Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.185.383 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung LE-40B530P7WXXN Full HD kalitesi Siyah TVLE40B530P7WXXN 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009
Samsung SM-C105 8 GB SM-C1050ZKALUX Siyah Akıllı TelefonSM-C1050ZKALUX 10,9 cm (4.3") OLED 540 x 960 pixel Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 63,5 mm Đen 208 g 2013 / 2013-09-20
Samsung LE-19A656A1CXXE WXGA Siyah TVLE19A656A1CXXE 48,3 cm (19") LCD 1440 x 900 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009
Samsung LE-22B450C4W 22 inç HD TVLE-22B450C4W 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-04-08
ASUS GTX670-DC2OG-2GD5 2 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CS32-S0UAY0BZ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 670 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2012-10-06
Samsung UE40B7020WW 40 inç Full HD TVLCDTV40B7020 101,6 cm (40") / 23 cm LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-04-08
Sony Xperia go 8,89 cm (3.5") Tek SIM Android 4.1 3G 0,5 GB 8 GB 1305 mAh Sarı Akıllı Telefon1267-3563 8,89 cm (3.5") TFT 480 x 320 pixel Không rõ 8 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 60,3 mm Vàng 110 g 2013
Samsung SM-C105 8 GB SM-C1050ZWABTU Beyaz Akıllı TelefonSMC1050ZWABTU 10,9 cm (4.3") OLED 540 x 960 pixel Không rõ 8 GB Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 63,5 mm Trắng 208 g 2013 / 2013-09-17
Samsung LE-46A866S1WXXE Full HD kalitesi Siyah TVLE46A866S1WXXE 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009
Samsung LE-26B450C4 26 inç HD TVLE 26 B 450 C4 WXXC 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-04-08
Samsung LE-19B541C4 HD Beyaz TVLE-19B541C4 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2009
Sony 46" Full HD LCD HD kalitesi Siyah TVKDL-46W5500K 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2009
Samsung LE-46B550A5WXXN 46 inç Full HD TVLE-46B550A5WXXN 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-04-08
Samsung SM-C105 8 GB SM-C1050ZKABTU Siyah Akıllı TelefonSMC1050ZKABTU 10,9 cm (4.3") OLED 540 x 960 pixel Không rõ 8 GB Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 63,5 mm Đen 208 g 2013 / 2013-09-17
Sony KDL46V5500K Full HD kalitesi Siyah TVKDL-46V5500K 117 cm / 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2009
Samsung LE-52B750U1WXXN 52 inç 200Hz Full HD TVLE 52 B 750 U1 WXXC 132,1 cm (52") LCD 1920 x 1080 pixel 200 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-04-08
ASUS 90YV02P1-M0NA00 3 GB Radeon HD7970 GDDR5 Ekran Kartı90YV02P1-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7970 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-10-06
Samsung LE-22B650T6WXXN HD Siyah TVLE22B650T6WXXN 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009
Samsung LE-32A558 32 inç Full HD TVLE-32A558 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-04-08
Sharp LC-42DH77E 42 inç Full HD TVLC-42 DH 77 E 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-04-08
Samsung SM-N9005 3 GB SM-N9005ZWE 32 GB 3 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-N9005ZWE 14,5 cm (5.7") OLED 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 79,2 mm Trắng 168 g 2013 / 2013-09-15
Samsung LE-46A686M1F Full HD kalitesi Siyah TVLE-46A686M1F 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009
Samsung LE-19B541C4W 19 inç HD TVLE-19B541C4W 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2009 / 2009-04-08
Sony KDL-46WE5W Full HD kalitesi Gümüş TVKDL-46WE5WU 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Bạc Không rõ 2009