Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.120 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung Galaxy A56 17 cm (6.7") Çift SIM Android 15 5G USB C Tipi 12 GB 256 GB 5000 mAh Grafit Akıllı TelefonSM-A566EZKDTPA 17 cm (6.7") Không rõ 1080 x 2340 pixel Không rõ 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,5 mm Grafit 198 g 2025
GIGABYTE GV-R939XWF2-8GD 8 GB GVR939XW28-00-G GDDR5 Ekran KartıGV-R939XWF2-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 390X 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2015 / 2015-07-24
Samsung UN55C9000ZFXZA 6 inç Full HD TVUN55C9000ZFXZA 138,7 cm (54.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2011 / 2011-05-19
Samsung UN55C6800UFXZA 55 inç Full HD TVUN55C6800UFXZA 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-19
Samsung UN55C6500VFXZA 55 inç Full HD TVUN55C6500VFXZA 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2011 / 2011-05-19
Samsung UN55C5000QF Full HD kalitesi TVUN55C5000QFXZA 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2011
GIGABYTE GV-N970TTOC-4GD 4 GB GVN970TTO4-00-G GDDR5 Ekran KartıGV-N970TTOC-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 970 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2015 / 2015-07-24
Samsung UN46D6400UFXZA 9 inç Full HD TVUN46D6400UFXZA 116,6 cm (45.9") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 3 Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2011 / 2011-05-19
Samsung UN46D6300SFXZA 9 inç Full HD TVUN46D6300SFXZA 116,6 cm (45.9") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 3 Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2011 / 2011-05-19
Samsung UN46C6800UFXZA 46 inç Full HD TVUN46C6800UFXZA 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2011 / 2011-05-19
Samsung UN46C6500VFXZA 46 inç Full HD TVUN46C6500VFXZA 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Samsung Không rõ Xám Không rõ 2011 / 2011-05-19
HP AMD FirePro W2100 2GB - GDDR3 Ekran Kartı823031-001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro W2100 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ HP Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen, Đỏ Không rõ 2015 / 2015-07-24
GIGABYTE GV-R939WF2-8GD 8 GB GVR939W28D-00-G GDDR5 Ekran KartıGV-R939WF2-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 390 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2015 / 2015-07-22
GIGABYTE GV-N98TWF3OC-6GD 6 GB GVN98TWO6D-00-G GeForce GTX 980 Ti GDDR5 Ekran KartıGV-N98TWF3OC-6GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Ti 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2015 / 2015-07-22
GIGABYTE GV-R938WF2-4GD 4 GB GVR938W24D-00-G GDDR5 Ekran KartıGV-R938WF2-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 380 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2015 / 2015-07-22
Samsung UN40D6400UFXZA 40 inç Full HD TVUN40D6400UFXZA 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 3 1 Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2011 / 2011-05-19
GIGABYTE GV-N960OC-4GD 4 GB GVN960O4GD-00-G GDDR5 Ekran KartıGV-N960OC-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 960 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2015 / 2015-07-18
Samsung UN40D6300SFXZA 40 inç Full HD TVUN40D6300SFXZA 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 3 Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2011 / 2011-05-19
Samsung UN40D5003BFXZA 40 inç Full HD TVUN40D5003BFXZA 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-19
Honor 400 Smart 5G 5109BWXQ 128 GB 4 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon5109BWXQ 17,2 cm (6.77") TFT-LCD 1610 x 720 pixel Không rõ 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 166,9 mm Bạc 206 g 2025 / 2025-09-08
Samsung UN40C6500VFXZA 40 inç Full HD TVUN40C6500VFXZA 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2011 / 2011-05-19
Samsung UN32D4003BDXZA 5 inç HD TVUN32D4003BDXZA 80 cm (31.5") Không rõ 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-19
MSI GTX 960 GAMING 2G LE 2 GB Ekran KartıGTX 960 GAMING 2G LE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 960 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen, Đỏ 812 g 2015 / 2015-07-13
Honor 400 Smart 5G 5109BWXP 128 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon5109BWXP 17,2 cm (6.77") TFT-LCD 1610 x 720 pixel Không rõ 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 166,9 mm Đen 206 g 2025 / 2025-09-08
Honor Honor 400 Smart 5G 5109BWXP 128 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon