Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI GeForce GTX 1080 Ti LIGHTNING 11 GB Ekran KartıGTX 1080 TI LIGHTNING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Ti 2 Không rõ Không rõ Không rõ 11 GB MSI Không rõ Nhiều màu 1,71 kg 2018 / 2018-05-18
Samsung UE32ES6800 32 inç Full HD TVUE32ES6800 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-25
MSI V360-021R 11 GB GeForce GTX 1080 Ti GDDR5X Ekran KartıGEFORCE GTX 1080 TI GAMING 11 G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Ti 2 Không rõ Không rõ Không rõ 11 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 1,26 kg 2018 / 2018-05-13
Samsung PS51E530 51 inç Full HD TVPS51E530 128,85 cm / 129,5 cm (51") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen, Xanh dương Không rõ 2012 / 2012-04-25
Sharp LC-32LE244E 32 inç Full HD TV32LE244E 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sharp 750 x 54 x 478 mm Đen Không rõ 2012 / 2012-04-24
Sharp LC-24LS240E 24 inç Full HD TV24LS240E 60 cm / 61 cm (24") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sharp Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-04-24
MSI V809-2824R 2 GB GeForce GT 1030 GDDR4 Ekran Kartı4719072561413 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 1030 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 281 g 2018 / 2018-05-13
MSI Radeon RX 550 AERO ITX 4G OC 4 GB V809-248R Ekran KartıV809-248R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 550 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 285 g 2018 / 2018-05-03
ASUS PH-GT1030-O2GD4 2 GB 90YV0BQ1-M0NA00 GDDR4 Ekran Kartı90YV0BQ1-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 1030 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Đen, Xanh dương Không rõ 2018 / 2018-05-03
Sharp LC-24LE240E 24 inç Full HD TVLC 24 LE 240 E - MIT DIVX 60 cm / 61 cm (24") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-24
ASUS AREZ-STRIX-RX580-O8G-GAMING 8 GB 90YV0AK5-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV0AK5-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 580 2 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2018 / 2018-05-03
Sharp LC-22DV240E 22 inç Full HD TVLC 22 DV 240 E - MIT DIVX 55,9 cm (22") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-24
LG 42CQ610H 42 inç Full HD TV42CQ610H 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-24
ASUS AREZ-PH-RX550-2 GB 90YV0AG6-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıAREZ-PH-RX550-2G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 550 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2018 / 2018-05-03
ASUS AREZ-STRIX-RX570-O4G-GAMING 4 GB 90YV0AJ2-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı Ağ Kabloları44882 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 570 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2018 / 2018-05-03
ASUS AREZ-STRIX-RX580-T8G-GAMING 8 GB 90YV0AK3-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıAREZ-STRIX-RX580-T8G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 580 1 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2018 / 2018-05-03
MSI 912-V330-254 8 GB GeForce GTX 1070 Ti GDDR5 Ekran Kartı912-V330-254 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Trắng Không rõ 2018 / 2018-04-27
Samsung S8 4 GB SM-G950FZSA 64 GB 4 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonSM-G950FZSA 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68,1 mm Bạc 155 g 2017 / 2017-03-31
Samsung UE46ES6890SXZG 46 inç Full HD TVUE 46 ES 6890 SXZG 117 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-04-23
Samsung LE60C650L1W Full HD kalitesi Siyah TVLE60C650L1WXXH 152,4 cm (60") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung 1428,1 x 108,5 x 885,5 mm Đen Không rõ 2012
Samsung S8 4 GB SM-G950FZKA 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G950FZKA 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68,1 mm Đen 155 g 2017 / 2017-03-31
Sony KDL-46HX759 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-46HX759BAEP 117 cm / 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2012
Sony KDL-32HX759 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL 32 HX 759 BAEP 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2012
Sony KDL-22EX310 HD Siyah TVSONYKDL22EX310B 55 cm / 55,9 cm (22") Không rõ 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2012