Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bộ xử lý

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
11.487 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciHarici Grafik Kartı VarlığıSố nhânTemel Hız (GHz)Soket TipiL3 Önbellek (MB)Tiêu thụ năng lượng (TDP)Hành động
Intel HP Intel Core i5-2500T 3 GHz 663350-001 4 Çekirdek LGA 1155 İşlemci663350-001 Có Intel® HD Graphics 2000 Không rõ 4 2,3 GHz LGA 1155 (Socket H2) 6 MB / 2. nesil Intel® Core™ i5 45 W
Intel HP Intel Core i5-2390T 7 GHz 663349-001 2 Çekirdek LGA 1155 İşlemci663349-001 Có Intel® HD Graphics 2000 Không rõ 2 2,7 GHz LGA 1155 (Socket H2) 3 MB / 2. nesil Intel® Core™ i5 35 W
Intel HP Intel Core i7-2920XM 5 GHz 657850-001 4 Çekirdek 988 İşlemci657850-001 Có Intel® HD Graphics 3000 Không rõ 4 2,5 GHz Soket 988 8 MB / 2. nesil Intel® Core™ i7 55 W
AMD HP AMD A8-3530MX 9 GHz 653364-001 4 Çekirdek FS1 uPGA İşlemci653364-001 Có AMD Radeon HD 6620G Không rõ 4 1,9 GHz Soket FS1 uPGA 4 MB 45 W
AMD HP AMD A8-3510MX 8 GHz 653358-001 4 Çekirdek FS1 uPGA İşlemci653358-001 Có AMD Radeon HD 6620G Không rõ 4 1,8 GHz Soket FS1 uPGA 4 MB 45 W
AMD HP AMD A6-3410MX 1 GHz 653357-001 4 Çekirdek FS1 uPGA İşlemci653357-001 Có AMD Radeon HD 6520G Không rõ 4 2,1 GHz Soket FS1 uPGA 4 MB 45 W
Intel HP Intel Core i3-2350M 3 GHz 653340-001 2 Çekirdek PGA988 İşlemci653340-001 Có Intel® HD Graphics 3000 Không rõ 2 2,3 GHz PGA988 3 MB / 2. nesil Intel® Core™ i3 35 W
AMD HP AMD Athlon II X4 605e 3 GHz 611194-001 4 Çekirdek AM3 İşlemci611194-001 Không rõ Không rõ Không rõ 4 2,3 GHz Soket AM3 2 MB 45 W
Intel HP Intel Xeon L5640, FIO Kit 26 GHz 598141-L21 İşlemci598141-L21 Không Không rõ Không rõ 6 2,26 GHz FCLGA1366 12 MB 60 W
Intel HP Intel Xeon E5450, HPM FIO 3 GHz 494163-B21 İşlemci494163-B21 Không Không rõ Không rõ 4 3 GHz LGA771 12 MB 80 W
AMD HP AMD Opteron 2222 3 GHz 447704-L21 İşlemci447704-L21 Không Không rõ Không rõ 2 3 GHz Soket F (1207) 2 MB 95 W
AMD HP AMD Opteron 8220 8 GHz 438820-L21 İşlemci438820-L21 Không Không rõ Không rõ 2 2,8 GHz Soket F (1207) 2 MB 95 W
Intel NEC Intel Xeon E5502 86 GHz 8056130000 İşlemci8056130000 Có Không rõ Không 2 1,86 GHz FCLGA1366 4 MB 80 W
AMD Opteron 8356 İşlemci468120R-B21 Không Không rõ Không rõ 4 2,3 GHz Soket F (1207) 2 MB 75 W
Intel HP Intel Xeon L5410, Ref 33 GHz 465326R-B21 4 Çekirdek LGA 771 İşlemci465326R-B21 Không Không rõ Không rõ 4 2,33 GHz LGA 771 (Socket J) 12 MB 50 W
Intel Xeon X5460, Ref LGA771 İşlemci458581R-B21 Không Không rõ Không rõ 4 3,16 GHz LGA771 12 MB 120 W
Intel Xeon E5420, Ref LGA771 İşlemci458416R-B21 Không Không rõ Không rõ 4 2,5 GHz LGA771 12 MB 80 W
Intel Xeon E5430, Ref LGA771 İşlemci455423R-B21 Không Không rõ Không rõ 4 2,66 GHz LGA771 12 MB 80 W
Intel Xeon E5405, Ref LGA771 İşlemci455420R-B21 Không Không rõ Không rõ 4 2 GHz LGA771 12 MB 80 W
Intel HP Intel Xeon E5472, Ref 3 GHz 448365R-B21 4 Çekirdek LGA 771 İşlemci448365R-B21 Không Không rõ Không rõ 4 3 GHz LGA 771 (Socket J) 12 MB 80 W
AMD HP AMD A4-3330MX 2 GHz A2R20AV 2 Çekirdek FS1 uPGA İşlemciA2R20AV Có AMD Radeon HD 6480G Không rõ 2 2,2 GHz Soket FS1 uPGA 2 MB 45 W
Intel HP Intel Xeon X5560, HPM FIO Perf Kit, Ref 8 GHz 500584-B21 İşlemci500584-B21 Không Không rõ Không rõ 4 2,8 GHz FCLGA1366 8 MB 95 W
Intel HP Intel Xeon L5506, FIO Kit 13 GHz 500089-L21 İşlemci500089-L21 Không Không rõ Không rõ 4 2,13 GHz FCLGA1366 4 MB 60 W
Intel HP Intel Xeon L5420processors 5 GHz 465324R-B21 İşlemci465324R-B21 Không Không rõ Không rõ 4 2,5 GHz LGA 771 (Socket J) 12 MB 50 W
Intel Intel HP Intel Core i5-2500T 3 GHz 663350-001 4 Çekirdek LGA 1155 İşlemci
Intel Intel HP Intel Core i5-2390T 7 GHz 663349-001 2 Çekirdek LGA 1155 İşlemci
Intel Intel HP Intel Core i7-2920XM 5 GHz 657850-001 4 Çekirdek 988 İşlemci
Intel HP Intel Core i7-2920XM 5 GHz 657850-001 4 Çekirdek 988 İşlemci
Bộ xử lýi7-2920XM
GrafikIntel® HD Graphics 3000
AMD AMD HP AMD A8-3530MX 9 GHz 653364-001 4 Çekirdek FS1 uPGA İşlemci
AMD AMD HP AMD A8-3510MX 8 GHz 653358-001 4 Çekirdek FS1 uPGA İşlemci
AMD AMD HP AMD A6-3410MX 1 GHz 653357-001 4 Çekirdek FS1 uPGA İşlemci
Intel Intel HP Intel Core i3-2350M 3 GHz 653340-001 2 Çekirdek PGA988 İşlemci
AMD AMD Opteron 8356 İşlemci
AMD AMD HP AMD A4-3330MX 2 GHz A2R20AV 2 Çekirdek FS1 uPGA İşlemci
AMD HP AMD A4-3330MX 2 GHz A2R20AV 2 Çekirdek FS1 uPGA İşlemci
Bộ xử lýA4-3330MX
GrafikAMD Radeon HD 6480G