Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.185.383 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 50PS6000 50 inç Full HD TV50PS6000 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-06
Samsung GT-I9205 8 GB GT-I9205ZWAPHE Siyah Akıllı TelefonGT-I9205ZWAPHE 16 cm (6.3") LCD 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 88 mm Đen 199 g 2013 / 2013-08-14
CLUB3D CGNX-G648L 4 GB GeForce GT 640 GDDR3 Ekran KartıCGNX-G648L Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 640 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 207 g 2012-09-28
LG 37LH2000 37 inç HD TV37 LH 2000 94 cm (37") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-05
LG 42LH2000 42 inç HD TV42 LH 2000 106,7 cm (42") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-05
Samsung Galaxy Mega 6.3 16 cm (6.3") Tek SIM Android 4.2 4G Micro-USB B 8 GB 3200 mAh Beyaz Akıllı TelefonGT-I9205ZWAETL 16 cm (6.3") LCD 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 88 mm Trắng 199 g 2013
Samsung Mega 6.3 8 GB GT-I9205ZKAETL Siyah Akıllı TelefonGT-I9205ZKAETL 16 cm (6.3") LCD 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 88 mm Đen 199 g 2013 / 2013-08-14
LG 32LH3000 32 inç Full HD TV32 LH 3000 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-05
LG 42LH3000 42 inç Full HD TV42 LH 3000 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-05
Sony Xperia Z Ultra 16,3 cm (6.4") Tek SIM Android 4.2 4G 2 GB 5 GB 3050 mAh Beyaz Akıllı TelefonC6833W/MH7E 16,3 cm (6.4") TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ 5 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 92,2 mm Trắng 212 g 2013
LG 47LH3000 47 inç Full HD TV47 LH 3000 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-05
Sony Xperia Z Ultra 16,3 cm (6.4") Android 4.2 4G 2 GB 3050 mAh Siyah Akıllı TelefonC6833B/MH7E 16,3 cm (6.4") TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 92,2 mm Đen 212 g 2013
CLUB3D CGAX-7876SO 2 GB Radeon HD7870 GDDR5 Ekran KartıCGAX-7876SO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7870 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ Không rõ 669 g 2012-09-24
LG 32LH5000 32 inç 100Hz Full HD TV32 LH 5000 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-05
LG 37LH5000 37 inç 200Hz Full HD TV37 LH 5000 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 pixel 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-05
Sony Xperia M 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.1 3G 1 GB 4 GB 1750 mAh Mor Akıllı TelefonC1905V/R 10,2 cm (4") TFT 480 x 854 pixel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 62 mm Tím 115 g 2013
LG 42LH5000 42 inç 200Hz Full HD TV42 LH 5000 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 pixel 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-05
LG 47LH5000 47 inç 200Hz Full HD TV47 LH 5000 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 pixel 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-03-05
LG 22LU4000 22 inç Full HD TV22LU4000 55,9 cm (22") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Trắng Không rõ 2009 / 2009-03-05
LG 22LU5020 22 inç Full HD TV22LU5020 55,9 cm (22") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Bạc, Trắng Không rõ 2009 / 2009-03-05
LG 9 1 GB LGP760.AITAWH 5 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGP760.AITAWH 11,9 cm (4.7") IPS 960 x 540 pixel Không rõ 2,5 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.0.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 68,2 mm Trắng 125 g 2013 / 2013-08-09
LG P760 1 GB LGP760.AITABK 5 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGP760.AITABK 11,9 cm (4.7") IPS 960 x 540 pixel Không rõ 2,5 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.0.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 68,2 mm Đen 125 g 2013 / 2013-08-09
CLUB3D CGAX-7856SO 2 GB Radeon HD7850 GDDR5 Ekran KartıCGAX-7856SO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7850 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ Không rõ 482 g 2012-09-24
Samsung Galaxy 4 Zoom 10,9 cm (4.3") Tek SIM Android 4.2 3G 1,5 GB 8 GB 2330 mAh Beyaz Akıllı TelefonC1010WIT 10,9 cm (4.3") OLED 540 x 960 pixel Không rõ 8 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 63,5 mm Trắng 208 g 2013
LG LG 9 1 GB LGP760.AITAWH 5 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
LG 9 1 GB LGP760.AITAWH 5 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
Android 4.0.4
Bộ xử lýOMAP4430
Ekran4.7"
LG LG P760 1 GB LGP760.AITABK 5 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon