Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.120 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 50PT353 50 inç TV50 PT 353 127 cm (50") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-23
OPPO Find X9 Pro 110010132060 Akıllı Telefon110010132060 17,2 cm (6.78") AMOLED 2772 x 1272 pixel Không rõ 512 GB / 16 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 76,5 mm Kömür, Titan 224 g 2025 / 2025-10-15
OPPO Find X9 110010132111 Akıllı Telefon110010132111 16,7 cm (6.59") AMOLED 2760 x 1256 pixel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 73,9 mm Đen 203 g 2025 / 2025-10-15
Samsung PS59D6910DXSZG 59 inç Full HD TVPS59D6910DXSZG 149,9 cm (59") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Xám Không rõ 2011 / 2011-06-23
Samsung LE-46D679M3SXZG 46 inç 100Hz Full HD TVLE 46 D 679 M3SXZG 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-23
GIGABYTE GV-N1080D5X-8GD-B 8 GB GDDR5X Ekran KartıGVN10808DB-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 1,1 kg 2016 / 2016-05-24
Sony KDL-46EX729 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-46EX729BAEP 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
MSI V801-1289R 8 GB GeForce GTX 1080 GDDR5X Ekran Kartı00801-1289R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 1,1 kg 2016 / 2016-05-24
ASUS GTX1080-8 GB GDDR5X Ekran KartıGTX1080-8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Bạc Không rõ 2016 / 2016-05-24
Sony KDL-46EX727 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-46EX727BAEP 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Sony KDL-46EX726 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-46EX726BAEP 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
OPPO Find X9 110010132110 Akıllı Telefon110010132110 16,7 cm (6.59") AMOLED 2760 x 1256 pixel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 73,9 mm Xám, Titan 203 g 2025 / 2025-10-15
Sony KDL-40EX729 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-40EX729BAEP 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Motorola moto g04s 16,7 cm (6.56") Çift SIM Android 14 4G USB C Tipi 4 GB 128 GB 5000 mAh Mavi Akıllı TelefonXT2421-8/AL 16,7 cm (6.56") IPS 1612 x 720 pixel Không rõ 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 14 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 74,5 mm Xanh dương 178,8 g 2025
MSI R7-250-2GD3-OCV1 2 GB GDDR3 Ekran KartıR7-250-2GD3-OCV1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 250 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen 252 g 2016 / 2016-05-19
Dell Wyse AMD FirePro S7150 8 GB 490-BDBO GDDR5 Ekran Kartı490-BDBO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro S7150 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Dell Wyse Không rõ Đen Không rõ 2016 / 2016-05-11
DELL Nvidia Tesla M60 16 GB 490-BDBM GDDR5 Ekran Kartı490-BDBM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tesla M60 Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ 1,23 kg 2016 / 2016-05-11
Motorola moto g50 16,5 cm (6.5") Android 11 5G USB C Tipi 4 GB 128 GB 5000 mAh Gri Akıllı TelefonXT2149-1 MOTG50-G 16,5 cm (6.5") IPS 1600 x 720 pixel Không rõ 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 11 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 74,9 mm Xám 192 g 2025
Sony KDL-40EX726 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-40EX726BAEP 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
DELL AMD FirePro W9100 16 GB 490-BCNJ GDDR5 Ekran Kartı490-BCNJ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro W9100 Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ DELL Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2016 / 2016-05-11
Sony KDL-32EX729 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL 32 EX 729 BAEP SCHWARZ 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
DELL 489-BBBT 8 GB GRID K2 GDDR5 Ekran Kartı489-BBBT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GRID K2 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-05-11
Sony KDL-32EX727 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-32EX727BAEP 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
ASUS MINI-GTX950-2 GB 90YV08U1-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV08U1-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 950 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen, Xám, Đỏ Không rõ 2016 / 2016-04-28
OPPO OPPO Find X9 Pro 110010132060 Akıllı Telefon
OPPO Find X9 Pro 110010132060 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý9500
Ekran6.78"
OPPO OPPO Find X9 110010132111 Akıllı Telefon
OPPO Find X9 110010132111 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý9500
Ekran6.59"
OPPO OPPO Find X9 110010132110 Akıllı Telefon
OPPO Find X9 110010132110 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý9500
Ekran6.59"