Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.907 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
HP NVIDIA Quadro M2000M 4 GB M9R72AV Ekran KartıM9R72AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro M2000M Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-01-09
MSI V301-015R AMD Radeon R7 250 2 GB GDDR3 Ekran KartıR7 250 2GD3 OCV1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 250 1 Không rõ 2 GB Không rõ MSI Không rõ Đen 352 g 2016
GIGABYTE GeForce GTX 970 4 GB GV-N970TT-4GD Ekran KartıGV-N970TT-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 970 1 Không rõ 4 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xanh dương Không rõ 2016 / 2016-01-09
GIGABYTE GV-R725OC-2GI 2 GB REV5 GDDR3 Ekran KartıGV-R725OC-2GI REV5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 250 1 Không rõ 2 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 119 g 2016 / 2016-01-09
GIGABYTE GV-N980WF3-4GD (rev. 2.0) 4 GB REV2 GDDR5 Ekran KartıGV-N980WF3-4GD REV2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 1 Không rõ 4 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-01-09
Motorola moto g06 PB980031IT 256 GB 8 GB RAM Yeşil Akıllı TelefonPB980031IT 17,5 cm (6.88") LCD 1640 x 720 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Motorola Bar / 77,5 mm Xanh lá 194 g 2025 / 2025-09-26
Samsung UE27D5000NHXXC 27 inç Full HD TVUE27D5000NHXXC 68,6 cm (27") / 68,58 cm LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-07
GIGABYTE GV-N970IX-4GD 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N970IX-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 970 1 Không rõ 4 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2016 / 2016-01-08
Samsung LE40D467C9HXXC 40 inç Full HD TVLE40D467C9HXXC 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-07
Samsung LE32D467C9HXXC 32 inç HD TVLE32D467C9HXXC 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-07
DELL GeForce GTX 745 4GB DDR3 490-BCOQ GDDR3 Ekran Kartı490-BCOQ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 745 1 Không rõ 4 GB Không rõ DELL Không rõ Đen, Xanh lá Không rõ 2016 / 2016-01-08
ASUS GF GOLD20TH-GTX980TI-P6G-GAMING-6GB 90YV08S2-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV08S2-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Ti 1 Không rõ 6 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen, Vàng 998 g 2016 / 2016-01-08
Samsung LE32D463C8H LE-32D463C8HXXC 32 inç HD TVLE32D463C8HXXC 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2011 / 2011-06-07
GIGABYTE GV-N98TXTREME C-6GD 6 GB GeForce GTX 980 Ti GDDR5 Ekran KartıGV-N98TXTREME C-6GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Ti 1 Không rõ 6 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2015 / 2015-12-15
Samsung LE26D467C9H LE-26D467C9HXXC 26 inç HD TVLE 26 D 467 C9 HXXC 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-07
GIGABYTE GTX970 4GB Xtreme GV-N970XTREME C-4GD GDDR5 Ekran KartıGV-N970XTREME C-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 970 1 Không rõ 4 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2015 / 2015-12-15
Samsung LE26D463C8H LE-26D463C8HXXC 26 inç HD TVLE26D463C8HXXC 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2011 / 2011-06-07
Motorola moto g06 PB980028SE 128 GB 4 GB RAM Turuncu Akıllı TelefonPB980028SE 17,5 cm (6.88") LCD 1640 x 720 pixel Không rõ 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Motorola Bar / 77,5 mm Cam 194 g 2025 / 2025-09-26
Samsung LE26D460C9HXXC 26 inç HD TVLE26D460C9HXXC 66 cm / 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-07
Samsung LE22D463C8HXXC 22 inç Full HD TVLE22D463C8HXXC 55,9 cm (22") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2011 / 2011-06-07
Samsung LE22D460C9HXXC 22 inç Full HD TVLE-22D460C9HXXC 55,9 cm (22") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-07
ASUS GT730-SL-2GD5-BRK 2 GB 90YV06N2-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıGT730-SL-2GD5-BRK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 730 1 Không rõ 2 GB Không rõ ASUS Không rõ Xanh hải quân, Xanh dương Không rõ 2015 / 2015-12-13
LG 47LX650N 47 inç Full HD TV47LX650N 119,4 cm (47") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-06
GIGABYTE Radeon R7 360 2 GB GV-R736D5-2GD Ekran KartıGV-R736D5-2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 360 1 Không rõ 2 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2015 / 2015-12-13
Motorola Motorola moto g06 PB980031IT 256 GB 8 GB RAM Yeşil Akıllı Telefon
Motorola moto g06 PB980031IT 256 GB 8 GB RAM Yeşil Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýHelio G81 Extreme
Ekran6.88"
Motorola Motorola moto g06 PB980028SE 128 GB 4 GB RAM Turuncu Akıllı Telefon
Motorola moto g06 PB980028SE 128 GB 4 GB RAM Turuncu Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýHelio G81 Extreme
Ekran6.88"