Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy tính để bàn & Trạm làm việc

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
365.282 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lýTần số được hỗ trợ của bộ xử lýDung lượng bộ nhớLoại bộ nhớ nội bộTổng dung lượng lưu trữMô hình card đồ họa riêngKích thước màn hìnhTrọng lượngHành động
Canon P1-DTSC 2494B001 Yazıcılı hesap makinesi Masaüstü PC & İş İstasyonu2494B001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 336 g
Acer Veriton L410 2 GB PS.L41C3.U61 Masaüstü PC & İş İstasyonuPS.L41C3.U61 Không rõ Không rõ 2 GB DDR2-SDRAM 320 GB RS690 Không rõ Không rõ
Acer Extensa E420 2 GB PS.E42E3.C08 Masaüstü PC & İş İstasyonuPS.E42E3.C08 Không rõ Không rõ Không rõ DDR2-SDRAM 640 GB AMD Radeon HD 3200 Không rõ Không rõ
Acer Veriton X270 2 GB PS.X27C1.B03?KIT2 Masaüstü PC & İş İstasyonuPS.X27C1.B03?KIT2 E7300 Không rõ 4 GB DDR2-SDRAM 160 GB NVIDIA® GeForce® 7050 Không rõ Không rõ
Acer Aspire X3200 3 GB 9Q.3BM7Z.U7B Masaüstü PC & İş İstasyonu9Q.3BM7Z.U7B Không rõ Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 320 GB NVIDIA Geforce 8200 48,3 cm (19") Không rõ
Lenovo ThinkStation S20 4 GB SNB36GE çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonuSNB36GE E5504 Không rõ 12 GB DDR3-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 16,3 kg
Lenovo ThinkStation S20 8 GB SNB34GE çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonuSNB34GE W3540 3,2 GHz 12 GB DDR3-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 16,3 kg
Lenovo ThinkStation S20 4 GB SNB39GE çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonuSNB39GE E5520 2,53 GHz 12 GB DDR3-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 15 kg
Lenovo ThinkStation S20 4 GB SNB41GE çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonuSNB41GE W3520 2,93 GHz 12 GB DDR3-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 16,3 kg
Lenovo ThinkStation S20 4 GB SNB37GE çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonuSNB37GE E5540 2,8 GHz 12 GB DDR3-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 16,3 kg
Lenovo ThinkStation S20 2 GB SNC27GE çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonuSNC27GE E5502 Không rõ 24 GB DDR3-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 16,3 kg
Lenovo ThinkStation S20 (410528G), DE 4 GB SNC28GE çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonuSNC28GE E5502 Không rõ 12 GB DDR3-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 16,3 kg
Lenovo ThinkCentre M58 2 GB SJXA3MB Masaüstü PC & İş İstasyonuSJXA3MB E2200 Không rõ 8 GB DDR3-SDRAM 250 GB Intel® GMA 4500M Không rõ 7,5 kg
Acer Aspire G7200 Ranger 4 GB 9W.AKR6D.UE6 Masaüstü PC & İş İstasyonu9W.AKR6D.UE6 9850 Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 790 GB AMD Radeon HD 4850 Không rõ Không rõ
Acer Aspire G7700 Conqueror II 12 GB 9W.X7NC2.UX6 Masaüstü PC & İş İstasyonu9W.X7NC2.UX6 Không rõ Không rõ Không rõ DDR2-SDRAM 2,15 TB NVIDIA® GeForce® GTX 285 Không rõ Không rõ
Acer Revo R3600L 1 GB 92.G1DYZ.UF0 Masaüstü PC & İş İstasyonu92.G1DYZ.UF0 N270 Không rõ 4 GB DDR2-SDRAM 8 TB NVIDIA GeForce 9400 Không rõ Không rõ
Acer Revo R3600 2 GB 92.G1EYZ.UFP Masaüstü PC & İş İstasyonu92.G1EYZ.UFP N270 Không rõ 4 GB DDR2-SDRAM 160 GB NVIDIA GeForce 9400 Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkCentre M58 2 GB SJCABFR Masaüstü PC & İş İstasyonuSJCABFR E7400 Không rõ 4 GB DDR3-SDRAM 320 GB Intel® GMA 4500M Không rõ 4,18 kg
Acer AspireRevo R3600 2 GB 92.G1EYZ.EFP Masaüstü PC & İş İstasyonu92.G1EYZ.EFP 230 Không rõ 4 GB Không rõ 160 GB NVIDIA GeForce 9400 Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkCentre A58 2 GB SMK7AGE Masaüstü PC & İş İstasyonuSMK7AGE E5200 Không rõ 4 GB DDR2-SDRAM 320 GB Intel® GMA 4500M Không rõ 11,2 kg
Lenovo ThinkCentre M58 2 GB SJCABGE Masaüstü PC & İş İstasyonuSJCABGE E7400 Không rõ 4 GB DDR3-SDRAM 320 GB Intel® GMA 4500M Không rõ 4,18 kg
Lenovo ThinkCentre M58 2 GB SJCABUK Masaüstü PC & İş İstasyonuSJCABUK E7400 Không rõ 4 GB DDR3-SDRAM 320 GB Intel® GMA 4500M Không rõ 4,18 kg
Lenovo ThinkCentre A58 2 GB SML73GE Masaüstü PC & İş İstasyonuSML73GE E7400 Không rõ 4 GB DDR2-SDRAM 320 GB Intel® GMA 4500M Không rõ 7,5 kg
Lenovo ThinkCentre A58 2 GB SMK7CGE Masaüstü PC & İş İstasyonuSMK7CGE E7400 Không rõ 4 GB DDR2-SDRAM 320 GB Intel® GMA 4500M Không rõ 11,2 kg
Acer Acer Veriton L410 2 GB PS.L41C3.U61 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Veriton L410 2 GB PS.L41C3.U61 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Vista Home Premium
