Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Vỏ case

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
2.819 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelSố cổng USB 2.0Toplam Güç (W)Kablolama / ModülerMàuBoyutlar (G x Y x D)Hành động
FSP CMT260 POC0000088 Bilgisayar KasasıCMT260 2 Không rõ Midi Dikey (Tower) Đen 210 mm / 452 mm / 380 mm
COUGAR MX410 Mesh-G Midi Dikey (Tower) Siyah Kasa385VM70.0002 Không rõ Có Midi Dikey (Tower) Đen 210 mm / 455 mm / 380 mm
UNYKAch Exagon Evo ARGB 512102 Bilgisayar Kasası512102 2 Có Dikey (Tower) Đen, Transparan 218 mm / 483 mm / 442 mm
itek PATRIOT B1 EVO ITOCPA01BE Bilgisayar KasasıITOCPA01BE 2 Có Midi Dikey (Tower) Đen 203 mm / 437 mm / 475 mm
MSI GUNGNIR110R KasaGUNGNIR110R Không rõ Có Midi Dikey (Tower) Đen 215 mm / 450 mm / 430 mm
MSI MPG GUNGNIR 110M KasaMPG GUNGNIR 110M Không rõ Có Midi Dikey (Tower) Đen 215 mm / 450 mm / 430 mm
MSI MPG GUNGNIR 110R KasaMPG GUNGNIR 110R Không rõ Có Midi Dikey (Tower) Đen 215 mm / 450 mm / 430 mm
MSI 8982467 Bilgisayar Kasası8982467 Không rõ Có Midi Dikey (Tower) Đen 215 mm / 450 mm / 430 mm
FSP CMT512 POC0000107 Bilgisayar KasasıPOC0000107 Không rõ Có Midi Dikey (Tower) Đen 208 mm / 448 mm / 491 mm
DeepCool MACUBE 110 GRBL R-MACUBE110-GBNGM1N-A-1 Bilgisayar KasasıR-MACUBE110-GBNGM1N-A-1 Không rõ Có Không rõ Xanh lá 225 mm / 431 mm / 400 mm
DeepCool MACUBE 110 PKRD R-MACUBE110-PRNGM1N-A-1 Bilgisayar KasasıR-MACUBE110-PRNGM1N-A-1 Không rõ Không rõ Không rõ Hồng 225 mm / 431 mm / 400 mm
DeepCool MATREXX 40 DP-MATX-MATREXX40 Bilgisayar KasasıDP-MATX-MATREXX40 1 Không rõ Không rõ Đen 215 mm / 431 mm / 400 mm
GIGABYTE AORUS C700 GLASS GB-AC700G Bilgisayar KasasıAC700G ATX CASE Không rõ Có Full Tower Đen 301 mm / 714 mm / 671 mm
MSI MAG VAMPIRIC 100L 306-7G07L11-809 Bilgisayar Kasası306-7G07L11-809 2 Có Midi Dikey (Tower) Đen 205 mm / 457 mm / 390 mm
itek PATRIOT MINI EVO ITOCPAMIE Bilgisayar KasasıITOCPAMIE 2 Có Mini Dikey (Tower) Đen 183 mm / 350 mm / 375 mm
Aerocool Glider Tempered Glass GLIDER COSMO-G-BK-V1 Bilgisayar KasasıACCM-PV22023.11 2 Có Không rõ Đen 203 mm / 440 mm / 411 mm
itek SYLENT 05 EVO ITGCSY05E Bilgisayar KasasıITGCSY05E 2 Có Midi Dikey (Tower) Đen 200 mm / 430 mm / 340 mm
Aerocool Quantum ACCM-PV30133.11 Bilgisayar KasasıACCM-PV30133.11 1 Có Midi Dikey (Tower) Đen 206 mm / 450 mm / 360 mm
Aerocool Quantum Mesh-G-BK-V2 ACCM-PV31033.11 Bilgisayar KasasıAEROQUANTUM-M-G-B-V2 1 Có Midi Dikey (Tower) Đen 206 mm / 450 mm / 360 mm
COUGAR Gemini S Midi Dikey (Tower) Siyah, Gri Kasa385BMBP.0001 Không rõ Có Midi Dikey (Tower) Đen, Xám 210 mm / 495 mm / 463 mm
UNYKAch ATX Glayze White 511302 Kasa511302 1 Có Dikey (Tower) Trắng 201 mm / 431 mm / 346 mm
COUGAR Gemini T Pro 106KMT0008-00 Bilgisayar Kasası106KMT0008-00 Không rõ Có Midi Dikey (Tower) Đen 227 mm / 535 mm / 527 mm
UNYKAch ATX Glayze Black 511301 Kasa511301 1 Có Dikey (Tower) Đen 201 mm / 431 mm / 346 mm
itek MAJES 20 EVO ITGCAMAJ20E KasaITGCAMAJ20E 2 Có Full Tower Đen 215 mm / 482 mm / 465 mm