Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.120 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ZenFone Go ZB551KL 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 3010 mAh Beyaz Akıllı Telefon90AX0132-M00310 14 cm (5.5") TFT 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 5.1 ASUS Bar / 76,9 mm Trắng 160 g 2016
ASUS ZenFone 2 Laser ZE500KL-1B300WW 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2070 mAh Beyaz Akıllı TelefonZE500KL-1B300WW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Trắng 140 g 2016
OPPO R7 lite 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2320 mAh Gümüş Akıllı TelefonR7 LITE_SL 12,7 cm (5") AMOLED 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 5.1 OPPO Bar / 71 mm Bạc 147 g 2016
OPPO Mirror 3 11,9 cm (4.7") Çift SIM Android 4.4 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2000 mAh Beyaz Akıllı TelefonMIRROR 3_WH 11,9 cm (4.7") IPS 1280 x 720 pixel 8 GB / 1 GB Android 4.4 OPPO Bar / 68,8 mm Trắng 130 g 2016
OPPO Mirror 3 11,9 cm (4.7") Çift SIM Android 4.4 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2000 mAh Mavi Akıllı TelefonMIRROR 3_BL 11,9 cm (4.7") IPS 1280 x 720 pixel 8 GB / 1 GB Android 4.4 OPPO Bar / 68,8 mm Xanh dương 130 g 2016
OPPO R7 12,7 cm (5") Çift SIM 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 2320 mAh Gümüş Akıllı TelefonR7_SL 12,7 cm (5") AMOLED 1920 x 1080 pixel 16 GB / 3 GB Không rõ OPPO Bar / 71 mm Bạc 147 g 2016
OPPO R5 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2000 mAh Gri Akıllı TelefonR5_BK 13,2 cm (5.2") AMOLED 1920 x 1080 pixel 16 GB / 2 GB Android 4.4 OPPO Bar / 74,5 mm Xám 155 g 2016
OPPO R5 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2000 mAh Altın Akıllı TelefonR5_GD 13,2 cm (5.2") AMOLED 1920 x 1080 pixel 16 GB / 2 GB Android 4.4 OPPO Bar / 74,5 mm Vàng 155 g 2016
OPPO R5 13,2 cm (5.2") Tek SIM 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2000 mAh Gümüş Akıllı TelefonR5_WH 13,2 cm (5.2") AMOLED 1920 x 1080 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ OPPO Bar / 74,5 mm Bạc 155 g 2016
OPPO N3 14 cm (5.5") Çift SIM Android 4.4 4G 2 GB 32 GB 3000 mAh Beyaz Akıllı TelefonN3_WH 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 32 GB / 2 GB Android 4.4 OPPO Bar / 77 mm Trắng 192 g 2016
OPPO R1x 12,7 cm (5") Çift SIM Android 4.4 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2420 mAh Siyah, Mavi Akıllı TelefonR1X_BL 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 4.4 OPPO Bar / 70,1 mm Đen, Xanh dương 130 g 2016
OPPO Neo 3 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.2 3G Micro-USB 1 GB 4 GB 1900 mAh Beyaz Akıllı TelefonNEO 3_WH 11,4 cm (4.5") IPS 854 x 480 pixel 4 GB / 1 GB Android 4.2 OPPO Bar / 65,8 mm Trắng 128,5 g 2016
OPPO Neo 5s 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2000 mAh Siyah, Mavi Akıllı TelefonNEO 5S_BL 11,4 cm (4.5") IPS 854 x 480 pixel 8 GB / 1 GB Android 4.4 OPPO Bar / 65,5 mm Đen, Xanh dương 135 g 2016
OPPO Neo 5s 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2000 mAh Beyaz Akıllı TelefonNEO 5S_WH 11,4 cm (4.5") IPS 854 x 480 pixel 8 GB / 1 GB Android 4.4 OPPO Bar / 65,5 mm Trắng 135 g 2016
OPPO Find 5 mini 11,9 cm (4.7") Çift SIM Android 4.2 3G Micro-USB 1 GB 4 GB 2000 mAh Beyaz Akıllı TelefonFIND 5 MINI_WH 11,9 cm (4.7") IPS 960 x 540 pixel 4 GB / 1 GB Android 4.2 OPPO Bar / 68 mm Trắng 128 g 2016
OPPO Joy 10,2 cm (4") Çift SIM Android 4.2 3G Micro-USB 0,5 GB 4 GB 1700 mAh Siyah Akıllı TelefonJOY_BL 10,2 cm (4") IPS 800 x 480 pixel 4 GB / 0,5 GB Android 4.2 OPPO Bar / 63 mm Đen 125 g 2016
OPPO Yoyo 11,9 cm (4.7") Çift SIM Android 4.2 3G Micro-USB 1 GB 1900 mAh Beyaz Akıllı TelefonYOYO_WH 11,9 cm (4.7") Không rõ 960 x 540 pixel 1 GB Android 4.2 OPPO Bar / 9,2 mm Trắng 145 g 2016
Sony Xperia XA 12,7 cm (5") Çift SIM Android 6.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2300 mAh Siyah, Grafit Akıllı Telefon1303-0335 12,7 cm (5") TFT 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Sony Bar / 66,8 mm Đen, Grafit 137,4 g 2016
OPPO A31 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2000 mAh Mavi Akıllı TelefonA31_BL8GB 11,4 cm (4.5") IPS 480 x 854 pixel 8 GB / 1 GB Android 4.4 OPPO Bar / 65,5 mm Xanh dương 135 g 2016
OPPO A31 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2000 mAh Beyaz Akıllı TelefonA31_WH8GB 11,4 cm (4.5") IPS 480 x 854 pixel 8 GB / 1 GB Android 4.4 OPPO Bar / 65,5 mm Trắng 135 g 2016
OPPO Neo 5 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2000 mAh Mavi Akıllı TelefonNEO_BL 11,4 cm (4.5") IPS 854 x 480 pixel 8 GB / 1 GB Android 4.4 OPPO Bar / 65,5 mm Xanh dương 135 g 2016
OPPO Neo 5 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2000 mAh Beyaz Akıllı TelefonNEO_WH 11,4 cm (4.5") IPS 854 x 480 pixel 8 GB / 1 GB Android 4.4 OPPO Bar / 65,5 mm Trắng 135 g 2016
OPPO Joy Plus 10,2 cm (4") Çift SIM Android 4.4 3G Micro-USB 0,125 GB 4 GB 1700 mAh Mavi Akıllı TelefonJOY PLUS_BL 10,2 cm (4") IPS 480 x 800 pixel 4 GB / 0,125 GB Android 4.4 OPPO Bar / 63 mm Xanh dương 125 g 2016
OPPO Joy Plus 10,2 cm (4") Çift SIM Android 4.4 3G Micro-USB 1 GB 4 GB 1700 mAh Beyaz Akıllı TelefonJOY PLUS_WH 10,2 cm (4") IPS 480 x 800 pixel 4 GB / 1 GB Android 4.4 OPPO Bar / 63 mm Trắng 125 g 2016