Bộ xử lýAMD Athlon X2
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
GrafikRS690
Acer Acer Extensa E420 2 GB PS.E42E3.C08 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Extensa E420 2 GB PS.E42E3.C08 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Vista Home Premium
Bộ xử lýAMD Athlon X2
RAM2 GB
Lưu trữ640 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 3200
Acer Acer Veriton X270 2 GB PS.X27C1.B03?KIT2 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Veriton X270 2 GB PS.X27C1.B03?KIT2 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Vista Business
Bộ xử lýE7300
RAM2 GB
Lưu trữ160 GB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® 7050
Acer Acer Aspire X3200 3 GB 9Q.3BM7Z.U7B Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Aspire X3200 3 GB 9Q.3BM7Z.U7B Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Vista Home Basic
Bộ xử lýAMD Phenom
RAM3 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran19"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M58 2 GB SJXA3MB Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M58 2 GB SJXA3MB Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Vista Business
Bộ xử lýE2200
RAM2 GB
Lưu trữ250 GB SSD
GrafikIntel® GMA 4500M
Acer Acer Aspire G7200 Ranger 4 GB 9W.AKR6D.UE6 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Aspire G7200 Ranger 4 GB 9W.AKR6D.UE6 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Vista Home Premium
Bộ xử lý9850
RAM4 GB
Lưu trữ790 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 4850
Acer Acer Aspire G7700 Conqueror II 12 GB 9W.X7NC2.UX6 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Aspire G7700 Conqueror II 12 GB 9W.X7NC2.UX6 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Vista Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM12 GB
Lưu trữ2,15 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 285
Acer Acer Revo R3600L 1 GB 92.G1DYZ.UF0 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Revo R3600L 1 GB 92.G1DYZ.UF0 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Linux
Bộ xử lýN270
RAM1 GB
Lưu trữ8 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce 9400
Acer Acer Revo R3600 2 GB 92.G1EYZ.UFP Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Revo R3600 2 GB 92.G1EYZ.UFP Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Vista Home Premium
Bộ xử lýN270
RAM2 GB
Lưu trữ160 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce 9400
Lenovo Lenovo ThinkCentre M58 2 GB SJCABFR Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M58 2 GB SJCABFR Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Vista Business
Bộ xử lýE7400
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
GrafikIntel® GMA 4500M
Acer Acer AspireRevo R3600 2 GB 92.G1EYZ.EFP Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer AspireRevo R3600 2 GB 92.G1EYZ.EFP Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Vista Home Premium
Bộ xử lý230
RAM2 GB
Lưu trữ160 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce 9400
Lenovo Lenovo ThinkCentre A58 2 GB SMK7AGE Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre A58 2 GB SMK7AGE Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Vista Business
Bộ xử lýE5200
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
GrafikIntel® GMA 4500M
Lenovo Lenovo ThinkCentre M58 2 GB SJCABGE Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M58 2 GB SJCABGE Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Vista Business
Bộ xử lýE7400
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
GrafikIntel® GMA 4500M
Lenovo Lenovo ThinkCentre M58 2 GB SJCABUK Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M58 2 GB SJCABUK Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Vista Business
Bộ xử lýE7400
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
GrafikIntel® GMA 4500M
Lenovo Lenovo ThinkCentre A58 2 GB SML73GE Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre A58 2 GB SML73GE Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Vista Business
Bộ xử lýE7400
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
GrafikIntel® GMA 4500M
Lenovo Lenovo ThinkCentre A58 2 GB SMK7CGE Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre A58 2 GB SMK7CGE Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows Vista Business
Bộ xử lýE7400
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
GrafikIntel® GMA 4500M