Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chăm sóc cá nhân

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.907 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung GT-I9195 5 GB GT-I9195ZBAITV 8 GB 5 GB RAM Mavi Akıllı TelefonGT-I9195ZBAITV 10,9 cm (4.3") OLED 540 x 960 pixel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Samsung Bar / 61,3 mm Xanh dương 107 g 2013 / 2013-10-09
ASUS A86 2 GB 90AT0041-M00430 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AT0041-M00430 12,7 cm (5") IPS 1920 x 1080 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ ASUS Bar / 143,5 mm Đen 145 g 2013 / 2013-10-07
Philips 32PFL9432/98 32 inç TV32PFL9432/98 80 cm / 81,3 cm (32") Không rõ 366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2009 / 2009-04-13
LG Optimus L 1 II 7,62 cm (3") Tek SIM Android 4.1 3G Micro-USB B 0,5 GB 4 GB 1540 mAh Beyaz Akıllı TelefonLGE410I.ANEUWH 7,62 cm (3") TFT 320 x 240 pixel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ LG Bar / 59,2 mm Trắng 105 g 2013
Philips 20PFL4101S/60 20 inç TV20PFL4101S/60 51 cm / 50,8 cm (20") Không rõ 640 x 480 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2009 / 2009-04-13
Fujitsu S26361-F3300-L700 4 GB FirePro W7000 GDDR5 Ekran KartıF3300-L700 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro W7000 Không rõ Không rõ 4 GB Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2012-10-11
Philips 52PFL9432D 52" LCD integrated digital widescreen flat 52PFL9432D/79 52 inç TV52PFL9432D/79 132 cm / 132,1 cm (52") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2009 / 2009-04-13
LG Optimus L 1 II 7,62 cm (3") Tek SIM Android 4.1 3G Micro-USB B 0,5 GB 4 GB 1540 mAh Siyah Akıllı TelefonLGE410I.ANEUBK 7,62 cm (3") TFT 320 x 240 pixel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ LG Bar / 59,2 mm Đen 105 g 2013
LG D821 2 GB LGD821.ANEUBK 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD821.ANEUBK 12,6 cm (4.95") IPS 1920 x 1080 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ 1 Android 4.4 Không rõ LG Bar / 69,2 mm Đen 130 g 2013 / 2013-10-05
LG D821 2 GB LGD821.ANEUWH 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGD821.ANEUWH 12,6 cm (4.95") IPS 1920 x 1080 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ 1 Android 4.4 Không rõ LG Bar / 69,2 mm Trắng 130 g 2013 / 2013-10-05
Samsung GT-I9195 8 GB GT-I9195ZRAETL Kırmızı Akıllı TelefonGT-I9195ZRAETL 10,9 cm (4.3") OLED 540 x 960 pixel 8 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Samsung Bar / 61,3 mm Đỏ 107 g 2013 / 2013-10-04
Samsung S4 Mini 8 GB GT-I9195ZBAETL Mavi Akıllı TelefonGT-I9195ZBAETL 10,9 cm (4.3") OLED 540 x 960 pixel 8 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Samsung Bar / 61,3 mm Xanh dương 107 g 2013 / 2013-10-04
Fujitsu S26361-F3300-L500 2 GB FirePro W5000 GDDR5 Ekran KartıF3300-L500 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro W5000 Không rõ Không rõ 2 GB Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2012-10-11
Philips 32HFL3330/93 32 inç TV32HFL3330/93 81 cm / 81,3 cm (32") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-04-13
Philips 19PFL5322/12 19 inç TV19PFL5322/12 48 cm / 48,3 cm (19") Không rõ 1440 x 900 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2009 / 2009-04-13
Fujitsu S26361-F2856-L405 2 GB Quadro 4000 GDDR5 Ekran KartıF2856-L405 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro 4000 Không rõ Không rõ 2 GB Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2012-10-11
Fujitsu S26361-F2222-L500 4 GB Quadro K5000 GDDR5 Ekran KartıF2222-L500 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K5000 Không rõ Không rõ 4 GB Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2012-10-11
Philips 37PFL3312S/60 37 inç TV37PFL3312S/60 94 cm / 94 cm (37") Không rõ 366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2009 / 2009-04-13
Philips 32PFL7342B/78 32 inç TV32PFL7342B/78 81 cm / 81,3 cm (32") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2009 / 2009-04-13
Philips 32PF5320 32" LCD HDTV monitor Flat 32PF5320/28 32 inç TV32PF5320/28 80 cm / 81,3 cm (32") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2009 / 2009-04-13
MSI R7970 LIGHTNING BE 3 GB Radeon HD7970 GDDR5 Ekran KartıR7970 LIGHTNING BE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7970 Không rõ Không rõ 3 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-10-11
Philips 19PFL4322/45 TV19PFL4322/45 Không rõ Không rõ 1440 x 900 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Bạc Không rõ 2009 / 2009-04-13
Philips 42PFL5422 42" LCD HD Ready widescreen flat 42PFL5422/96 42 inç TV42PFL5422/96 107 cm / 106,7 cm (42") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-04-13
HP AMD Radeon HD 7650A 2 GB B2N31AV Ekran KartıB2N31AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7650A 1 Không rõ 2 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ 2012-10-11
ASUS ASUS A86 2 GB 90AT0041-M00430 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon