Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy tính để bàn & Trạm làm việc

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
365.282 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lýTần số được hỗ trợ của bộ xử lýDung lượng bộ nhớLoại bộ nhớ nội bộTổng dung lượng lưu trữMô hình card đồ họa riêngKích thước màn hìnhTrọng lượngHành động
Lenovo ThinkStation S20 4 GB SNC26IX çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonuSNC26IX W3520 2,93 GHz 12 GB DDR3-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 16,3 kg
Acer Veriton L410 2 GB P1.17E9Z.M7S Masaüstü PC & İş İstasyonuP1.17E9Z.M7S Không rõ Không rõ 2 GB DDR2-SDRAM 320 GB RS690 Không rõ Không rõ
Acer Veriton M265 2 GB P1.CIE7Z.MCS Masaüstü PC & İş İstasyonuP1.CIE7Z.MCS E7400 Không rõ 4 GB DDR2-SDRAM 640 GB Intel® GMA 3100 Không rõ Không rõ
Acer Veriton M265 - PD2 2 GB P1.CNE7Z.M7S Masaüstü PC & İş İstasyonuP1.CNE7Z.M7S E5200 Không rõ 4 GB DDR2-SDRAM 320 GB Intel® GMA 3100 Không rõ Không rõ
Acer M265 - C2Q 4 GB P1.CSR7Z.MCS Masaüstü PC & İş İstasyonuP1.CSR7Z.MCS Q8300 Không rõ 4 GB DDR2-SDRAM 640 GB Intel® GMA 3100 Không rõ Không rõ
Acer Veriton N260G 1 GB P1.RCDYZ.MI4 Masaüstü PC & İş İstasyonuP1.RCDYZ.MI4 N280 Không rõ 2 GB DDR2-SDRAM 160 GB Intel® GMA 4500M Không rõ Không rõ
Acer X270 1 GB P3.MND7Z.MFS Masaüstü PC & İş İstasyonuP3.MND7Z.MFS E5200 Không rõ 4 GB DDR2-SDRAM 160 GB NVIDIA® GeForce® 7100 Không rõ Không rõ
Acer Veriton N260G 2 GB P1.RCEYZ.MIS Masaüstü PC & İş İstasyonuP1.RCEYZ.MIS N280 Không rõ 2 GB DDR2-SDRAM 160 GB Intel® GMA 4500M Không rõ Không rõ
Acer Veriton M464 2 GB P0.EIE70.6FS Masaüstü PC & İş İstasyonuP0.EIE70.6FS E7400 Không rõ 4 GB DDR2-SDRAM 160 GB NVIDIA GeForce 7 Không rõ Không rõ
Acer Veriton M464 2 GB P0.ESE70.67S Masaüstü PC & İş İstasyonuP0.ESE70.67S Q8300 Không rõ 4 GB DDR2-SDRAM 320 GB NVIDIA GeForce 7 Không rõ Không rõ
Acer Veriton M265 2 GB P1.CNE2Z.6FS Masaüstü PC & İş İstasyonuP1.CNE2Z.6FS E5200 Không rõ 4 GB DDR2-SDRAM 160 GB Intel® GMA 3100 Không rõ Không rõ
Acer Veriton M265 2 GB P1.CNE7Z.6FS Masaüstü PC & İş İstasyonuP1.CNE7Z.6FS E5200 Không rõ 4 GB DDR2-SDRAM 160 GB Intel® GMA 3100 Không rõ Không rõ
Acer Veriton M480G - E7400 2 GB P1.FIE7Z.6FS Masaüstü PC & İş İstasyonuP1.FIE7Z.6FS E7400 Không rõ Không rõ DDR3-SDRAM 160 GB Intel® GMA 4500M Không rõ Không rõ
Acer Veriton M480G - E8400 2 GB P1.F6E7Z.67S Masaüstü PC & İş İstasyonuP1.F6E7Z.67S E8400 Không rõ Không rõ DDR3-SDRAM 320 GB Intel® GMA 4500M Không rõ Không rõ
Acer Veriton N260G 2 GB P1.RCEYZ.6IS Masaüstü PC & İş İstasyonuP1.RCEYZ.6IS N280 Không rõ 2 GB DDR2-SDRAM 160 GB Intel® GMA 4500M Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkCentre M58e 2 GB 7279A8U Masaüstü PC & İş İstasyonu7279A8U E8400 Không rõ 4 GB DDR2-SDRAM 160 GB Intel® GMA X4500 Không rõ 11 kg
ASUS EeeTop PC ET1602 1 GB ETP1602-BK-X0019 Masaüstü PC & İş İstasyonuETP1602-BK-X0019 N270 Không rõ Không rõ DDR2-SDRAM 160 GB Intel® GMA 950 39,6 cm (15.6") 4,3 kg
Lenovo ThinkCentre M57e 2 GB 6305B3U Masaüstü PC & İş İstasyonu6305B3U E7200 Không rõ Không rõ DDR2-SDRAM 160 GB Intel® GMA 3100 Không rõ 7,3 kg
Lenovo ThinkCentre M57e 2 GB 6305B5U Masaüstü PC & İş İstasyonu6305B5U E8400 Không rõ Không rõ DDR2-SDRAM 160 GB Intel® GMA 3100 Không rõ 7,3 kg
Lenovo ThinkStation S10 2 GB 642367U çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu642367U Không rõ Không rõ 8 GB DDR3-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 16,3 kg
Lenovo ThinkStation D10 2 GB 642727U çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu642727U E5430 Không rõ 32 GB DDR2-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 16,3 kg
Lenovo ThinkStation D10 4 GB 642729U çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu642729U E5440 Không rõ 64 GB DDR2-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 16,3 kg
Lenovo ThinkStation D10 4 GB 642732U çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu642732U E5430 Không rõ 32 GB DDR2-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 16,3 kg
Lenovo ThinkStation D10 4 GB 642734U çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu642734U E5430 Không rõ 32 GB DDR2-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 16,3 kg
Acer Acer Veriton L410 2 GB P1.17E9Z.M7S Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Veriton L410 2 GB P1.17E9Z.M7S Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Vista Business
Bộ xử lýAMD Athlon X2
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
GrafikRS690
