HP Intel Xeon E5-1620 6 GHz 683610-001 4 Çekirdek LGA 2011 İşlemci683610-001 Không Không rõ Không rõ Không rõ 4 3,6 GHz LGA 2011 (Socket R) 10 MB 130 W
Intel HP Intel Xeon E5-1607 3 GHz 683609-001 4 Çekirdek LGA 2011 İşlemci683609-001 Không Không rõ Không rõ Không rõ 4 3 GHz LGA 2011 (Socket R) 10 MB 130 W
Intel HP Intel Xeon E5-1603 8 GHz 683608-001 4 Çekirdek LGA 2011 İşlemci683608-001 Không Không rõ Không rõ Không rõ 4 2,8 GHz LGA 2011 (Socket R) 10 MB 130 W
Intel HP Intel Core i7-2700K 5 GHz 682409-001 4 Çekirdek LGA 1155 İşlemci682409-001 Có Intel® HD Graphics 3000 Không rõ Không rõ 4 3,5 GHz LGA 1155 (Socket H2) 8 MB / 2. nesil Intel® Core™ i7 95 W
Intel HP Intel Core i5-2430M 4 GHz 653341-005 2 Çekirdek 988 İşlemci653341-005 Có Intel® HD Graphics 3000 Không rõ Không rõ 2 2,4 GHz Soket 988 3 MB / 2. nesil Intel® Core™ i5 35 W
Intel Xeon E3-1245 LGA1155 İşlemciA2H22AV Có Intel® HD Graphics P3000 Không rõ Không rõ 4 3,3 GHz LGA1155 8 MB 95 W
AMD HP AMD Opteron 2382 6 GHz 510150-L21 4 Çekirdek İşlemci510150-L21 Không Không rõ Không rõ Không rõ 4 2,6 GHz Soket F (1207) 6 MB 75 W
AMD Phenom II X2 B55 AM2+/AM3 İşlemciAV854AV Không Không rõ Không rõ Không rõ 2 3 GHz Socket AM2+/AM3 6 MB 80 W
AMD Phenom II X4 B95 AM3 İşlemciAU692AV Không Discrete Graphics Card Required Không rõ Không rõ 4 3 GHz AM3 6 MB 95 W
AMD Phenom II X4 B93 AM2+/AM3 İşlemciAU691AV Không Không rõ Không rõ Không rõ 4 2,8 GHz Socket AM2+/AM3 6 MB 95 W
AMD AMD Opteron 2384 İşlemci
Intel Intel HP Intel Core i7-2700K 5 GHz 682409-001 4 Çekirdek LGA 1155 İşlemci
Intel Intel HP Intel Core i5-2430M 4 GHz 653341-005 2 Çekirdek 988 İşlemci
Intel HP Intel Core i5-2430M 4 GHz 653341-005 2 Çekirdek 988 İşlemci
Bộ xử lýi5-2430M
GrafikIntel® HD Graphics 3000
Intel Intel Xeon E3-1245 LGA1155 İşlemci
Intel Xeon E3-1245 LGA1155 İşlemci
Bộ xử lýE3-1245
GrafikIntel® HD Graphics P3000
AMD AMD Phenom II X4 B95 AM3 İşlemci
AMD Phenom II X4 B95 AM3 İşlemci
Bộ xử lýB95
GrafikDiscrete Graphics Card Required