Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.185.383 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 26LE5500 26 inç Full HD TV474108 66 cm (26") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-08
LG 55LE8500 55 inç Full HD TV55 LE 8500 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 Không rõ LG Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2010 / 2010-03-08
LG 55LE7500 55 inç 100Hz Full HD TV55LE7500 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-08
Samsung GT-I9515 2 GB GT-I9515ZSAITV 16 GB 2 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonGTI9515ZSA 12,7 cm (5") AMOLED 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68,9 mm Bạc 130 g 2014 / 2014-04-25
Samsung GT-I9515 2 GB GT-I9515ZWAITV 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonGT-I9515ZWAITV 12,7 cm (5") OLED 1080 x 1920 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69,8 mm Trắng 130 g 2014 / 2014-04-25
ASUS A68-1B291WWE 2 GB 90AT0022-M02920 32 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AT0022-M02920 11,9 cm (4.7") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 68,9 mm Trắng 135 g 2014 / 2014-04-24
LG 55LE5500 55 inç Full HD TV55 LE 5500 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ LG Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2010 / 2010-03-08
LG 55LE5300 55 inç Full HD TV55LE5300 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-08
MSI V801-1253R 6 GB GeForce GTX TITAN GDDR5 Ekran KartıV801-1253 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX TITAN 1 Không rõ Không rõ Không rõ 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Nhiều màu 1,01 kg 2013-02-22
ASUS A86 2 GB 90AT0041-M00510 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AT0041-M00510 12,7 cm (5") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 72,8 mm Đen 145 g 2014 / 2014-04-24
LG 55LX9500 55 inç Full HD TV55 LX 9500 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 Không rõ LG Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2010 / 2010-03-08
Samsung GT-I9515 2 GB GT-I9515ZWA 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90022217 12,7 cm (5") OLED 1080 x 1920 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69,8 mm Trắng 130 g 2014 / 2014-04-24
LG 47LX9500 47 inç Full HD TV47 LX 9500 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-08
Samsung GT-I9515 2 GB GT-I9515DKY 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonGT-I9515DKY 12,7 cm (5") OLED 1080 x 1920 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69,8 mm Đen 130 g 2014 / 2014-04-24
LG 26LD320 26 inç HD TV26 LD 320 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-08
LG 22LE5500 22 inç Full HD TV22 LE 5500 55,9 cm (22") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-08
LG 22LE3300 22 inç HD TV470396 55,9 cm (22") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-08
GIGABYTE GV-NTITAN-6GD-B 6 GB GDDR5 Ekran KartıGV-NTITAN-6GD-B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX TITAN 1 Không rõ Không rõ Không rõ 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Nhiều màu Không rõ 2013-02-22
ASUS A68 12,7 cm (5") Android 4.2.2 4G 2 GB 16 GB 2400 mAh Siyah Akıllı TelefonA86-1A051WWE 12,7 cm (5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 143,5 mm Đen 145 g 2014
LG 22LD320 22 inç HD TV22 LD 320 55,9 cm (22") LCD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-08
GIGABYTE T4 5 GB 2Q001-00067-610S 5 GB RAM Siyah Akıllı Telefon2Q001-00067-610S 10,2 cm (4") IPS 480 x 800 pixel Không rõ 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Bar / 62 mm Đen 121 g 2014 / 2014-04-23
Samsung Galaxy S Duos 10,2 cm (4") Çift SIM Android 4.0 3G 0,75 GB 1500 mAh Siyah Akıllı TelefonS7562_BLACK 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 pixel Không rõ 0,75 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 63,1 mm Đen 122 g 2014
Samsung Galaxy S Duos 10,2 cm (4") Çift SIM Android 4.0 3G 0,75 GB 1500 mAh Beyaz Akıllı TelefonS7562_WHITE 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 pixel Không rõ 0,75 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 63,1 mm Trắng 120 g 2014
LG 37LE7500 37 inç 100Hz Full HD TV37LE7500 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-03-08