Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bộ xử lý

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
11.487 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciSố nhânTemel Hız (GHz)Soket TipiL3 Önbellek (MB)Tiêu thụ năng lượng (TDP)Hành động
Intel HP Intel Core 2 Quad Q9505S 83 GHz 593229-001 4 Çekirdek LGA 775 İşlemci593229-001 Không rõ Không rõ 4 2,83 GHz LGA 775 (Socket T) 6 MB 65 W
Intel HP Intel Core 2 Quad Q9550S 83 GHz 593228-001 4 Çekirdek LGA 775 İşlemci593228-001 Không rõ Không rõ 4 2,83 GHz LGA 775 (Socket T) 12 MB 65 W
Intel HP Intel Core 2 Quad Q8400S 66 GHz 593227-001 4 Çekirdek LGA 775 İşlemci593227-001 Không rõ Không rõ 4 2,66 GHz LGA 775 (Socket T) 4 MB 65 W
Intel HP Intel Celeron T3300 2 GHz 592399-001 2 Çekirdek İşlemci592399-001 Không rõ Không rõ 2 2 GHz Không rõ 1 MB 35 W
Intel HP Intel Pentium T4500 3 GHz 591880-001 2 Çekirdek İşlemci591880-001 Không rõ Không rõ 2 2,3 GHz Không rõ 1 MB 35 W
Intel HP Intel Core i7-920XM 2 GHz 590663-001 4 Çekirdek 988 İşlemci590663-001 Không rõ Không rõ 4 2 GHz Soket 988 8 MB / Intel® Core™ i7 55 W
AMD HP AMD Phenom II X2 B53 8 GHz 590133-001 2 Çekirdek AM3 İşlemci590133-001 Không Không rõ 2 2,8 GHz Soket AM3 6 MB 80 W
AMD HP AMD Sempron 140 7 GHz 590132-001 1 Çekirdek AM3 İşlemci590132-001 Không Không rõ 1 2,7 GHz Soket AM3 1,5 MB 45 W
AMD HP AMD Turion II M540 4 GHz 587257-001 2 Çekirdek İşlemci587257-001 Không rõ Không rõ 2 2,4 GHz Soket S1 1 MB 35 W
AMD HP AMD Sempron M120 1 GHz 587256-001 1 Çekirdek İşlemci587256-001 Không Không rõ 1 2,1 GHz Soket S1 0,512 MB 25 W
AMD HP AMD Athlon II M340 2 GHz 587255-001 2 Çekirdek İşlemci587255-001 Không rõ Không rõ 2 2,2 GHz Soket S1 0,064 MB 35 W
AMD HP AMD Phenom II X4 945 3 GHz 586741-001 4 Çekirdek AM3 İşlemci586741-001 Không Không rõ 4 3 GHz Soket AM3 6 MB 125 W
AMD HP AMD Phenom II X4 910 6 GHz 586740-001 4 Çekirdek AM3 İşlemci586740-001 Không Không rõ 4 2,6 GHz Soket AM3 6 MB 95 W
AMD HP AMD Phenom II X4 820 8 GHz 586739-001 4 Çekirdek AM3 İşlemci586739-001 Không Không rõ 4 2,8 GHz Soket AM3 4 MB 95 W
AMD HP AMD Phenom II X3 740 3 GHz 586737-001 3 Çekirdek AM3 İşlemci586737-001 Không rõ Discrete Graphics Card Required 3 3 GHz Soket AM3 6 MB 95 W
AMD HP AMD Athlon II X4 630 8 GHz 586735-001 4 Çekirdek AM3 İşlemci586735-001 Không rõ Không rõ 4 2,8 GHz Soket AM3 0,512 MB 95 W
AMD HP AMD Athlon II X4 620 6 GHz 586734-001 4 Çekirdek AM3 İşlemci586734-001 Không rõ Không rõ 4 2,6 GHz Soket AM3 0,512 MB 95 W
AMD HP AMD Athlon II X3 435 9 GHz 586733-001 3 Çekirdek AM3 İşlemci586733-001 Không rõ Không rõ 3 2,9 GHz Soket AM3 0,512 MB 95 W
AMD HP AMD Athlon II X3 425 7 GHz 586732-001 3 Çekirdek AM3 İşlemci586732-001 Không rõ Không rõ 3 2,7 GHz Soket AM3 0,512 MB 95 W
AMD HP AMD Athlon II X2 245 9 GHz 586731-001 2 Çekirdek AM3 İşlemci586731-001 Không Không rõ 2 2,9 GHz Soket AM3 1 MB 65 W
AMD HP AMD Athlon II X2 215 7 GHz 586730-001 2 Çekirdek AM3 İşlemci586730-001 Không rõ Không rõ 2 2,7 GHz Soket AM3 0,512 MB 65 W
Intel HP Intel Core i7-880 06 GHz 586379-001 4 Çekirdek LGA 1156 İşlemci586379-001 Không Không rõ 4 3,06 GHz LGA 1156 (Socket H) 8 MB / Intel® Core™ i7 95 W
Intel HP Intel Core i7-870 93 GHz 586378-001 4 Çekirdek LGA 1156 İşlemci586378-001 Không rõ Không rõ 4 2,93 GHz LGA 1156 (Socket H) 8 MB / Intel® Core™ i7 95 W
Intel HP Intel Core i7-860 8 GHz 586377-001 4 Çekirdek LGA 1156 İşlemci586377-001 Không rõ Không rõ 4 2,8 GHz LGA 1156 (Socket H) 8 MB / Intel® Core™ i7 95 W
AMD AMD HP AMD Phenom II X3 740 3 GHz 586737-001 3 Çekirdek AM3 İşlemci
AMD HP AMD Phenom II X3 740 3 GHz 586737-001 3 Çekirdek AM3 İşlemci
Bộ xử lý740
GrafikDiscrete Graphics Card Required