KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Laptop & Notebook
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Bộ xử lý | Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý | Dung lượng bộ nhớ | Loại bộ nhớ nội bộ | Tổng dung lượng lưu trữ | Trung gian lưu trữ | Mô hình card đồ họa riêng | Kích thước màn hình | Độ phân giải màn hình | Công nghệ tấm nền | Độ sáng màn hình | Dung lượng pin | Trọng lượng | Số cổng Thunderbolt 4 | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| i7-1355U | 5 GHz | 40 GB | DDR4-SDRAM | 512 GB | SSD | NVIDIA GeForce MX550 | 35,6 cm (14") | 1920 x 1200 pixel | IPS | 300 cd/m² | 57 Wh | 1,43 kg | 1 | ||
| i7-1355U | 5 GHz | 40 GB | DDR4-SDRAM | 512 GB | SSD | NVIDIA GeForce MX550 | 35,6 cm (14") | 1920 x 1200 pixel | IPS | 300 cd/m² | 57 Wh | 1,43 kg | 1 | ||
| i7-1355U | 5 GHz | 40 GB | DDR4-SDRAM | 512 GB | SSD | NVIDIA GeForce MX550 | 35,6 cm (14") | 1920 x 1200 pixel | IPS | 300 cd/m² | 57 Wh | 1,43 kg | 1 | ||
| i7-1355U | 5 GHz | 40 GB | DDR4-SDRAM | 512 GB | SSD | NVIDIA GeForce MX550 | 35,6 cm (14") | 1920 x 1200 pixel | IPS | 300 cd/m² | 57 Wh | 1,43 kg | 1 | ||
| i7-1355U | 5 GHz | 40 GB | DDR4-SDRAM | 512 GB | SSD | NVIDIA GeForce MX550 | 35,6 cm (14") | 1920 x 1200 pixel | IPS | 300 cd/m² | 57 Wh | 1,43 kg | 1 | ||
| i7-1355U | 5 GHz | 40 GB | DDR4-SDRAM | 512 GB | SSD | NVIDIA GeForce MX550 | 35,6 cm (14") | 1920 x 1200 pixel | IPS | 300 cd/m² | 57 Wh | 1,43 kg | 1 | ||
| i7-1355U | 5 GHz | 40 GB | DDR4-SDRAM | 512 GB | SSD | NVIDIA GeForce MX550 | 35,6 cm (14") | 1920 x 1200 pixel | IPS | 300 cd/m² | 57 Wh | 1,43 kg | 1 | ||
| i7-1355U | 5 GHz | 40 GB | DDR4-SDRAM | 512 GB | SSD | NVIDIA GeForce MX550 | 35,6 cm (14") | 1920 x 1200 pixel | IPS | 300 cd/m² | 57 Wh | 1,43 kg | 1 | ||
| i7-1355U | 5 GHz | 40 GB | DDR4-SDRAM | 512 GB | SSD | NVIDIA GeForce MX550 | 35,6 cm (14") | 1920 x 1200 pixel | IPS | 300 cd/m² | 57 Wh | 1,43 kg | 1 | ||
| i7-1355U | 5 GHz | 40 GB | DDR4-SDRAM | 512 GB | SSD | NVIDIA GeForce MX550 | 35,6 cm (14") | 1920 x 1200 pixel | IPS | 300 cd/m² | 57 Wh | 1,43 kg | 1 | ||
| i5-1335U | 4,6 GHz | 40 GB | DDR4-SDRAM | 512 GB | SSD | NVIDIA GeForce MX550 | 35,6 cm (14") | 1920 x 1200 pixel | IPS | 300 cd/m² | 57 Wh | 1,43 kg | 1 | ||
| i5-1335U | 4,6 GHz | 40 GB | DDR4-SDRAM | 512 GB | SSD | NVIDIA GeForce MX550 | 35,6 cm (14") | 1920 x 1200 pixel | IPS | 300 cd/m² | 57 Wh | 1,43 kg | 1 | ||
| i5-1335U | 4,6 GHz | 40 GB | DDR4-SDRAM | 512 GB | SSD | NVIDIA GeForce MX550 | 35,6 cm (14") | 1920 x 1200 pixel | IPS | 300 cd/m² | 57 Wh | 1,43 kg | 1 | ||
| i5-1335U | 4,6 GHz | 40 GB | DDR4-SDRAM | 512 GB | SSD | NVIDIA GeForce MX550 | 35,6 cm (14") | 1920 x 1200 pixel | IPS | 300 cd/m² | 57 Wh | 1,43 kg | 1 | ||
| i5-1335U | 4,6 GHz | 40 GB | DDR4-SDRAM | 512 GB | SSD | NVIDIA GeForce MX550 | 35,6 cm (14") | 1920 x 1200 pixel | IPS | 300 cd/m² | 57 Wh | 1,43 kg | 1 | ||
| i5-1335U | 4,6 GHz | 40 GB | DDR4-SDRAM | 512 GB | SSD | NVIDIA GeForce MX550 | 35,6 cm (14") | 1920 x 1200 pixel | IPS | 300 cd/m² | 57 Wh | 1,43 kg | 1 | ||
