Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Salora 22LED6005TD 22 inç Full HD TV22LED-6005TD 55,9 cm (22") / 56 cm LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Salora Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-07-07
Salora 19LCD4000 19 inç HD TV19LCD4000 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Salora Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-07-07
Sharp LC-40LU630E 40 inç 100Hz Full HD TVLC-40LU630E 101,6 cm (40") / 102 cm LED 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-07-07
ASUS STRIX-GTX1070-8G-GAMING 8 GB GDDR5 Ekran KartıSTRIXGTX10708GGAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 Không rõ 2 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2016 / 2016-06-29
Sharp LC-32LU630E 32 inç 100Hz Full HD TVLC-32LU630E 81,3 cm (32") / 80 cm LED 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-07-07
MSI GeForce GTX 1080 SEA HAWK EK X 8 GB V336-005R Ekran KartıGTX 1080 SEA HAWK EK X Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Không rõ 1 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Thép không gỉ 1,19 kg 2016 / 2016-06-27
GIGABYTE GV-RX480D5-8GD-B 8 GB GDDR5 Ekran KartıGV-RX480D5-8GD-B 1.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 480 Không rõ 1 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-06-21
ASUS RX480-8 GB 90YV09Z0-U0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV09Z0-U0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 480 Không rõ 1 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-06-17
GIGABYTE GV-N1080XTREME-8GD-PP 8 GB GDDR5X Ekran KartıGAN1080X8D-PP-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Không rõ 1 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-06-17
Sony Xperia 5 15,5 cm (6.1") 4G USB C Tipi 6 GB 64 GB 3140 mAh Siyah Akıllı Telefon40-41-8541 15,5 cm (6.1") OLED 1080 x 2520 pixel Không rõ 64 GB / 6 GB Không rõ Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 68 mm Đen 164 g 2025
MSI GTX 1080 AERO 8G OC 8 GB GTX 8G OC Ekran KartıGTX 1080 AERO 8G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Không rõ 1 8 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 840 g 2016 / 2016-06-17
MSI GeForce GTX 1080 SEA HAWK X 8 GB V336-014R Ekran KartıGTX 1080 SEA HAWK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Không rõ 1 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,25 kg 2016 / 2016-06-14
ASUS TURBO-GTX1080-8 GB GDDR5X Ekran KartıTURBO-GTX1080-8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Không rõ 2 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-06-12
Fujitsu S26361-F2222-L964 16 GB Tesla M60 GDDR5 Ekran KartıS26361-F2222-L964 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tesla M60 Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Đen, Xanh lá 1,23 kg 2016 / 2016-06-12
Sharp LC-52LE830E 52 inç 100Hz Full HD TVLC 52 LE 830 E 132 cm / 132,1 cm (52") LED 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 3 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-07-02
GIGABYTE GV-N1070G1 GAMING-8GD 8 GB GDDR5 Ekran KartıGVN1070G18-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 Không rõ 1 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-06-12
Sharp LC-40LE510E 40 inç Full HD TVLC 40 LE 510 E 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-07-02
ASUS STRIX-GTX1070-O8G-GAMING 8 GB 90YV09N0-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıASUS-90YV09N0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 Không rõ 2 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen, Xám Không rõ 2016 / 2016-06-12
Sharp LC-32LE530E 32 inç 100Hz Full HD TVLC 32 LE 530 E 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-07-02
Sharp LC-32LE510E 32 inç Full HD TVLC 32 LE 510 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-07-02
MSI V809-2045R 2 GB GeForce GTX 950 GDDR5 Ekran Kartı4719072455538 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 950 Không rõ 1 2 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 111 g 2016 / 2016-06-12
MSI V330-003R 8 GB GeForce GTX 1070 GDDR5 Ekran KartıV330-003R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 Không rõ 1 8 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen, Trắng 832 g 2016 / 2016-06-12
Sharp LC-24DV510E 24 inç Full HD TVLC-24DV510E 61 cm (24") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-07-02
MSI V330-011R 8 GB GeForce GTX 1070 GDDR5 Ekran KartıGEFORCE GTX 1070 AERO 8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 Không rõ 1 8 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2016 / 2016-06-12