Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy tính để bàn & Trạm làm việc

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
365.282 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelMô hình bộ xử lýNúcleo xử lýTần số tăng cường xử lýBộ nhớ nội bộLoại bộ nhớ nội bộBộ nhớ nội bộ tối đaKhe bộ nhớDung lượng lưu trữ tổngPhương tiện lưu trữMô hình card đồ họa rờiBộ nhớ thẻ đồ họa riêngTrọng lượngTiêu chuẩn Wi-Fi cao nhấtHành động
HP DQ6F4ET PCs/WorkstationsDQ6F4ET 265 20 5.3 GHz 32 GB DDR5-SDRAM Không rõ 2x SO-DIMM 1 TB SSD Không rõ 24 GB 2.4 kg Không rõ
HP Z2 SFF G1i Wolf Pro Security Edition DQ6D5ET PCs/WorkstationsDQ6D5ET 265 20 5.3 GHz 32 GB DDR5-SDRAM 128 GB 4x DIMM 1 TB SSD NVIDIA RTX Pro 2000 Blackwell 16 GB 4 kg Wi-Fi 7 (802.11be)
HP DQ6G3ET PCs/WorkstationsDQ6G3ET 285K 24 5.7 GHz 32 GB DDR5-SDRAM Không rõ 2x SO-DIMM 1 TB SSD Không rõ 24 GB 2.4 kg Không rõ
HP DQ6F1ET PCs/WorkstationsDQ6F1ET Không rõ 24 5.4 GHz 64 GB DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ 1 TB SSD Không rõ 32 GB 8.6 kg Wi-Fi 7 (802.11be)
HP DQ6F8ET PCs/WorkstationsDQ6F8ET 285 24 5.6 GHz 48 GB DDR5-SDRAM Không rõ 2x SO-DIMM 1 TB SSD Không rõ 16 GB 2.4 kg Không rõ
HP DQ6F0ET PCs/WorkstationsDQ6F0ET Không rõ 24 5.4 GHz 48 GB DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ 1 TB SSD Không rõ 32 GB 8.6 kg Wi-Fi 7 (802.11be)
HP DQ6D4ET PCs/WorkstationsDQ6D4ET Không rõ 24 5.4 GHz 64 GB DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ 1 TB SSD Không rõ 24 GB 8.6 kg Wi-Fi 7 (802.11be)
HP DQ6G9ET PCs/WorkstationsDQ6G9ET 285K 24 5.7 GHz 32 GB DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ 1 TB SSD Không rõ 24 GB 8.6 kg Wi-Fi 7 (802.11be)
HP DQ6E3ET PCs/WorkstationsDQ6E3ET 265K 20 5.5 GHz 64 GB DDR5-SDRAM Không rõ 4x DIMM 1 TB SSD Không rõ 24 GB 4 kg Wi-Fi 7 (802.11be)
HP DQ6F9ET PCs/WorkstationsDQ6F9ET 285 24 5.6 GHz 32 GB DDR5-SDRAM Không rõ 2x SO-DIMM 1 TB SSD Không rõ 16 GB 2.4 kg Không rõ
HP EliteDesk 8 Mini G2i Desktop Next Gen AI PC DP5L9ET PCs/WorkstationsDP5L9ET Không rõ 16 4.8 GHz 24 GB DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ 512 GB SSD Không rõ Không rõ 1.35 kg Wi-Fi 7 (802.11be)
HP DP9W8ET PCs/WorkstationsDP9W8ET 285K 24 5.7 GHz 32 GB DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ 1 TB SSD Không rõ 16 GB 8.6 kg Wi-Fi 7 (802.11be)
HP DP9X3ET PCs/WorkstationsDP9X3ET 265K 20 5.5 GHz 64 GB DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ 1 TB SSD Không rõ 24 GB 8.6 kg Wi-Fi 7 (802.11be)
HP DQ0A2ET PCs/WorkstationsDQ0A2ET 265 20 5.3 GHz 32 GB DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ 1 TB SSD Không rõ 16 GB 8.6 kg Wi-Fi 7 (802.11be)
HP DP9X5ET PCs/WorkstationsDP9X5ET 265K 20 5.5 GHz 32 GB DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ 1 TB SSD Không rõ 16 GB 8.6 kg Wi-Fi 7 (802.11be)
HP DP9X0ET PCs/WorkstationsDP9X0ET 285K 24 5.7 GHz 64 GB DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ 1 TB SSD Không rõ 32 GB 8.6 kg Wi-Fi 7 (802.11be)
HP DP9Z6ET PCs/WorkstationsDP9Z6ET 285K 24 5.7 GHz 64 GB DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ 1 TB SSD Không rõ 16 GB 8.6 kg Wi-Fi 7 (802.11be)
HP DP9X2ET PCs/WorkstationsDP9X2ET 265K 20 5.5 GHz 64 GB DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ 1 TB SSD Không rõ 16 GB 8.6 kg Wi-Fi 7 (802.11be)
HP DP9W6ET PCs/WorkstationsDP9W6ET 285K 24 5.7 GHz 32 GB DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ 1 TB SSD Không rõ 24 GB 8.6 kg Wi-Fi 7 (802.11be)
HP DP9W9ET PCs/WorkstationsDP9W9ET 285K 24 5.7 GHz 64 GB DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ 1 TB SSD Không rõ 24 GB 8.6 kg Wi-Fi 7 (802.11be)
HP DP9W5ET PCs/WorkstationsDP9W5ET 285K 24 5.7 GHz 32 GB DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ 1 TB SSD Không rõ 24 GB 8.6 kg Wi-Fi 7 (802.11be)
HP DP3B4ET PCs/WorkstationsDP3B4ET Không rõ 6 4.8 GHz 24 GB DDR5-SDRAM Không rõ 2x SO-DIMM 512 GB SSD Không rõ Không rõ 1.42 kg Wi-Fi 6 (802.11ax)
HP DP9W4ET PCs/WorkstationsDP9W4ET 285K 24 5.7 GHz 32 GB DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ 1 TB SSD Không rõ 16 GB 8.6 kg Wi-Fi 7 (802.11be)
HP DP5Q8ET PCs/WorkstationsDP5Q8ET Không rõ 24 5.4 GHz 48 GB DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ 1 TB SSD Không rõ 32 GB 8.6 kg Wi-Fi 7 (802.11be)