| i5-1335U | 4,6 GHz | 40 GB | DDR4-SDRAM | 512 GB | SSD | NVIDIA GeForce MX550 | 35,6 cm (14") | 1920 x 1200 pixel | IPS | 300 cd/m² | 57 Wh | 1,43 kg | 1 | ||
| i5-1335U | 4,6 GHz | 40 GB | DDR4-SDRAM | 512 GB | SSD | NVIDIA GeForce MX550 | 35,6 cm (14") | 1920 x 1200 pixel | IPS | 300 cd/m² | 57 Wh | 1,43 kg | 1 | ||
| i5-1335U | 4,6 GHz | 40 GB | DDR4-SDRAM | 512 GB | SSD | NVIDIA GeForce MX550 | 35,6 cm (14") | 1920 x 1200 pixel | IPS | 300 cd/m² | 57 Wh | 1,43 kg | 1 | ||
| i5-1335U | 4,6 GHz | 40 GB | DDR4-SDRAM | 512 GB | SSD | NVIDIA GeForce MX550 | 35,6 cm (14") | 1920 x 1200 pixel | IPS | 300 cd/m² | 57 Wh | 1,43 kg | 1 | ||
| i7-1355U | 5 GHz | 40 GB | DDR4-SDRAM | 512 GB | SSD | NVIDIA GeForce MX550 | 35,6 cm (14") | 1920 x 1200 pixel | IPS | 300 cd/m² | 57 Wh | 1,43 kg | 1 | ||
| i7-1355U | 5 GHz | 40 GB | DDR4-SDRAM | 512 GB | SSD | NVIDIA GeForce MX550 | 35,6 cm (14") | 1920 x 1200 pixel | IPS | 300 cd/m² | 57 Wh | 1,43 kg | 1 | ||
| i7-1355U | 5 GHz | 40 GB | DDR4-SDRAM | 512 GB | SSD | NVIDIA GeForce MX550 | 35,6 cm (14") | 1920 x 1200 pixel | IPS | 300 cd/m² | 57 Wh | 1,43 kg | 1 | ||
| i7-1355U | 5 GHz | 40 GB | DDR4-SDRAM | 512 GB | SSD | NVIDIA GeForce MX550 | 35,6 cm (14") | 1920 x 1200 pixel | IPS | 300 cd/m² | 57 Wh | 1,43 kg | 1 |
Lenovo
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK009AZA
Bộ xử lýi7-1355U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK009AUE
Bộ xử lýi7-1355U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK009AGR
Bộ xử lýi7-1355U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK009APE
Bộ xử lýi7-1355U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK009AGQ
Bộ xử lýi7-1355U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK009AGP
Bộ xử lýi7-1355U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK009AFE
Bộ xử lýi7-1355U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK009AEQ
Bộ xử lýi7-1355U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK009AED
Bộ xử lýi7-1355U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK009AAD
Bộ xử lýi7-1355U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK0098ZA
Bộ xử lýi5-1335U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK0098UE
Bộ xử lýi5-1335U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK0098PE
Bộ xử lýi5-1335U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK0098GR
Bộ xử lýi5-1335U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK0098GQ
Bộ xử lýi5-1335U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK0098GP
Bộ xử lýi5-1335U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK0098FE
Bộ xử lýi5-1335U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK0098EQ
Bộ xử lýi5-1335U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK0098AD
Bộ xử lýi5-1335U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK0098ED
Bộ xử lýi5-1335U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK0097ZA
Bộ xử lýi7-1355U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK0097UE
Bộ xử lýi7-1355U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK0097PE
Bộ xử lýi7-1355U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK0097GR
Bộ xử lýi7-1355U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
®