Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy tính để bàn & Trạm làm việc

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
365.282 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lýTần số được hỗ trợ của bộ xử lýDung lượng bộ nhớLoại bộ nhớ nội bộTổng dung lượng lưu trữMô hình card đồ họa riêngKích thước màn hìnhTrọng lượngHành động
Lenovo ThinkCentre M57e 2 GB 9487AGU Masaüstü PC & İş İstasyonu9487AGU E8400 Không rõ Không rõ DDR2-SDRAM 250 GB Intel® GMA 3100 Không rõ 7,3 kg
Lenovo ThinkCentre A62 1 GB 9625A2U Masaüstü PC & İş İstasyonu9625A2U 5000B Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 160 GB AMD Radeon HD 3100 Không rõ 11 kg
Lenovo ThinkCentre A62 2 GB 9625A1U Masaüstü PC & İş İstasyonu9625A1U 8600B Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 160 GB AMD Radeon HD 3100 Không rõ 11 kg
Lenovo ThinkCentre A62 1 GB 9625B8U Masaüstü PC & İş İstasyonu9625B8U 8450 Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 160 GB AMD Radeon HD 3100 Không rõ 11 kg
Lenovo ThinkCentre A62 2 GB 9625B7U Masaüstü PC & İş İstasyonu9625B7U Không rõ Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 250 GB AMD Radeon HD 3100 Không rõ 11 kg
Lenovo ThinkCentre A57 2 GB 9702AMU Masaüstü PC & İş İstasyonu9702AMU E4600 Không rõ 4 GB DDR2-SDRAM 160 GB Intel® GMA 3100 Không rõ 11 kg
Lenovo ThinkCentre A57 5 GB 9702DAU Masaüstü PC & İş İstasyonu9702DAU E2200 Không rõ 4 GB DDR2-SDRAM 80 GB Intel® GMA 3100 Không rõ 11 kg
Lenovo ThinkCentre A57 2 GB 9704AKU Masaüstü PC & İş İstasyonu9704AKU E4600 Không rõ 4 GB DDR2-SDRAM 160 GB Intel® GMA 3100 Không rõ 11 kg
Lenovo ThinkCentre A57 2 GB 9851BYU Masaüstü PC & İş İstasyonu9851BYU E2180 Không rõ 4 GB DDR2-SDRAM 160 GB Intel® GMA 3100 Không rõ 11 kg
Lenovo ThinkCentre A57 1 GB 9851C9U Masaüstü PC & İş İstasyonu9851C9U E4600 Không rõ 4 GB DDR2-SDRAM 160 GB Intel® GMA 3100 Không rõ 11 kg
Lenovo ThinkCentre A57 1 GB 9851C4U Masaüstü PC & İş İstasyonu9851C4U E2180 Không rõ 4 GB DDR2-SDRAM 160 GB Intel® GMA 3100 Không rõ 11 kg
Acer Aspire X3200 3 GB 9Q.3OM7Z.U7P Masaüstü PC & İş İstasyonu9Q.3OM7Z.U7P 9650 Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 320 GB NVIDIA Geforce 8200 48,3 cm (19") Không rõ
ASUS EeeTop PC ET1602 1 GB ETP1602-BK-X0045 Masaüstü PC & İş İstasyonuETP1602-BK-X0045 N270 Không rõ Không rõ DDR2-SDRAM 160 GB Intel® GMA 950 39,6 cm (15.6") 4,3 kg
ASUS EeeTop PC ET1602 1 GB ETP1602-WT-X0044 Masaüstü PC & İş İstasyonuETP1602-WT-X0044 N270 Không rõ Không rõ DDR2-SDRAM 160 GB Không rõ 39,6 cm (15.6") 4,3 kg
MSI NetOn AP1900 1 GB NETONAP190001EUW Masaüstü PC & İş İstasyonuNETONAP190001EUW N270 Không rõ 2 GB DDR2-SDRAM 160 GB Intel® GMA 950 47 cm (18.5") 4,75 kg
Lenovo ThinkStation S20 (410527G), UK 2 GB SNC27UK çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonuSNC27UK E5502 Không rõ 12 GB DDR3-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 16,3 kg
Lenovo ThinkStation S20 4 GB SNC26UK çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonuSNC26UK W3520 2,93 GHz 12 GB DDR3-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 16,3 kg
Lenovo ThinkStation S20 4 GB SNC29UK çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonuSNC29UK E5506 Không rõ 12 GB DDR3-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 16,3 kg
Lenovo ThinkStation D20 (415521G), UK 4 GB SNF21UK çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonuSNF21UK E5506 Không rõ 96 GB DDR3-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 24,9 kg
Lenovo ThinkStation D20 (415518G), UK 4 GB SNF18UK çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonuSNF18UK E5520 2,53 GHz 96 GB DDR3-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 24,9 kg
Acer Veriton M264 2 GB P7.M24C1.U33 Masaüstü PC & İş İstasyonuP7.M24C1.U33 Không rõ Không rõ 4 GB DDR2-SDRAM 640 GB NVIDIA® GeForce® 7050 48,3 cm (19") Không rõ
MSI NetOn AP1900 1 GB 006633SKU2 Masaüstü PC & İş İstasyonu006633SKU2 N270 Không rõ 2 GB DDR2-SDRAM 160 GB Intel® GMA 950 47 cm (18.5") 4,75 kg
Canon HS-1000TG 1073B010 Temel hesap makinesi Masaüstü PC & İş İstasyonu1073B010 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 172 g
Lenovo ThinkCentre M58 2 GB SJCACIX Masaüstü PC & İş İstasyonuSJCACIX E7400 Không rõ 4 GB DDR3-SDRAM 320 GB Intel® GMA 4500M Không rõ 4,18 kg
Lenovo Lenovo ThinkCentre M57e 2 GB 9487AGU Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M57e 2 GB 9487AGU Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Vista Business
Bộ xử lýE8400
RAM2 GB
Lưu trữ250 GB SSD
GrafikIntel® GMA 3100
