Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bộ xử lý

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
11.487 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciSố nhânTemel Hız (GHz)Soket TipiL3 Önbellek (MB)Tiêu thụ năng lượng (TDP)Hành động
AMD HP AMD Phenom II X3 B75 3 GHz 585154-001 3 Çekirdek AM3 İşlemci585154-001 Không Discrete Graphics Card Required 3 3 GHz Soket AM3 6 MB 95 W
AMD HP AMD Phenom II X3 B73 8 GHz 585153-001 3 Çekirdek AM3 İşlemci585153-001 Không Không rõ 3 2,8 GHz Soket AM3 6 MB 95 W
AMD HP AMD Athlon II X2 B24 3 GHz 585152-001 2 Çekirdek AM3 İşlemci585152-001 Không rõ Không rõ 2 3 GHz Soket AM3 1 MB 65 W
AMD HP AMD Athlon II X2 B22 8 GHz 585151-001 2 Çekirdek AM3 İşlemci585151-001 Không rõ Không rõ 2 2,8 GHz Soket AM3 1 MB 65 W
Intel HP Intel Pentium T4400 2 GHz 584296-001 2 Çekirdek 478 İşlemci584296-001 Không rõ Không rõ 2 2,2 GHz Soket 478 1 MB 35 W
AMD HP AMD Athlon X2 7550 5 GHz 584223-001 2 Çekirdek AM2+ İşlemci584223-001 Không rõ Không rõ 2 2,5 GHz Soket AM2+ 2 MB 95 W
AMD HP AMD Athlon II X2 250 3 GHz 584221-001 2 Çekirdek AM3 İşlemci584221-001 Không rõ Không rõ 2 3 GHz Soket AM3 1 MB 65 W
AMD HP AMD Phenom II X2 545 3 GHz 584220-001 2 Çekirdek AM3 İşlemci584220-001 Không Không rõ 2 3 GHz Soket AM3 6 MB 80 W
AMD HP AMD Phenom II X4 925 8 GHz 584219-001 4 Çekirdek AM3 İşlemci584219-001 Không Không rõ 4 2,8 GHz Soket AM3 6 MB 95 W
AMD HP AMD Turion II M520 3 GHz 583055-001 2 Çekirdek İşlemci583055-001 Không rõ Không rõ 2 2,3 GHz Soket S1 1 MB 35 W
Intel HP Intel Core2 Duo E7500 93 GHz 583006-001 2 Çekirdek LGA 775 İşlemci583006-001 Không rõ Không rõ 2 2,93 GHz LGA 775 (Socket T) 3 MB 65 W
AMD HP AMD Phenom II X3 720 8 GHz 581073-001 3 Çekirdek AM3 İşlemci581073-001 Không Không rõ 3 2,8 GHz Soket AM3 6 MB 95 W
Intel HP Intel Core 2 Duo 7400 8 GHz 581070-001 2 Çekirdek LGA 775 İşlemci581070-001 Không rõ Không rõ 2 2,8 GHz LGA 775 (Socket T) 3 MB 65 W
AMD HP AMD Phenom II X2 550 1 GHz 580749-001 2 Çekirdek AM3 İşlemci580749-001 Không Không rõ 2 3,1 GHz Soket AM3 6 MB 80 W
AMD HP AMD Athlon II M300 2 GHz 578024-001 2 Çekirdek İşlemci578024-001 Không rõ Không rõ 2 2 GHz Soket S1 1 MB 35 W
Intel HP Intel Celeron E1600 4 GHz 577416-001 2 Çekirdek LGA 775 İşlemci577416-001 Không rõ Không rõ 2 2,4 GHz LGA 775 (Socket T) 0,512 MB 65 W
Intel HP Intel Xeon W3550 06 GHz 577061-001 4 Çekirdek İşlemci577061-001 Không Không rõ 4 3,06 GHz Socket B (LGA 1366) 8 MB 130 W
AMD HP AMD Turion II M640 6 GHz 576256-001 2 Çekirdek İşlemci576256-001 Không rõ Không rõ 2 2,6 GHz Soket S1 2 MB 35 W
AMD HP AMD Turion II M620 5 GHz 576255-001 2 Çekirdek İşlemci576255-001 Không rõ Không rõ 2 2,5 GHz Soket S1 2 MB 35 W
AMD HP AMD Turion II M600 4 GHz 576254-001 2 Çekirdek İşlemci576254-001 Không rõ Không rõ 2 2,4 GHz Soket S1 2 MB 35 W
AMD HP AMD Turion II M500 2 GHz 576253-001 2 Çekirdek İşlemci576253-001 Không rõ Không rõ 2 2,2 GHz Soket S1 1 MB 35 W
AMD HP AMD Athlon II M320 1 GHz 576252-001 2 Çekirdek İşlemci576252-001 Không rõ Không rõ 2 2,1 GHz Soket S1 1 MB 35 W
AMD HP AMD Sempron M100 2 GHz 576251-001 1 Çekirdek İşlemci576251-001 Không Không rõ 1 2 GHz Soket S1 0,512 MB 25 W
AMD HP AMD Opteron 2435 6 GHz 575258-001 6 Çekirdek İşlemci575258-001 Không Không rõ 6 2,6 GHz Soket F (1207) 6 MB 75 W
AMD AMD HP AMD Phenom II X3 B75 3 GHz 585154-001 3 Çekirdek AM3 İşlemci
AMD HP AMD Phenom II X3 B75 3 GHz 585154-001 3 Çekirdek AM3 İşlemci
Bộ xử lýB75
GrafikDiscrete Graphics Card Required