Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bộ xử lý

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
11.487 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDahili Grafik Kartı VarlığıSố nhânTemel Hız (GHz)Soket TipiL3 Önbellek (MB)Tiêu thụ năng lượng (TDP)Hành động
AMD HP AMD Phenom X4 9850B 5 GHz 531968-001 2 Çekirdek AM2+ İşlemci531968-001 Không rõ 2 2,5 GHz Soket AM2+ 2 MB 95 W
AMD HP AMD Phenom X3 8850B 5 GHz 531967-001 3 Çekirdek AM2+ İşlemci531967-001 Không rõ 3 2,5 GHz Soket AM2+ 2 MB 95 W
Intel HP Intel Celeron 570 26 GHz 517664-001 1 Çekirdek 478 İşlemci517664-001 Không 1 2,26 GHz Soket 478 1 MB 31 W
Intel HP Intel Pentium E5300 6 GHz 516900-001 2 Çekirdek LGA 775 İşlemci516900-001 Không 2 2,6 GHz LGA 775 (Socket T) 2 MB 65 W
Intel HP Intel Celeron E1500 2 GHz 516899-001 2 Çekirdek LGA 775 İşlemci516899-001 Không rõ 2 2,2 GHz LGA 775 (Socket T) 0,512 MB 65 W
Intel HP Intel Core 2 Duo T5800 2 GHz 515040-001 2 Çekirdek 478 İşlemci515040-001 Không rõ 2 2 GHz Soket 478 2 MB 35 W
Intel HP Intel Xeon L5410 33 GHz 514213-001 4 Çekirdek LGA 771 İşlemci514213-001 Không 4 2,33 GHz LGA 771 (Socket J) 12 MB 50 W
Intel HP Intel Pentium T4200 2 GHz 513599-001 2 Çekirdek 478 İşlemci513599-001 Không 2 2 GHz Soket 478 1 MB 35 W
Intel HP Intel Core 2 Duo T6570 1 GHz 513598-001 2 Çekirdek 478 İşlemci513598-001 Không rõ 2 2,1 GHz Soket 478 2 MB 35 W
Intel HP Intel Core 2 Duo T6600 2 GHz 513593-001 2 Çekirdek 478 İşlemci513593-001 Không rõ 2 2,2 GHz Soket 478 2 MB 35 W
Intel HP Intel Core 2 Duo T6400 2 GHz 513592-001 2 Çekirdek 478 İşlemci513592-001 Không rõ 2 2 GHz Soket 478 2 MB 35 W
AMD HP AMD Opteron 2378 4 GHz 510456-001 4 Çekirdek İşlemci510456-001 Không 4 2,4 GHz Soket F (1207) 6 MB 75 W
AMD HP AMD Opteron 2376 3 GHz 510455-001 4 Çekirdek İşlemci510455-001 Không 4 2,3 GHz Soket F (1207) 6 MB 75 W
Intel HP Intel Pentium T3400 16 GHz 509549-001 2 Çekirdek 478 İşlemci509549-001 Không rõ 2 2,16 GHz Soket 478 1 MB 35 W
Intel HP Intel Celeron 450 2 GHz 508256-001 1 Çekirdek LGA 775 İşlemci508256-001 Không 1 2,2 GHz LGA 775 (Socket T) 0,512 MB 35 W
AMD HP AMD Sempron SI-42 1 GHz 508102-001 1 Çekirdek İşlemci508102-001 Không 1 2,1 GHz Soket S1 0,512 MB 25 W
AMD HP AMD Sempron SI-40 2 GHz 508101-001 1 Çekirdek İşlemci508101-001 Không 1 2 GHz Soket S1 0,512 MB 25 W
AMD HP AMD Turion 64 X2 RM-74 2 GHz 507979-001 2 Çekirdek İşlemci507979-001 Không rõ 2 2,2 GHz Soket S1 1 MB 35 W
AMD HP AMD Turion X2 Ultra ZM-84 3 GHz 507975-001 2 Çekirdek İşlemci507975-001 Không rõ 2 2,3 GHz Soket S1 2 MB 35 W
AMD HP AMD Turion X2 Ultra ZM-86 4 GHz 507974-001 2 Çekirdek İşlemci507974-001 Không rõ 2 2,4 GHz Soket S1 2 MB 35 W
AMD HP AMD Turion X2 Ultra ZM-82 2 GHz 507973-001 2 Çekirdek İşlemci507973-001 Không rõ 2 2,2 GHz Soket S1 2 MB 35 W
AMD HP AMD Turion X2 Ultra ZM-80 1 GHz 507972-001 2 Çekirdek İşlemci507972-001 Không rõ 2 2,1 GHz Soket S1 2 MB 32 W
Intel HP Intel Core 2 Duo P7370 2 GHz 507966-001 2 Çekirdek İşlemci507966-001 Không 2 2 GHz Không rõ 3 MB 25 W
Intel HP Intel Core 2 Duo P7450 13 GHz 507965-001 2 Çekirdek 478 İşlemci507965-001 Không rõ 2 2,13 GHz Soket 478 3 MB 25 W