Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.120 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ROG STRIX-GTX1060-O6G-GAMING 6 GB 90YV09Q0-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıASUS-90YV09Q0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 2 Không rõ Không rõ 6 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-07-08
LG 37LD340H 37 inç Full HD TV37LD340H 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-07-16
Grundig 22 VLE 2100 DVD GBJ0622 22 inç HD TV22 VLE 2100 DVD 55,8 cm / 55,9 cm (22") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-07-16
OPPO A6 Pro 5G CPH2799 BLUE 8/256 Akıllı TelefonCPH2799 BLUE 8/256 16,7 cm (6.57") AMOLED 2372 x 1080 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 75 mm Xanh dương 185 g 2025 / 2025-11-07
OPPO A6 Pro 5G CPH2799 TITANIUM 8/256 Akıllı TelefonCPH2799 TITANIUM 8/256 16,7 cm (6.57") AMOLED 2372 x 1080 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 75 mm Titan 185 g 2025 / 2025-11-07
LG 55LEX8 55 inç Full HD TV55LEX8 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-07-12
Samsung UE46C9005ZWXXE 46 inç Full HD TVUE46C9005ZWXXE 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ 1 Samsung Không rõ Xám Không rõ 2011 / 2011-07-12
Samsung Galaxy S25 15,8 cm (6.2") Çift SIM Android 15 5G USB C Tipi 12 GB 256 GB 4000 mAh Gri, Gümüş Akıllı TelefonSM-S931BZSGEUC 15,8 cm (6.2") AMOLED 2340 x 1080 pixel Không rõ 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,5 mm Xám, Bạc 162 g 2025
ASUS ROG STRIX-GTX1060-6G-GAMING 6 GB 90YV09Q1-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıASUS-90YV09Q1-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 2 Không rõ Không rõ 6 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-07-08
OPPO 14 F 5G Reno14 F 5G 16,7 cm (6.57") Çift SIM Android 15 USB C Tipi 12 GB 512 GB 6000 mAh Mavi Akıllı TelefonCPH2743 BLUE 12/512 16,7 cm (6.57") AMOLED 2370 x 1080 pixel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 75 mm Xanh dương 180 g 2025
MSI V803-862R 8 GB Radeon RX 480 GDDR5 Ekran KartıV803-862R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 480 1 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ MSI Không rõ Đen 686 g 2016 / 2016-07-08
ASUS ROG STRIX-GTX1070-8G-GAMING 8 GB 90YV09N2-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıASUS-90YV09N2-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 2 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-07-08
Motorola moto e14 PB3C0034RO Akıllı TelefonPB3C0034RO 16,7 cm (6.56") IPS 1612 x 720 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 14 Go edition Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 74,5 mm Xám 178,8 g 2025 / 2025-11-07
MSI GeForce GTX 950 2GD5 OCV2 2 GB Ekran KartıGTX-950-2GD5-OCV2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 950 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Trắng 374 g 2016 / 2016-07-08
MSI GEFORCE GTX 1070 GAMING X 8 GB 912-V330-018 Ekran Kartı912-V330-018 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 1 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ MSI Không rõ Đen, Đỏ 1,09 kg 2016 / 2016-07-06
GIGABYTE GV-N1070XTREME-8GD 8 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1070XTREME-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 1 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 140 g 2016 / 2016-07-06
GIGABYTE NVIDIA GeForce GTX 1080, 8GB GDDR5X GV-N1080XTREME-8GD-P Ekran KartıGV-N1080XTREME-8GD-P Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-07-06
GIGABYTE GV-N950G1 GAMING-2GD 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N950G1 GAMING-2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 950 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 114 g 2016 / 2016-07-06
MSI GTX 1070 ARMOR 8 GB Ekran KartıGTX 1070 ARMOR 8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 1 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 832 g 2016 / 2016-07-06
Grundig Vision 7 32 VLE 7020 C 32VLE7020C 32 inç Full HD TV32VLE7020C 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-07-11
Grundig Vision 8 LED 22 VLE 8000 C 22VLE8000C 22 inç HD TV22VLE8000C 55,9 cm (22") LED 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-07-11
Grundig Vision 2 LED 22 VLE 2000 T 54,9 cm (21.6") HD Siyah TV19VLE2000T 54,9 cm (21.6") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2011
Sony KDL-32BX421 Full HD kalitesi Siyah TVKDL-32BX421 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Haier LE26B13200 26 inç HD TVLE26B13200 66 cm (26") LED 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Haier Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-07-08
OPPO OPPO A6 Pro 5G CPH2799 BLUE 8/256 Akıllı Telefon
OPPO A6 Pro 5G CPH2799 BLUE 8/256 Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lý6300
Ekran6.57"
OPPO OPPO A6 Pro 5G CPH2799 TITANIUM 8/256 Akıllı Telefon
Motorola Motorola moto e14 PB3C0034RO Akıllı Telefon
Motorola moto e14 PB3C0034RO Akıllı Telefon
Android 14 Go edition
Bộ xử lýT606
Ekran6.56"