Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.120 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 47LE8900 47 inç Full HD TVLGLCD47LE8900 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-22
Samsung Galaxy A02s SM-A025FBLK 16,5 cm (6.5") Çift SIM 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 5000 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-A025FBLK 16,5 cm (6.5") PLS 720 x 1600 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 75,9 mm Đen 196 g 2025
Samsung Galaxy Z Flip 7 17 cm (6.7") Çift SIM Android 16.0 5G USB C Tipi 8 GB 256 GB 4000 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-F761BZKHEUB-M 17 cm (6.7") AMOLED 2640 x 1080 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 71,9 mm Đen 187 g 2025
LG 42PW450T 42 inç TV42PW450T 106 cm / 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-22
LG 42PT353K 42 inç TV42PT353K 106 cm / 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-22
CLUB3D R9 290X 8GB royalAce CGAX-R929X9SO GDDR5 Ekran KartıCGAX-R929X9SO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290X 1 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ CLUB3D ATX Đen 1,41 kg 2014 / 2014-11-04
HP G7T51AV 1 GB Quadro K610M GDDR5 Ekran KartıG7T51AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K610M Không rõ Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-11-02
LG 42LW550T 42 inç Full HD TVLGLCD42LW550T 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ 2 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-22
GIGABYTE GV-N980WF3OC-4GD 4 GB GVN980WO4D-00-G GDDR5 Ekran KartıGV-N980WF3OC-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 1 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-11-02
LG 26LK330U 26 inç HD TV26LK330U 66 cm / 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-22
Samsung LN32D450G1DXZA 5 inç HD TVLN32D450G1DXZA 80 cm (31.5") LCD 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-22
Samsung LN22C350D1D HD Siyah TVLN22C350D1DXZA 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
MSI GAMING 8 GB V308-036R Radeon R9 290X GDDR5 Ekran Kartı63106 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290X 1 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 1,01 kg 2014 / 2014-11-02
GIGABYTE GV-N970IXOC-4GD 4 GB GVN970IO4D-00-G GDDR5 Ekran KartıGV-N970IXOC-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 970 1 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-10-25
Samsung PS59D550 Full HD kalitesi Siyah TVPS59D550C1WXZT 129,5 cm (51") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
MSI R7 240 2GD3 LP 2 GB V809-1298R GDDR3 Ekran KartıR7 240 2GD3 LPV1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 240 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 194 g 2014 / 2014-10-20
HP G6Z46AV 4 GB Quadro K3100M GDDR5 Ekran KartıG6Z46AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K3100M Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-10-18
Samsung LE19D450G1W LE-19D450G1WXZT 19 inç HD TVLE-19D450G1WXZT 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-21
Samsung UE46D5500RW Full HD kalitesi Siyah TVUE46D5500RWXXH 116,8 cm (46") / 116,84 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Motorola moto g06 power PB9W0000SE 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı TelefonPB9W0000SE 17,5 cm (6.88") LCD 1640 x 720 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 77,5 mm Xanh dương 220 g 2025 / 2025-07-28
Motorola moto g06 PB980022SE 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı TelefonPB980022SE 17,5 cm (6.88") LCD 1640 x 720 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 77,5 mm Xanh dương 194 g 2025 / 2025-07-28
Samsung UE46D5000 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVUE46D5000PWXXH 116 cm / 116,8 cm (46") / 116,84 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
MSI 2GD5T OC 2 GB V314-006R Radeon R9 285 GDDR5 Ekran KartıR9 285 2GD5T OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 285 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ MSI Không rõ Đen 682 g 2014 / 2014-10-18
Samsung UE37D6530 Full HD kalitesi Siyah TVUE37D6530WSXXH 94 cm (37") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Motorola Motorola moto g06 power PB9W0000SE 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
Motorola moto g06 power PB9W0000SE 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýHelio G81 Extreme
Ekran6.88"
Motorola Motorola moto g06 PB980022SE 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
Motorola moto g06 PB980022SE 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýHelio G81 Extreme
Ekran6.88"