Lenovo Lenovo ThinkCentre A62 1 GB 9625A2U Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre A62 1 GB 9625A2U Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows XP Professional
Bộ xử lý5000B
RAM1 GB
Lưu trữ160 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 3100
Lenovo Lenovo ThinkCentre A62 2 GB 9625A1U Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre A62 2 GB 9625A1U Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Vista Business
Bộ xử lý8600B
RAM2 GB
Lưu trữ160 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 3100
Lenovo Lenovo ThinkCentre A62 1 GB 9625B8U Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre A62 1 GB 9625B8U Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows XP Professional
Bộ xử lý8450
RAM1 GB
Lưu trữ160 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 3100
Lenovo Lenovo ThinkCentre A62 2 GB 9625B7U Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre A62 2 GB 9625B7U Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows XP Professional
Bộ xử lýAMD Athlon X2
RAM2 GB
Lưu trữ250 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 3100
Lenovo Lenovo ThinkCentre A57 2 GB 9702AMU Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre A57 2 GB 9702AMU Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Vista Business
Bộ xử lýE4600
RAM2 GB
Lưu trữ160 GB SSD
GrafikIntel® GMA 3100
Lenovo Lenovo ThinkCentre A57 5 GB 9702DAU Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre A57 5 GB 9702DAU Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Vista Business
Bộ xử lýE2200
RAM0,5 GB
Lưu trữ80 GB SSD
GrafikIntel® GMA 3100
Lenovo Lenovo ThinkCentre A57 2 GB 9704AKU Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre A57 2 GB 9704AKU Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Vista Business
Bộ xử lýE4600
RAM2 GB
Lưu trữ160 GB SSD
GrafikIntel® GMA 3100
Lenovo Lenovo ThinkCentre A57 2 GB 9851BYU Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre A57 2 GB 9851BYU Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Vista Business
Bộ xử lýE2180
RAM2 GB
Lưu trữ160 GB SSD
GrafikIntel® GMA 3100
Lenovo Lenovo ThinkCentre A57 1 GB 9851C9U Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre A57 1 GB 9851C9U Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Vista Business
Bộ xử lýE4600
RAM1 GB
Lưu trữ160 GB SSD
GrafikIntel® GMA 3100
Lenovo Lenovo ThinkCentre A57 1 GB 9851C4U Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre A57 1 GB 9851C4U Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Vista Business
Bộ xử lýE2180
RAM1 GB
Lưu trữ160 GB SSD
GrafikIntel® GMA 3100
Acer Acer Aspire X3200 3 GB 9Q.3OM7Z.U7P Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Aspire X3200 3 GB 9Q.3OM7Z.U7P Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Vista Home Premium
Bộ xử lý9650
RAM3 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran19"
ASUS ASUS EeeTop PC ET1602 1 GB ETP1602-BK-X0045 Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS EeeTop PC ET1602 1 GB ETP1602-BK-X0045 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows XP Home Edition
Bộ xử lýN270
RAM1 GB
Lưu trữ160 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS EeeTop PC ET1602 1 GB ETP1602-WT-X0044 Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS EeeTop PC ET1602 1 GB ETP1602-WT-X0044 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows XP Home Edition
Bộ xử lýN270
RAM1 GB
Lưu trữ160 GB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI NetOn AP1900 1 GB NETONAP190001EUW Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI NetOn AP1900 1 GB NETONAP190001EUW Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows XP Home Edition
Bộ xử lýN270
RAM1 GB
Lưu trữ160 GB SSD
Ekran18.5"
Acer Acer Veriton M264 2 GB P7.M24C1.U33 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Veriton M264 2 GB P7.M24C1.U33 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Vista Business
Bộ xử lýIntel® Core™2 Duo
RAM2 GB
Lưu trữ640 GB SSD
Ekran19"
MSI MSI NetOn AP1900 1 GB 006633SKU2 Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI NetOn AP1900 1 GB 006633SKU2 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows XP Home Edition
Bộ xử lýN270
RAM1 GB
Lưu trữ160 GB SSD
Ekran18.5"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M58 2 GB SJCACIX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M58 2 GB SJCACIX Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows XP Professional
Bộ xử lýE7400
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
GrafikIntel® GMA 4500M