Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.186.641 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG Leon 1 GB LGH320.ASWSKT 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGH320.ASWSKT 11,4 cm (4.5") IPS 480 x 854 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 64,9 mm Đen, Titan 139 g 2015 / 2015-03-19
Viewsonic VT1930 19 inç TVVT1930 48,3 cm (19") LCD 1440 x 900 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Viewsonic Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
LG H420 1 GB LGH420.AITAWH 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGH420.AITAWH 11,9 cm (4.7") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 66,1 mm Trắng 119 g 2015 / 2015-03-19
LG H420 1 GB LGH420.AITAKT 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGH420.AITAKT 11,9 cm (4.7") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 66,1 mm Đen 119 g 2015 / 2015-03-19
Viewsonic VT1900LED HD Siyah TVVT1900LED 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Viewsonic 44,5 cm (17.5") Đen Không rõ 2011
Samsung UN55D7000LFXZA 55 inç Full HD TVE1SAMUN55D7000 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 3 Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2011 / 2011-03-10
Samsung UN55D6000SFXZA 55 inç Full HD TVUN55D6000SFXZA 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 3 Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2011 / 2011-03-10
Samsung UN55C6300SFXZA 6 inç 120Hz Full HD TVUN55C6300SFXZA 138,7 cm (54.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 120 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2011 / 2011-03-10
Samsung UN46D7000 Full HD kalitesi Wi-Fi Gümüş TVUN46D7000LFXZ 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2011
LG D335 1 GB LGD335.AESPKW 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGD335.AESPKW 12,7 cm (5") IPS 854 x 480 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 70,6 mm Trắng 137 g 2015 / 2015-03-19
LG L Bello D335 12,7 cm (5") Çift SIM Android 4.4 3G Micro-USB 1 GB 8 GB 2540 mAh Siyah Akıllı TelefonLGD335.AESPKT 12,7 cm (5") IPS 854 x 480 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 70,6 mm Đen 137 g 2015
Samsung UN46D6000 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVUN46D6000SFXZ 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Hisense U610 5 GB 6941785704391 5 GB RAM Siyah Akıllı Telefon6941785704391 10,2 cm (4") Không rõ 800 x 480 pixel Không rõ 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Hisense Bar / 64,5 mm Đen Không rõ 2015 / 2015-03-19
LG Spirit 1 GB LGH420.ANLDKT 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGH420.ANLDKT 11,9 cm (4.7") IPS 720 x 1280 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 66,1 mm Đen 119 g 2015 / 2015-03-19
Samsung UN46C7000WFXZA 46 inç Full HD TVUN46C7000WFXZA 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
MSI V803-824R AMD Radeon R9 290 4 GB GDDR5 Ekran KartıV803-824R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 1,02 kg Không rõ
Samsung UN46C6300SF 116,6 cm (45.9") Full HD kalitesi Wi-Fi TVUN46C6300SFXZA 116,6 cm (45.9") Không rõ 1920 x 1080 pixel 120 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2011
LG Spirit 1 GB LGH420.ANLDWH 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGH420.ANLDWH 11,9 cm (4.7") IPS 720 x 1280 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 66,1 mm Trắng 119 g 2015 / 2015-03-19
Samsung UN46C5000QFXZA 46 inç Full HD TVUN46C5000QFXZA 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2011 / 2011-03-10
Samsung UN46B8500XFXZA Full HD kalitesi Siyah TVUN46B8500 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung UN40D6000 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVUN40D6000SFXZ 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung UN40D5500RFXZA 40 inç 120Hz Full HD TVUN40D5500RFXZA 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 pixel 120 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2011 / 2011-03-10
LG Leon 75 GB LGH320.ANLDWH 8 GB 75 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGH320.ANLDWH 11,4 cm (4.5") Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB / 0,75 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar Trắng Không rõ 2015 / 2015-03-19
Samsung UN40C5000QFXZA 40 inç Full HD TVUN40C5000QFXZA 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2011 / 2011-03-10
Hisense Hisense U610 5 GB 6941785704391 5 GB RAM Siyah Akıllı Telefon