Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bộ xử lý

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
11.487 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDahili Grafik Kartı VarlığıSố nhânTemel Hız (GHz)Soket TipiL3 Önbellek (MB)Tiêu thụ năng lượng (TDP)Hành động
Intel HP Intel Celeron 550 2 GHz 446889-001 1 Çekirdek İşlemci446889-001 Không rõ 1 2 GHz PPGA478. PBGA479 1 MB 31 W
Intel HP Intel Core 2 Duo T7500 2 GHz 446442-001 2 Çekirdek İşlemci446442-001 Không 2 2,2 GHz Soket 478 4 MB 35 W
AMD HP AMD Athlon 64 X2 5000+ 6 GHz 444887-001 2 Çekirdek AM2 İşlemci444887-001 Không 2 2,6 GHz Soket AM2 1 MB 65 W
Intel HP Intel Celeron M 440 86 GHz 439802-001 1 Çekirdek İşlemci439802-001 Không rõ 1 1,86 GHz LGA775 1 MB 27 W
Intel HP Intel Celeron M 360 4 GHz 438554-001 1 Çekirdek İşlemci438554-001 Không rõ 1 1,4 GHz PLGA775 1 MB 21 W
Intel HP Intel Core 2 Duo T7600 33 GHz 435860-001 2 Çekirdek İşlemci435860-001 Không rõ 2 2,33 GHz Không rõ 4 MB 34 W
Intel HP Intel Celeron D 360 46 GHz 434758-001 1 Çekirdek LGA 775 İşlemci434758-001 Không rõ 1 3,46 GHz LGA 775 (Socket T) 0,512 MB 65 W
Intel HP Intel Celeron D 356 33 GHz 433508-001 1 Çekirdek LGA 775 İşlemci433508-001 Không rõ 1 3,33 GHz LGA 775 (Socket T) 0,512 MB 86 W
AMD HP AMD Sempron 3200+ 8 GHz 433505-001 1 Çekirdek AM2 İşlemci433505-001 Không 1 1,8 GHz Soket AM2 0,128 MB Không rõ
AMD HP AMD Athlon X2 5200+ 6 GHz 433504-001 2 Çekirdek AM2 İşlemci433504-001 Không rõ 2 2,6 GHz Soket AM2 1 MB 89 W
AMD HP AMD Athlon 64 X2 3800+ 2 GHz 433502-001 2 Çekirdek AM2 İşlemci433502-001 Không 2 2 GHz Soket AM2 1 MB 65 W
Intel HP Intel Celeron D 320 4 GHz 377482-001 1 Çekirdek 478 İşlemci377482-001 Không 1 2,4 GHz Soket 478 0,25 MB 73 W
Intel HP Intel Celeron 1.1GHz 262030-001 1 Çekirdek 370 İşlemci262030-001 Không 1 1,1 GHz Soket 370 0,128 MB 33 W
Intel HP Intel Celeron 420 6 GHz 449164-001 1 Çekirdek LGA 775 İşlemci449164-001 Không 1 1,6 GHz LGA 775 (Socket T) 0,512 MB 35 W
AMD HP AMD Athlon X2 4450B 3 GHz 465303-001 2 Çekirdek AM2+ İşlemci465303-001 Không rõ 2 2,3 GHz Soket AM2+ 0,512 MB 45 W
AMD HP AMD Phenom II N620 8 GHz 594166-001 2 Çekirdek İşlemci594166-001 Không 2 2,8 GHz Soket S1 1 MB 35 W
AMD HP AMD Athlon II X2 240 8 GHz 584222-001 2 Çekirdek AM3 İşlemci584222-001 Không rõ 2 2,8 GHz Soket AM3 1 MB 65 W
Intel HP Intel Xeon W3520 83 GHz 538620-001 4 Çekirdek LGA 771 İşlemci538620-001 Không 4 2,83 GHz LGA 771 (Socket J) 12 MB 80 W
Intel HP Intel Core 2 Duo E7300 66 GHz 500134-001 2 Çekirdek İşlemci500134-001 Không 2 2,66 GHz Không rõ 3 MB 65 W
Intel HP Intel Core 2 Duo E7200 53 GHz 490507-001 2 Çekirdek İşlemci490507-001 Không 2 2,53 GHz LGA 775 (Socket T) 3 MB 65 W
Intel HP Intel Core 2 Quad Q9300 5 GHz 466172-001 4 Çekirdek İşlemci466172-001 Không 4 2,5 GHz Không rõ 6 MB 95 W
Intel HP Intel Xeon X5450 3 GHz 464076-001 4 Çekirdek LGA 771 İşlemci464076-001 Không 4 3 GHz LGA 771 (Socket J) 12 MB 120 W
AMD HP AMD Athlon X2 BE-2400 3 GHz 458430-001 2 Çekirdek AM2 İşlemci458430-001 Không rõ 2 2,3 GHz Soket AM2 0,512 MB 45 W
Intel HP Intel Core 2 Quad Q6600 4 GHz 452451-001 4 Çekirdek LGA 775 İşlemci452451-001 Không rõ 4 2,4 GHz LGA 775 (Socket T) 8 MB 105 W