Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.120 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GV-N75TOC-2GI 2 GB GVN75TO2GI-00-G GeForce GTX 750 Ti GDDR5 Ekran KartıGV-N75TOC-2GI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 Ti Không rõ 2 Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-01-31
Emporia SMART.ME7.V1.BK.01.DU 128 GB 6 GB RAM Siyah Akıllı TelefonME7.V1.BK.01.DU 13,8 cm (5.45") Không rõ 720 x 1440 pixel 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Emporia Bar / 70,5 mm Đen 173 g 2025 / 2025-05-29
MSI V809-872R 2 GB GeForce GTX 750 Ti GDDR5 Ekran KartıV809-872R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 Ti Không rõ 1 Không rõ 2 GB MSI Không rõ Không rõ 406 g 2014 / 2014-01-31
MSI V310-003R 2 GB GeForce GTX 750 Ti GDDR5 Ekran KartıV310-003R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 Ti Không rõ 1 Không rõ 2 GB MSI Không rõ Không rõ 540 g 2014 / 2014-01-31
MSI V310-004R 1 GB GeForce GTX 750 GDDR5 Ekran KartıV310-004R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 Không rõ 1 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 520 g 2014 / 2014-01-31
MSI V809-871R 1 GB GeForce GTX 750 GDDR5 Ekran KartıV809-871R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 Không rõ 1 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 406 g 2014 / 2014-01-31
HP Radeon HD8490 1 GB 717219-001 GDDR3 Ekran Kartı717219-001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD 8490 Không rõ Không rõ Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-01-30
HP 713382-001 12 GB Quadro K6000 GDDR5 Ekran Kartı713382-001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K6000 Không rõ Không rõ Không rõ 12 GB HP Không rõ Không rõ 880 g 2014 / 2014-01-30
TCL 605 17 cm (6.7") Çift SIM Android 15 4G USB C Tipi 8 GB 128 GB 5200 mAh Siyah Akıllı TelefonT517D-2ALCAU12 17 cm (6.7") Không rõ 720 x 1600 pixel 128 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ TCL Bar / 76,2 mm Đen 190 g 2025
MSI GAMING 4G AMD Radeon R9 290X 4 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V308-005 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290X Không rõ 1 Không rõ 4 GB MSI Không rõ Không rõ 1,01 kg 2014
MSI N750 Ti TF 2GD5/OC 2 GB TF GDDR5 Ekran Kartı912-V310-001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 Ti Không rõ 1 Không rõ 2 GB MSI Không rõ Không rõ 540 g 2014 / 2014-01-29
MSI N750 TF 1GD5/OC 1 GB GDDR5 Ekran KartıN750 TF 1GD5/OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 Không rõ 1 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 520 g 2014 / 2014-01-29
MSI N750TI-2GD5/OC 2 GB GDDR5 Ekran KartıN750TI-2GD5/OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 Ti Không rõ 1 Không rõ 2 GB MSI Không rõ Không rõ 406 g 2014 / 2014-01-29
MSI N750-1GD5/OC 1 GB GDDR5 Ekran KartıN750-1GD5/OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 Không rõ 1 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 406 g 2014 / 2014-01-29
Motorola moto g05 PB6L0065IT 256 GB 8 GB RAM Mavi Akıllı TelefonPB6L0065IT 16,9 cm (6.67") LCD 1604 x 720 pixel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Motorola Bar / 76 mm Xanh dương 188,8 g 2025 / 2025-05-27
ASUS 90YV04J0-M0NA00 4 GB GeForce GT 630 GDDR3 Ekran Kartı90YV04J0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 630 Không rõ 1 Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-01-23
ASUS 90YV0524-M0NA00 1 GB Radeon R7 260X GDDR5 Ekran KartıR7260X-DC2-1GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 260X Không rõ 1 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2014 / 2014-01-23
ASUS 90YV0523-M0NA00 1 GB Radeon R7 260X GDDR5 Ekran KartıR7260X-DC2OC-1GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 260X Không rõ 1 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-01-23
CLUB3D Radeon HD 5450 Noiseless Edition 1 GB CGAX-5452L Ekran KartıCGAX-5452L Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD5450 Không rõ 1 Không rõ 1 GB CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen, Bạc 160 g 2014 / 2014-01-22
MSI V293-026R 1 GB Radeon R7 260 GDDR5 Ekran KartıR7 260 1GD5 OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 260 Không rõ 1 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Đen 420 g 2014 / 2014-01-22
OPPO Reno 110010234467 512 GB 12 GB RAM 5G Mor Akıllı Telefon110010234467 17,4 cm (6.83") AMOLED 2800 x 1272 pixel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ OPPO Bar / 76,5 mm Tím 195 g 2025 / 2025-05-22
OPPO 110010348113 256 GB 8 GB RAM 5G Yeşil Akıllı Telefon110010348113 16,9 cm (6.67") LCD 1604 x 720 pixel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ OPPO Bar / 75,5 mm Xanh lá, Zeytin 194 g 2025 / 2025-05-22
HP D7Z24AV 1 GB Quadro K610M GDDR5 Ekran KartıD7Z24AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K610M Không rõ Không rõ Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-01-21
Honor 400 6936520869657 256 GB 12 GB RAM 5G Siyah Akıllı Telefon6936520869657 16,6 cm (6.55") AMOLED 2736 x 1264 pixel 256 GB / 12 GB Không rõ Có Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Honor Bar / 74,6 mm Đen 184 g 2025 / 2025-05-22
Emporia Emporia SMART.ME7.V1.BK.01.DU 128 GB 6 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Motorola Motorola moto g05 PB6L0065IT 256 GB 8 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
Motorola moto g05 PB6L0065IT 256 GB 8 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýHelio G81 Extreme
Ekran6.67"
OPPO OPPO Reno 110010234467 512 GB 12 GB RAM 5G Mor Akıllı Telefon
OPPO Reno 110010234467 512 GB 12 GB RAM 5G Mor Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýMediaTek Dimensity
Ekran6.83"
OPPO OPPO 110010348113 256 GB 8 GB RAM 5G Yeşil Akıllı Telefon
Honor Honor 400 6936520869657 256 GB 12 GB RAM 5G Siyah Akıllı Telefon