Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bộ xử lý

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
11.487 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDahili Grafik İşlemciHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố nhânTemel Hız (GHz)Soket TipiL3 Önbellek (MB)Tiêu thụ năng lượng (TDP)Hành động
Intel HP Intel Xeon X5687 6 GHz 641469-001 4 Çekirdek İşlemci641469-001 Không rõ Không rõ Không 4 3,6 GHz Socket B (LGA 1366) 12 MB 130 W
Intel HP Intel Xeon E5607 26 GHz 641465-001 4 Çekirdek İşlemci641465-001 Không rõ Không rõ Không 4 2,26 GHz Socket B (LGA 1366) 8 MB 80 W
Intel HP Intel Xeon E5606 13 GHz 641464-001 4 Çekirdek İşlemci641464-001 Không rõ Không rõ Không 4 2,13 GHz / DP Socket B (LGA 1366) 8 MB 80 W
Intel HP Intel Xeon E3-1270 4 GHz 638635-001 4 Çekirdek LGA 1155 İşlemci638635-001 Không rõ Không rõ Không 4 3,4 GHz LGA 1155 (Socket H2) 8 MB 80 W
Intel HP Intel Xeon W3690 46 GHz 641461-001 6 Çekirdek İşlemci641461-001 Không rõ Không rõ Không 6 3,46 GHz Socket B (LGA 1366) 12 MB 130 W
Intel HP Intel Xeon E3-1240 3 GHz 638634-001 4 Çekirdek LGA 1155 İşlemci638634-001 Không rõ Không rõ Không 4 3,3 GHz LGA 1155 (Socket H2) 8 MB 80 W
AMD HP AMD Sempron 150 9 GHz 638005-001 1 Çekirdek AM3 İşlemci638005-001 Không rõ Không rõ Không 1 2,9 GHz Soket AM3 1 MB 45 W
AMD HP AMD Athlon II X3 455 3 GHz 638003-001 3 Çekirdek AM3 İşlemci638003-001 Không rõ Không rõ Không 3 3,3 GHz Soket AM3 1,5 MB 95 W
AMD HP AMD Phenom II N970 2 GHz 635496-001 4 Çekirdek İşlemci635496-001 Discrete Graphics Card Required Không rõ Không rõ 4 2,2 GHz Soket S1 0,512 MB 35 W
AMD HP AMD Phenom II N660 3 GHz 635494-001 2 Çekirdek İşlemci635494-001 Discrete Graphics Card Required Không rõ Không 2 3 GHz Soket S1 1 MB 35 W
AMD HP AMD Phenom II N870 3 GHz 635495-001 3 Çekirdek AM2+ İşlemci635495-001 Discrete Graphics Card Required Không rõ Không rõ 3 2,3 GHz Soket AM2+ 0,512 MB 35 W
Intel HP Intel Core i5-661 33 GHz 632924-001 2 Çekirdek LGA 1156 İşlemci632924-001 Intel® HD Graphics Không rõ Có 2 3,33 GHz LGA 1156 (Socket H) 4 MB / Intel® Core™ i5 87 W
AMD HP AMD Athlon II X4 645 1 GHz 628883-001 4 Çekirdek AM3 İşlemci628883-001 Không rõ Không rõ Không 4 3,1 GHz Soket AM3 2 MB 95 W
AMD HP AMD Athlon II X2 265 3 GHz 628881-001 2 Çekirdek AM3 İşlemci628881-001 Không rõ Không rõ Không 2 3,3 GHz Soket AM3 2 MB 65 W
AMD HP AMD Opteron 4174 HE 3 GHz 626299-001 6 Çekirdek C32 İşlemci626299-001 Không rõ Không rõ Không 6 2,3 GHz Soket C32 6 MB 65 W
