Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.907 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GeForce GTX 1060 WINDFORCE 3 GB GV-N1060WF2-3GD Ekran KartıGV-N1060WF2-3GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 3 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2017 / 2017-01-12
GIGABYTE GeForce GTX 1050 Ti OC Low Profile 4 GB GV-N105TOC-4GL Ekran KartıGV-N105TOC-4GL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 2 Không rõ 4 GB Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2017 / 2017-01-12
Samsung UE22ES5400WXXN TVUE22ES5400WXXN 56 cm / 55,9 cm (22") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Antrasit Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung UE22ES5000WXXN TVUE22ES5000WXXN 56 cm / 55,9 cm (22") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung UE19ES4000WXXN TVUE19ES4000WXXN 48,2 cm / 48,3 cm (19") LED 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung PS64E8000GSXXN TVPS64E8000GSXXN 162,6 cm (64") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung PS60E6500ESXXN TVPS60E6500ESXXN 152 cm / 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung PS51E8000GSXXN TVPS51E8000GSXXN 129,5 cm (51") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
GIGABYTE GeForce GTX 1050 OC Low Profile 2 GB GV-N1050OC-2GL Ekran Kartı40217 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 2 Không rõ 2 GB Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2017 / 2017-01-12
Samsung SM-A520F 3 GB SM-A520FZKATUR 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-A520FZKATUR 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.16 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 71,4 mm Đen 159 g 2017 / 2017-01-04
MSI GTX 1050 Ti 4GT LP 4 GB Ekran Kartı1050 TI 4GT LP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 Không rõ 4 GB Không rõ MSI Không rõ Đen 475 g 2017 / 2017-01-09
Samsung PS51E6500ESXXN TVPS51E6500ESXXN 129 cm / 129,5 cm (51") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
GIGABYTE GV-N105TG1-GAM-4GD 4 GB GeForce GTX 1050 Ti GDDR5 Ekran KartıGV-N105TG1-GAM-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 3 Không rõ 4 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Vàng Không rõ 2017 / 2017-01-06
Samsung PS51E450A1WXXN TVPS51E450A1WXXN 129 cm / 129,5 cm (51") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 1187,8 x 56 x 706,6 mm Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung PS43E450A1WXXN TVPS43E450A1WXXN 109,32 cm / 109,2 cm (43") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen, Kömür Không rõ 2012 / 2012-03-10
GIGABYTE GV-N1050G1-GAM-2GD 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1050G1-GAM-2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 3 Không rõ 2 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Cam Không rõ 2016 / 2016-12-30
MSI GTX 1060 6G OCV1 6 GB Ekran KartıGTX 1060 6G OCV1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 6 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 464 g 2016 / 2016-12-24
MSI GeForce GTX 1050 2 GB 912-V809-2287 Ekran Kartı912-V809-2287 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ 2 GB Không rõ MSI Không rõ Đen 330 g 2016 / 2016-12-23
MSI GTX 1050 2GT LP 2 GB Ekran KartıGTX1050 2GT LP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ 2 GB Không rõ MSI Không rõ Đen 290 g 2016 / 2016-12-21
MSI GT 710 GT7102GD3LP 2 GB GDDR3 Ekran KartıGT7102GD3LP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 710 1 Không rõ 2 GB Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 142 g 2016 / 2016-12-16
MSI 912-V328-052 6 GB GeForce GTX 1060 GDDR5 Ekran Kartı912-V328-052 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 2 Không rõ 6 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Trắng 692 g 2016 / 2016-12-13
MSI Radeon RX 470 ARMOR 4G OC 4 GB V341-021R Ekran KartıV341-021R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 470 1 Không rõ 4 GB Không rõ MSI Không rõ Đen, Trắng 615 g 2016 / 2016-12-13
MSI RX 480 ARMOR 8G OC 8 GB V341-019R Ekran KartıRX480ARMOR8GOC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 480 2 Không rõ 8 GB Không rõ MSI Không rõ Đen 653 g 2016 / 2016-12-13
Fujitsu NVIDIA QUADRO P5000 16GB S26361-F2222-L504 Ekran KartıS26361-F2222-L504 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro P5000 Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-12-09
Samsung Samsung SM-A520F 3 GB SM-A520FZKATUR 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı Telefon