Acer Acer Veriton M265 2 GB P1.CIE7Z.MCS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Veriton M265 2 GB P1.CIE7Z.MCS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Vista Business
Bộ xử lýE7400
RAM2 GB
Lưu trữ640 GB SSD
GrafikIntel® GMA 3100
Acer Acer Veriton M265 - PD2 2 GB P1.CNE7Z.M7S Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Veriton M265 - PD2 2 GB P1.CNE7Z.M7S Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Vista Business
Bộ xử lýE5200
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
GrafikIntel® GMA 3100
Acer Acer M265 - C2Q 4 GB P1.CSR7Z.MCS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer M265 - C2Q 4 GB P1.CSR7Z.MCS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Vista Business
Bộ xử lýQ8300
RAM4 GB
Lưu trữ640 GB SSD
GrafikIntel® GMA 3100
Acer Acer Veriton N260G 1 GB P1.RCDYZ.MI4 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Veriton N260G 1 GB P1.RCDYZ.MI4 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows XP Home Edition
Bộ xử lýN280
RAM1 GB
Lưu trữ160 GB SSD
GrafikIntel® GMA 4500M
Acer Acer X270 1 GB P3.MND7Z.MFS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer X270 1 GB P3.MND7Z.MFS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Vista Business
Bộ xử lýE5200
RAM1 GB
Lưu trữ160 GB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® 7100
Acer Acer Veriton N260G 2 GB P1.RCEYZ.MIS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Veriton N260G 2 GB P1.RCEYZ.MIS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows XP Professional
Bộ xử lýN280
RAM2 GB
Lưu trữ160 GB SSD
GrafikIntel® GMA 4500M
Acer Acer Veriton M464 2 GB P0.EIE70.6FS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Veriton M464 2 GB P0.EIE70.6FS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Vista Business
Bộ xử lýE7400
RAM2 GB
Lưu trữ160 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce 7
Acer Acer Veriton M464 2 GB P0.ESE70.67S Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Veriton M464 2 GB P0.ESE70.67S Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Vista Business
Bộ xử lýQ8300
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce 7
Acer Acer Veriton M265 2 GB P1.CNE2Z.6FS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Veriton M265 2 GB P1.CNE2Z.6FS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Vista Business
Bộ xử lýE5200
RAM2 GB
Lưu trữ160 GB SSD
GrafikIntel® GMA 3100
Acer Acer Veriton M265 2 GB P1.CNE7Z.6FS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Veriton M265 2 GB P1.CNE7Z.6FS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Vista Business
Bộ xử lýE5200
RAM2 GB
Lưu trữ160 GB SSD
GrafikIntel® GMA 3100
Acer Acer Veriton M480G - E7400 2 GB P1.FIE7Z.6FS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Veriton M480G - E7400 2 GB P1.FIE7Z.6FS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Vista Business
Bộ xử lýE7400
RAM2 GB
Lưu trữ160 GB SSD
GrafikIntel® GMA 4500M
Acer Acer Veriton M480G - E8400 2 GB P1.F6E7Z.67S Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Veriton M480G - E8400 2 GB P1.F6E7Z.67S Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Vista Business
Bộ xử lýE8400
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
GrafikIntel® GMA 4500M
Acer Acer Veriton N260G 2 GB P1.RCEYZ.6IS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Veriton N260G 2 GB P1.RCEYZ.6IS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows XP Professional
Bộ xử lýN280
RAM2 GB
Lưu trữ160 GB SSD
GrafikIntel® GMA 4500M
Lenovo Lenovo ThinkCentre M58e 2 GB 7279A8U Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M58e 2 GB 7279A8U Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Vista Business
Bộ xử lýE8400
RAM2 GB
Lưu trữ160 GB SSD
GrafikIntel® GMA X4500
ASUS ASUS EeeTop PC ET1602 1 GB ETP1602-BK-X0019 Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS EeeTop PC ET1602 1 GB ETP1602-BK-X0019 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows XP Home Edition
Bộ xử lýN270
RAM1 GB
Lưu trữ160 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M57e 2 GB 6305B3U Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M57e 2 GB 6305B3U Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows XP Professional
Bộ xử lýE7200
RAM2 GB
Lưu trữ160 GB SSD
GrafikIntel® GMA 3100
Lenovo Lenovo ThinkCentre M57e 2 GB 6305B5U Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M57e 2 GB 6305B5U Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows XP Professional
Bộ xử lýE8400
RAM2 GB
Lưu trữ160 GB SSD
GrafikIntel® GMA 3100