Fujitsu Intel Xeon 5130 2 GHz V26808-B8012-V101 2 Çekirdek İşlemciV26808-B8012-V101 Không rõ Không Không 2 2 GHz / DP LGA 771 (Socket J) 4 MB 65 W
Intel HP Intel Core i7-2600 4 GHz XU952AV 4 Çekirdek LGA 1155 İşlemciXU952AV Intel HD Graphics 2000 Không rõ Không rõ 4 3,4 GHz LGA 1155 (Socket H2) 8 MB / 2. nesil Intel® Core™ i7 95 W
Intel HP Intel Core i5-2500 3 GHz XU951AV 4 Çekirdek LGA 1155 İşlemciXU951AV Intel HD Graphics 2000 Không rõ Không rõ 4 3,3 GHz LGA 1155 (Socket H2) 6 MB / 2. nesil Intel® Core™ i5 95 W
Intel HP Intel Pentium G620 6 GHz LQ926AV 2 Çekirdek LGA 1155 İşlemciLQ926AV Intel HD Graphics for 2nd Generation Intel Processors Không rõ Không rõ 2 2,6 GHz LGA 1155 (Socket H2) 3 MB 65 W
Intel Core i7-2630QM FCPGA988 İşlemciLG182AV Intel HD Graphics 3000 Không rõ Không rõ 4 2 GHz FCPGA988 6 MB / 2. nesil Intel® Core™ i7 45 W
Intel Core i7-940XM Extreme Edition PGA988 İşlemciWZ473AV Không rõ Không rõ Không rõ 4 2,13 GHz PGA988 8 MB / Intel® Core™ i7 55 W
Intel Core i7-740QM PGA988 İşlemciWY682AV Không rõ Không rõ Không rõ 4 1,73 GHz PGA988 6 MB / Intel® Core™ i7 45 W
Intel Core i7-840QM PGA988 İşlemciWX330AV Không rõ Không rõ Không rõ 4 1,86 GHz PGA988 8 MB / Intel® Core™ i7 45 W
Intel Core i7-640LM BGA1288 İşlemciVS577AV Intel HD Graphics for Previous Generation Intel Processors Không rõ Không rõ 2 2,13 GHz BGA1288 4 MB / Intel® Core™ i7 25 W
AMD AMD HP AMD Phenom II N970 2 GHz 635496-001 4 Çekirdek İşlemci
AMD HP AMD Phenom II N970 2 GHz 635496-001 4 Çekirdek İşlemci
Bộ xử lýN970
GrafikDiscrete Graphics Card Required
AMD AMD HP AMD Phenom II N660 3 GHz 635494-001 2 Çekirdek İşlemci
AMD HP AMD Phenom II N660 3 GHz 635494-001 2 Çekirdek İşlemci
Bộ xử lýN660
GrafikDiscrete Graphics Card Required
AMD AMD HP AMD Phenom II N870 3 GHz 635495-001 3 Çekirdek AM2+ İşlemci
AMD HP AMD Phenom II N870 3 GHz 635495-001 3 Çekirdek AM2+ İşlemci
Bộ xử lýN870
GrafikDiscrete Graphics Card Required
Intel Intel HP Intel Core i7-2600 4 GHz XU952AV 4 Çekirdek LGA 1155 İşlemci
Intel Intel HP Intel Core i5-2500 3 GHz XU951AV 4 Çekirdek LGA 1155 İşlemci
Intel Intel HP Intel Pentium G620 6 GHz LQ926AV 2 Çekirdek LGA 1155 İşlemci
Intel HP Intel Pentium G620 6 GHz LQ926AV 2 Çekirdek LGA 1155 İşlemci
Bộ xử lý620
GrafikIntel HD Graphics for 2nd Generation Intel Processors
Intel Intel Core i7-2630QM FCPGA988 İşlemci
Intel Core i7-2630QM FCPGA988 İşlemci
Bộ xử lýi7-2630QM
GrafikIntel HD Graphics 3000
Intel Intel Core i7-640LM BGA1288 İşlemci
Intel Core i7-640LM BGA1288 İşlemci
Bộ xử lýi7-640LM
GrafikIntel HD Graphics for Previous Generation Intel Processors