Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.120 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Số cổng EthernetĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony KDL-32EX726 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-32EX726BAEP 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Grundig 40" VLE 8140 S DL GBJ8040 40 inç Full HD TVGBJ8040 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Không rõ Grundig Không rõ Bạc Không rõ 2011 / 2011-06-23
ASUS MATRIX-GTX980TI-6GD5-GAMING 6 GB GDDR5 Ekran KartıMATRIX-GTX980TI-6GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Ti Không rõ 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-04-23
GIGABYTE GV-N610AX-1GI (rev. 2.0) 1 GB REV2.0 GDDR3 Ekran KartıGV-N610AX-1GI REV2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 610 Không rõ 1 Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xanh dương Không rõ 2016 / 2016-04-20
GIGABYTE GV-N960XTREME-4GD 4 GB GDDR5 Ekran KartıGVN960XT4D-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 960 Không rõ 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-04-20
MSI GEFORCE GTX 950 2GD5T OC 2 GB 912-V320-094 Ekran Kartı912-V320-094 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 950 Không rõ 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Trắng 534 g 2016 / 2016-04-19
Honor X5c PLUS 6936520876181 Akıllı Telefon6936520876181 17,1 cm (6.74") LCD 720 x 1600 pixel Không rõ 256 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 77 mm Xanh lá 186 g 2025 / 2025-10-09
Samsung T27A300 LT27A300EW 27 inç Full HD TVSMT27A300 68,6 cm (27") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-23
ASUS ROG Phone AI2401-16G512GP-BK-UK Akıllı TelefonAI2401-16G512GP-BK-UK 17,2 cm (6.78") AMOLED 2400 x 1080 pixel Không rõ 512 GB / 16 GB Không rõ Có Không rõ Android 14 Không rõ Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) ASUS Bar / 76,8 mm Đen 225 g 2025 / 2025-10-08
MSI GAMING RADEON R9 270X 2G LE AMD 2 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V303-027 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 270X Không rõ 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen, Đỏ 757 g 2016
Sharp LC-46D65U Full HD kalitesi Siyah TVB001E8YQ1Q 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011
MSI GTX 980 GAMING 4G LE 4 GB Ekran KartıGTX 980 GAMING 4G LE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Không rõ 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 936 g 2016 / 2016-04-14
Origin Storage VisionTek Radeon 7750 1 GB 900574 GDDR3 Ekran Kartı900574 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD 7750 Không rõ 2 Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ Không rõ Origin Storage Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ Không rõ 2016 / 2016-04-14
Origin Storage VisionTek Radeon 5570 1 GB 900345 GDDR3 Ekran Kartı900345 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD 5570 Không rõ Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ Không rõ Origin Storage Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ Không rõ 2016 / 2016-04-14
Origin Storage 900798 2 GB Radeon HD 7750 GDDR5 Ekran Kartı900798 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD 7750 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Origin Storage Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-04-14
Samsung UN40B6000F UN40B6000VFXZA 40 inç 120Hz Full HD TVUN40B6000VFXZA 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 pixel 120 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-21
Haier LE55B1381 55 inç 120Hz Full HD TVLE55B1381 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 pixel 120 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 1 Không rõ Haier Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-21
Haier LE46B1381 46 inç 120Hz Full HD TVLE46B1381 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel 120 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Haier Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-21
Honor X5c Plus 5109BYFE Akıllı Telefon5109BYFE 17,1 cm (6.74") LCD 720 x 1600 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 77 mm Xanh lá 186 g 2025 / 2025-10-04
Honor X5c Plus 5109BYFD Akıllı Telefon5109BYFD 17,1 cm (6.74") LCD 720 x 1600 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 77 mm Đen 186 g 2025 / 2025-10-04
Haier L42B1180 42 inç Full HD TVL42B1180 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Haier Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-21
Motorola Moto G34 5G 0840023260520 Akıllı Telefon840023260520 16,5 cm (6.5") LCD 1600 x 720 pixel Không rõ 128 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 14 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 74,6 mm Đen, Kömür 179 g 2025 / 2025-10-03
Origin Storage VisionTek Radeon 6350 1 GB 900456 GDDR3 Ekran Kartı900456 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD 6350 Không rõ Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ Không rõ Origin Storage Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen, Đỏ Không rõ 2016 / 2016-04-14
Origin Storage VisionTek Radeon 4350 5 GB 900273 GDDR2 Ekran Kartı900273 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD 4350 Không rõ Không rõ Không rõ 0,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Origin Storage Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ Không rõ 2016 / 2016-04-14
Honor Honor X5c PLUS 6936520876181 Akıllı Telefon
Honor X5c PLUS 6936520876181 Akıllı Telefon
MagicOS 9.0
Bộ xử lýHelio G81
Ekran6.74"
ASUS ASUS ROG Phone AI2401-16G512GP-BK-UK Akıllı Telefon
ASUS ROG Phone AI2401-16G512GP-BK-UK Akıllı Telefon
Android 14
Bộ xử lý8 Gen 3
Ekran6.78"
Honor Honor X5c Plus 5109BYFE Akıllı Telefon
Honor X5c Plus 5109BYFE Akıllı Telefon
MagicOS 9.0
Bộ xử lýHelio G81
Ekran6.74"
Honor Honor X5c Plus 5109BYFD Akıllı Telefon
Honor X5c Plus 5109BYFD Akıllı Telefon
MagicOS 9.0
Bộ xử lýHelio G81
Ekran6.74"
Motorola Motorola Moto G34 5G 0840023260520 Akıllı Telefon
Motorola Moto G34 5G 0840023260520 Akıllı Telefon
Android 14
Bộ xử lý695 5G
Ekran6.5"