Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.120 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
OPPO A53 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 3075 mAh Altın, Beyaz Akıllı TelefonA53_GL 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 5.1 OPPO Bar / 77 mm Vàng, Trắng 165 g 2016
OPPO N1 15 cm (5.9") Tek SIM Android 4.2 3G Micro-USB 2 GB 3610 mAh Beyaz Akıllı TelefonN1_WH 15 cm (5.9") IPS 1920 x 1080 pixel 2 GB Android 4.2 OPPO Bar / 82,6 mm Trắng 213 g 2016
OPPO R821T 10,2 cm (4") Android 4.2.2 3G Micro-USB 0,5 GB 4 GB 1700 mAh Beyaz Akıllı TelefonR821T_WH 10,2 cm (4") Không rõ 800 x 480 pixel 4 GB / 0,5 GB Android 4.2.2 OPPO Bar / 63,5 mm Trắng 125 g 2016
OPPO A59 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 3075 mAh Altın Akıllı TelefonA59_GL 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Android 5.1 OPPO Bar / 76 mm Vàng 160 g 2016
OPPO R7s 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3070 mAh Pembe altın Akıllı TelefonRS7_RGL 14 cm (5.5") AMOLED 1920 x 1080 pixel 32 GB / 4 GB Android 5.1 OPPO Bar / 75,4 mm Pembe altın 155 g 2016
OPPO R7s 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3070 mAh Altın Akıllı TelefonRS7_GL 14 cm (5.5") AMOLED 1920 x 1080 pixel 32 GB / 4 GB Android 5.1 OPPO Bar / 75,4 mm Vàng 155 g 2016
OPPO Neo 7 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 1 GB 16 GB 2420 mAh Beyaz Akıllı TelefonNEO 7_WH4G 12,7 cm (5") TFT 960 x 540 pixel 16 GB / 1 GB Android 5.1 OPPO Bar / 71,7 mm Trắng 141 g 2016
OPPO Neo 7 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 1 GB 16 GB 2420 mAh Siyah Akıllı TelefonNEO 7_BK4G 12,7 cm (5") TFT 960 x 540 pixel 16 GB / 1 GB Android 5.1 OPPO Bar / 71,7 mm Đen 141 g 2016
OPPO Neo 7 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.1 3G Micro-USB 1 GB 16 GB 2420 mAh Beyaz Akıllı TelefonNEO 7_WH 12,7 cm (5") TFT 960 x 540 pixel 16 GB / 1 GB Android 5.1 OPPO Bar / 71,7 mm Trắng 141 g 2016
OPPO Neo 7 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.1 3G Micro-USB 1 GB 16 GB 2420 mAh Siyah Akıllı TelefonNEO 7_BK 12,7 cm (5") TFT 960 x 540 pixel 16 GB / 1 GB Android 5.1 OPPO Bar / 71,7 mm Đen 141 g 2016
OPPO F1 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 2500 mAh Altın Akıllı TelefonF1_GL 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 3 GB Android 5.1 OPPO Bar / 71 mm Vàng 134 g 2016
OPPO F1 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 2500 mAh Pembe altın Akıllı TelefonF1_RGL 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 3 GB Android 5.1 OPPO Bar / 71 mm Pembe altın 134 g 2016
OPPO F1 Plus 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 2850 mAh Altın Akıllı TelefonF1 PLUS_GL 14 cm (5.5") AMOLED 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Android 5.1 OPPO Bar / 74,3 mm Vàng 145 g 2016
OPPO F1 Plus 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 2850 mAh Pembe altın Akıllı TelefonF1 PLUS_RGL 14 cm (5.5") AMOLED 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Android 5.1 OPPO Bar / 74,3 mm Pembe altın 145 g 2016
LG K580 2 GB LGK580.AGBRTS 16 GB 2 GB RAM Titanyum Akıllı TelefonBLGK580AGBRTS 13,2 cm (5.2") Không rõ 1920 x 1080 pixel 16 GB / 2 GB Android 6.0 LG Bar / 73,6 mm Titan 118,2 g 2016 / 2016-06-24
OPPO T29 Real 11,4 cm (4.5") Android 4.0 3G Micro-USB 1 GB 4 GB 3150 mAh Mavi Akıllı TelefonT29 11,4 cm (4.5") TFT 960 x 540 pixel 4 GB / 1 GB Android 4.0 OPPO Bar / 67 mm Xanh dương 160 g 2016
OPPO R817 Real 10,2 cm (4") Android 4.0 3G Micro-USB 1 GB 4 GB 1710 mAh Beyaz Akıllı TelefonR817 REAL_WH 10,2 cm (4") IPS 800 x 480 pixel 4 GB / 1 GB Android 4.0 OPPO Bar / 63 mm Trắng 125 g 2016
OPPO R9 Plus 15,2 cm (6") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 4 GB 128 GB 4120 mAh Pembe altın Akıllı TelefonR9 PLUS_RGL128 15,2 cm (6") AMOLED 1920 x 1080 pixel 128 GB / 4 GB Android 5.1 OPPO Bar / 80,8 mm Pembe altın 185 g 2016
OPPO R9 Plus 15,2 cm (6") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 4 GB 128 GB 4120 mAh Altın Akıllı TelefonR9 PLUS_GL128 15,2 cm (6") AMOLED 1920 x 1080 pixel 128 GB / 4 GB Android 5.1 OPPO Bar / 80,8 mm Vàng 185 g 2016
OPPO R9 Plus 15,2 cm (6") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 4120 mAh Pembe altın Akıllı TelefonR9 PLUS_RGL 15,2 cm (6") AMOLED 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Android 5.1 OPPO Bar / 80,8 mm Pembe altın 185 g 2016
OPPO R9 Plus 15,2 cm (6") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 4120 mAh Altın Akıllı TelefonR9 PLUS_GL 15,2 cm (6") AMOLED 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Android 5.1 OPPO Bar / 80,8 mm Vàng 185 g 2016
OPPO R815T 10,9 cm (4.3") Tek SIM Android 4.2.1 3G Micro-USB 1 GB 4 GB 1700 mAh Beyaz Akıllı TelefonR815T_WH 10,9 cm (4.3") IPS 800 x 480 pixel 4 GB / 1 GB Android 4.2.1 OPPO Bar / 66,7 mm Trắng 141,5 g 2016
OPPO U701 Ulike 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.0 3G Micro-USB 0,5 GB 4 GB 1710 mAh Beyaz Akıllı TelefonU701 ULIKE_WH 10,2 cm (4") IPS 800 x 480 pixel 4 GB / 0,5 GB Android 4.0 OPPO Bar / 64 mm Trắng 130 g 2016
OPPO A37 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2630 mAh Pembe altın Akıllı TelefonA37_RGL 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 5.1 OPPO Bar / 71 mm Pembe altın 136 g 2016