Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.907 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Số cổng EthernetĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 37LH20 HD Siyah TV37H20 94 cm (37") LCD 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011
LG 32LD400 Full HD kalitesi Siyah TV32LD400 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011
DELL AMD FirePro W7000 3D 4GB GDDR5 Ekran Kartı490-BBIV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro W7000 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2016
DELL AMD FirePro V7800 2GB GDDR5 490-13632 Ekran Kartı490-13632 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro V7800P Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2016 / 2016-03-23
Samsung UE37D5000 37 inç Full HD TVUE37D5000_ITA 94 cm / 94 cm (37") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-16
Samsung Galaxy SM-F916BRNAPHE 256 GB 12 GB RAM 5G Bronz Akıllı TelefonSM-F916BRNAPHE 19,3 cm (7.6") OLED 2208 x 1768 pixel Không rõ 256 GB / 12 GB Không rõ Có Không rõ Android 10 Không rõ Không rõ Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Samsung Fold / 128,2 mm Đồng 282 g 2025 / 2025-09-29
DELL Nvidia Quadro 4000 2 GB GDDR5 Ekran Kartı490-13729 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro 4000 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2016
GIGABYTE GV-R725OC-2GI (rev. 5.0) 2 GB REV5.0 GDDR3 Ekran KartıGV-R725OC-2GI REV5.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 250 Không rõ 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Xanh dương Không rõ 2016 / 2016-03-23
Samsung UE55D6500 55 inç Full HD TVUE55D6500_ITA 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 3 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-16
MSI Radeon R5 230 1GD3H 1 GB R5 230 LP Ekran KartıR5 230 1GD3H LP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R5 230 Không rõ 1 Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen, Đỏ 230 g 2016 / 2016-03-19
Motorola edge 60 fusion PB7E0056SE 256 GB 8 GB RAM 5G Yemen kahvesi Akıllı TelefonPB7E0056SE 16,9 cm (6.67") P-OLED 2712 x 1220 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Có Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Motorola Bar / 73 mm Yemen kahvesi 178 g 2025 / 2025-09-28
Samsung PS59D579C2SXZG 59 inç Full HD TVPS59D579C2SXZG 150 cm / 149,9 cm (59") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-15
Samsung PS51D7000DSXZG 51 inç Full HD TVPS 51 D 7000 DSXZG 129,5 cm / 129,5 cm (51") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-15
Samsung PS51D579C2SXZG 51 inç Full HD TVPS 51 D 579 C2SXZG 129 cm / 129,5 cm (51") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-15
Samsung PS59D7000DSXZG 59 inç Full HD TVPS59D7000DSXZG 149,9 cm (59") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-15
LG 42LV340A 42 inç Full HD TV42LV340 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-15
LG 32LV340A 32 inç Full HD TV32LV340A 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-15
ASUS GTX950-2 GB 90YV08V7-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV08V7-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 950 Không rõ 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Trắng Không rõ 2016 / 2016-03-11
MSI RADEON R5 230 1GD3H LP AMD 1 GB GDDR3 Ekran Kartı912-V809-2054 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R5 230 Không rõ 1 Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Nhiều màu 198 g 2016
HP NVIDIA Quadro M4000 8 GB 490-BCXN Ekran Kartı490-BCXN Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro M4000 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Đen, Xanh lá 470 g 2016 / 2016-03-31
DELL Nvidia Quadro K420 2GB DDR3 490-BCXB Ekran Kartı490-BCXB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K420 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ DELL Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen, Xanh lá Không rõ 2016 / 2016-03-06
DELL Nvidia Quadro M6000 12GB 490-BCPY Ekran Kartı490-BCPY Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro M6000 Không rõ Không rõ Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Đen, Xanh lá Không rõ 2016 / 2016-03-06
DELL Nvidia Quadro K1200 4 GB 490-BCWN Ekran Kartı490-BCWN Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K1200 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ DELL Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen, Xanh lá Không rõ 2016 / 2016-03-06
GIGABYTE GV-N960WF2OC-4GD 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N960WF2OC-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 960 Không rõ 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2016 / 2016-02-26