Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bàn phím

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
8.193 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
HP 170K WD KEYBOARD FR D54CQAA#ABFD54CQAA#ABF HP 428,8 mm Đen 416 g 2026-09-10
HP 175K WD KBD EMEA-INTL English Loc-Euro plug Klavye D54CRAA#ABBD54CRAA#ABB HP 428,8 mm Đen 416 g 2026-08-25
HP 375K Secure Smartcard Klavye DC9D0AADC9D0AA HP Không rõ Đen 461,8 g 2026-07-20
HP 175C WRD MSE KB Combo EMEA-INTL English Loc-Euro plug Klavye D54DLAA#ABBD54DLAA#ABB HP Không rõ Đen Không rõ 2026-08-25
HP 270K WL KBD EMEA-INTL EN Loc-Euro plu Klavye D4YK8AA#ABBD4YK8AA#ABB HP 428,8 mm Đen 435 g 2026-09-04
HP 275C WRLS MSE KB Combo EMEA-INTL EN L Klavye D4YK6AA#ABBD4YK6AA#ABB HP Không rõ Đen Không rõ 2026-09-03
HP 275C WRLS MSE KB Combo United States / Canada English Klavye D4YK6AA#ABAD4YK6AA#ABA HP Không rõ Đen Không rõ 2026-08-17
HP 270C WRLS CWH MSE KB Combo EMEA-INTL Klavye D4YK7AA#ABBD4YK7AA#ABB HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-09-03
HP Collab KBD United States / Canada English Klavye D7SL1AA#ABAD7SL1AA#ABA HP 427,5 mm Đen 588 g 2026-08-17
HP 275K WL KBD EMEA-INTL EN Loc-Euro plu Klavye D4YK9AA#ABBD4YK9AA#ABB HP 428,8 mm Đen 435 g 2026-09-03
HP 175C WRD MSE KB Combo United States / Canada English Klavye D54DLAA#ABAD54DLAA#ABA HP Không rõ Đen Không rõ 2026-08-17
HP 275K WL KBD United States / Canada English Klavye D4YK9AA#ABAD4YK9AA#ABA HP 428,8 mm Đen 435 g 2026-08-17
HP 175K WD KBD United States / Canada English Klavye D54CRAA#ABAD54CRAA#ABA HP 428,8 mm Đen 416 g 2026-08-17
HP 275C Kablosuz Fare ve Klavye D4YK6AAD4YK6AA HP Không rõ Đen Không rõ 2026-06-13
HP 270K Kablosuz Klavye D4YK8AAD4YK8AA HP 428,8 mm Đen 435 g 2026-07-09
HP 275K Kablosuz Klavye D4YK9AAD4YK9AA HP 428,8 mm Đen 435 g 2026-07-09
HP 175K Kablolu Klavye D54CRAAD54CRAA HP 428,8 mm Đen 416 g 2026-07-09
HP İşbirliği Klavyesi D7SL1AAD7SL1AA HP 427,5 mm Đen 588 g 2026-06-19
HyperX Origins 2 Pro 65 BN7S3AA KlavyeBN7S3AA HyperX Không rõ Đen Không rõ 2025-08-07
HyperX 60 Alloy Origins AQUA Oyun Klavyesi 56R61AA Mekanik Oyuncu56R61AA#ABA HyperX Không rõ Đen Không rõ 2021 / 2021-10-28
NGS SPECTRA (QUERTY, ES) Klavye NGS-KEYBOARD-0453NGS-KEYBOARD-0453 NGS Không rõ Đen Không rõ 2026 / 2026-02-06
UNYKAch COMBO UK39 Wireless Klavye UK50548UK50548 UNYKAch İki elini de kullanabilen Đen Không rõ 2026 / 2026-02-05
UNYKAch COMBO UK39 Wireless Klavye UK50547UK50547 UNYKAch İki elini de kullanabilen Đen Không rõ 2026 / 2026-02-05
Philips SPT6501B/89 KlavyeSPT6501B/89 Philips İki elini de kullanabilen Đen Không rõ 2026 / 2026-02-05