Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Vỏ case

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
2.819 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelSố cổng USB 2.0Toplam Güç (W)Kablolama / ModülerMàuBoyutlar (G x Y x D)Hành động
TooQ TQC-4701U3C-B Bilgisayar KasasıTQC-4701U3C-B 1 Có Mini Dikey (Tower) Đen 172 mm / 358 mm / 370 mm
Hiditec Z20 AURA CHA010038 Bilgisayar KasasıCHA010038 1 Có Midi Dikey (Tower) Đen 205 mm / 490 mm / 432 mm
Hiditec V30M ARGB CHA010039 Bilgisayar KasasıCHA010039 1 Có Midi Dikey (Tower) Đen 190 mm / 428 mm / 335 mm
Mars Gaming MC-NOVAMW MCNOVAMW Bilgisayar KasasıMCNOVAMW 1 Không rõ Mini Dikey (Tower) Trắng 276 mm / 330 mm / 339 mm
MSI MAG Forge 120A AIRFLOW Bilgisayar Kasası306-7G23A21-809 Không rõ Có Midi Dikey (Tower) Đen, Transparan 210 mm / 498 mm / 411,6 mm
Mars Gaming MC-NOVAM MCNOVAM Bilgisayar KasasıMCNOVAM 1 Không rõ Mini Dikey (Tower) Đen 276 mm / 330 mm / 339 mm
ASUS ROG GR701 Hyperion White 90DC00F3-B39000 Bilgisayar Kasası90DC00F3-B39000 Không rõ Không rõ Dikey (Tower) Trắng 268 mm / 659 mm / 639 mm
COUGAR Purity CGR-5PC4B Bilgisayar KasasıCGR-5PC4B 1 Có Mini Dikey (Tower) Đen 200 mm / 360 mm / 392 mm
ASUS Hyperion EVA-02 Dikey (Tower) Siyah, Kırmızı KasaROG HYPERION EVA-02 EDITION Không rõ Có Dikey (Tower) Đen, Đỏ 268 mm / 659 mm / 639 mm
XPG STARKER AIR STARKERAIR-PKCUS Bilgisayar Kasası75261036 Không rõ Không rõ Midi Dikey (Tower) Hồng 215 mm / 465 mm / 400 mm
FSP CMT160 POC0000157 Bilgisayar KasasıPOC0000157 2 Có Midi Dikey (Tower) Đen 173 mm / 410 mm / 370 mm
FSP CMT580B POC0000163 Bilgisayar KasasıPOC0000163 Không rõ Có Dikey (Tower) Đen 220 mm / 408 mm / 450 mm
Mars Gaming MC-VIEWW MCVIEWW Bilgisayar KasasıMCVIEWW 2 Có Mini Dikey (Tower) Trắng 276 mm / 330 mm / 352 mm
Mars Gaming MC-TORW MCTORW Bilgisayar KasasıMCTORW 2 Có Midi Dikey (Tower) Trắng 205 mm / 430 mm / 348 mm
Mars Gaming MC-VIEWP MCVIEWP Bilgisayar KasasıMCVIEWP 2 Có Mini Dikey (Tower) Hồng 276 mm / 330 mm / 352 mm
Mars Gaming MC-2000 MC2000 Bilgisayar KasasıMC2000 2 Có Midi Dikey (Tower) Đen 205 mm / 430 mm / 348 mm
Mars Gaming MC-COREW MCCOREW Bilgisayar KasasıMCCOREW 1 Có Mini Dikey (Tower) Trắng 160 mm / 350 mm / 260 mm
Mars Gaming MC-VIEW MCVIEW Bilgisayar KasasıMCVIEW 2 Có Mini Dikey (Tower) Đen 276 mm / 330 mm / 352 mm
Mars Gaming MC-TOR MCTOR Bilgisayar KasasıMCTOR 2 Có Midi Dikey (Tower) Đen 205 mm / 430 mm / 348 mm
Mars Gaming MC-1000 MC1000 Bilgisayar KasasıMC1000 1 Có Mini Dikey (Tower) Đen 160 mm / 350 mm / 260 mm
Mars Gaming MC-ME MCME Bilgisayar KasasıMCME 2 Có Mini Dikey (Tower) Đen 197 mm / 354 mm / 315 mm
Mars Gaming MC-CORE MCCORE Bilgisayar KasasıMCCORE 1 Có Mini Dikey (Tower) Đen 160 mm / 350 mm / 260 mm
Mars Gaming MC-1500 MC1500 Bilgisayar KasasıMC1500 2 Có Mini Dikey (Tower) Đen 197 mm / 354 mm / 315 mm
FSP CMT380 POC0000173 Bilgisayar KasasıPOC0000173 Không rõ Không rõ Midi Dikey (Tower) Đen 285 mm / 380 mm / 420 mm