Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.186.641 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony Xperia E3 Dual 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G Micro-USB 1 GB 4 GB 2300 mAh Beyaz Akıllı TelefonE3 DUAL_WH 11,4 cm (4.5") TFT 854 x 480 pixel 4 GB / 1 GB Android 4.4 Sony Bar / 69,4 mm Trắng 143,8 g 2016
ASUS ZE500KL 2 GB 90AZ00E3-M04370 32 GB 2 GB RAM Kırmızı Akıllı TelefonZE500KLIIRD 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 32 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Đỏ 140 g 2016 / 2016-08-30
ASUS ZE500KL 2 GB 90AZ00EA-M04380 32 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonZE500KLIIGL 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 32 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Vàng 140 g 2016 / 2016-08-30
ASUS ZE500KL 2 GB 90AZ00E1-M04350 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZE500KLIIBL 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 32 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Đen 140 g 2016 / 2016-08-30
ASUS ZD551KL-1I375WW 3 GB 32 GB 3 GB RAM Pembe Akıllı TelefonZD551KLPN 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Hồng 170 g 2016 / 2016-08-30
ASUS ZD551KL-1K376WW 3 GB 32 GB 3 GB RAM Mavi Akıllı TelefonZD551KLLBL 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Xanh dương 170 g 2016 / 2016-08-30
ASUS ZC550KL-6B043WW 2 GB 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonZC550KLIIWH 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,5 mm Trắng 202 g 2016 / 2016-08-30
LG X220AITAKG 12,7 cm (5") Tek SIM Android 5.1 3G Micro-USB 1 GB 8 GB 1900 mAh Altın Akıllı TelefonX220AITAKG 12,7 cm (5") TFT 854 x 480 pixel 8 GB / 1 GB Android 5.1 LG Bar / 71,6 mm Vàng 128 g 2016
LG X220AITAKT 12,7 cm (5") Tek SIM Android 5.1 3G Micro-USB 1 GB 8 GB 1900 mAh Titanyum Akıllı TelefonX220AITAKT 12,7 cm (5") TFT 854 x 480 pixel 8 GB / 1 GB Android 5.1 LG Bar / 71,6 mm Titan 128 g 2016
Sony Xperia X Compact 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 7.0 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 2700 mAh Mavi Akıllı Telefon1304-6774 11,7 cm (4.6") IPS 1280 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Android 7.0 Sony Bar / 65 mm Xanh dương 135 g 2016
Sony Xperia X Compact 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 7.0 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 2700 mAh Beyaz Akıllı Telefon1304-6772 11,7 cm (4.6") IPS 1280 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Android 7.0 Sony Bar / 65 mm Trắng 135 g 2016
Honor 7 Lite 2 GB 51090NYQ 16 GB 2 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon51090NYQ 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 pixel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Honor Bar / 73,8 mm Bạc, Trắng 156 g 2016 / 2016-08-28
Sony Xperia X Compact 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 7.0 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 2700 mAh Siyah Akıllı Telefon1304-6771 11,7 cm (4.6") IPS 1280 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Android 7.0 Sony Bar / 65 mm Đen 135 g 2016
Samsung SM-G600F 5 GB G600F-BLACK 8 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonG600F-BLACK 14 cm (5.5") TFT 1280 x 720 pixel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 77,5 mm Đen 171 g 2016 / 2016-08-28
LG G5 se 3 GB LGH840.ADECGD 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGH840.ADECGD 13,5 cm (5.3") IPS 2560 x 1440 pixel 32 GB / 3 GB Android 6.0.1 LG Bar / 73,9 mm Đen, Vàng 157 g 2016 / 2016-08-26
LG G5 se 3 GB LGH840.ADECTN 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı Telefon IP-TelefonLGH840.ADECTN 13,5 cm (5.3") IPS 2560 x 1440 pixel 32 GB / 3 GB Android 6.0.1 LG Bar / 73,9 mm Đen, Titan 157 g 2016 / 2016-08-26
Samsung SM-N7505 2 GB SM-N7505ZWA 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon8806086009317 14 cm (5.5") OLED 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 77,4 mm Trắng 162,5 g 2016 / 2016-08-26
Samsung Galaxy Note 3 SM-N7505 14 cm (5.5") Tek SIM 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 3100 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-N7505ZKG 14 cm (5.5") OLED 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 77,4 mm Đen 162,5 g 2016
Samsung SM-A310F 5 GB A310F-GOLD 16 GB 5 GB RAM Altın Akıllı TelefonA310F-GOLD 11,9 cm (4.7") OLED 1280 x 720 pixel 16 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 65,2 mm Vàng 132 g 2016 / 2016-08-21
Motorola E3 1 GB PA4A0029GB 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonPA4A0029GB 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 pixel 8 GB / 1 GB Android 6.0 Motorola Bar / 71,6 mm Trắng 140,6 g 2016 / 2016-08-20
Motorola E3 1 GB PA4A0018GB 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonPA4A0018GB 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 pixel 8 GB / 1 GB Android 6.0 Motorola Bar / 71,6 mm Đen 153,5 g 2016 / 2016-08-20
Samsung Galaxy Note 7 SM-N930T 14,5 cm (5.7") Tek SIM Android 6.0.1 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3500 mAh Gümüş Akıllı TelefonSM-N930TZSATMB 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 pixel 64 GB / 4 GB Android 6.0.1 Samsung Bar / 73,9 mm Bạc 169 g 2016
Samsung Galaxy Note 7 SM-N930A 14,5 cm (5.7") Tek SIM Android 6.0.1 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3500 mAh Mavi Akıllı TelefonSM-N930AZBAATT 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 pixel 64 GB / 4 GB Android 6.0.1 Samsung Bar / 73,9 mm Xanh dương 169 g 2016
Samsung Galaxy Note 7 SM-N930T 14,5 cm (5.7") Tek SIM Android 6.0.1 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3500 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-N930TZKATMB 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 pixel 64 GB / 4 GB Android 6.0.1 Samsung Bar / 73,9 mm Đen 169 g 2016
ASUS ASUS ZC550KL-6B043WW 2 GB 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
Honor Honor 7 Lite 2 GB 51090NYQ 16 GB 2 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon
Motorola Motorola E3 1 GB PA4A0029GB 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
Motorola Motorola E3 1 GB PA4A0018GB 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon