Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy tính để bàn & Trạm làm việc

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
364.205 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lýDung lượng bộ nhớLoại bộ nhớ nội bộTổng dung lượng lưu trữMô hình card đồ họa riêngKích thước màn hìnhTrọng lượngHành động
Acer AcerPower 2000 5 GB PS.P20C6.B01 Masaüstü PC & İş İstasyonuPS.P20C6.B01 Không rõ 2 GB DDR2-SDRAM 80 GB Không rõ Không rõ Không rõ
Acer F6 5 GB PS.PF6C6.U04 Masaüstü PC & İş İstasyonuPS.PF6C6.U04 Không rõ 2 GB DDR2-SDRAM 80 GB RC415 Không rõ Không rõ
Acer Veriton 2800 5 GB PS.280E6.U11 Masaüstü PC & İş İstasyonuPS.280E6.U11 820 2 GB DDR2-SDRAM 80 GB Intel® GMA 950 Không rõ Không rõ
Acer Veriton 2800 5 GB PS.280E6.U12 Masaüstü PC & İş İstasyonuPS.280E6.U12 925 2 GB DDR2-SDRAM 80 GB Intel® GMA 950 Không rõ Không rõ
Acer Aspire T180 & 19" Widescreen LCD 1 GB 97.DQB7Z.THM Masaüstü PC & İş İstasyonu97.DQB7Z.THM 3800+ 2 GB DDR2-SDRAM 250 GB NVIDIA GeForce 6100 48,3 cm (19") Không rõ
Acer Veriton 2800 5 GB PS.280E6.U06 Masaüstü PC & İş İstasyonuPS.280E6.U06 Không rõ Không rõ DDR2-SDRAM 80 GB Không rõ Không rõ Không rõ
Acer Veriton 6800 5 GB PS.680E6.B05 Masaüstü PC & İş İstasyonuPS.680E6.B05 820 4 GB DDR2-SDRAM 80 GB Không rõ Không rõ Không rõ
Acer Aspire E300-J97T 5 GB 91.7J97T.UFM Masaüstü PC & İş İstasyonu91.7J97T.UFM 3200+ Không rõ Không rõ 160 GB AMD Radeon X300 SE Không rõ Không rõ
Acer Aspire T135 25 GB 92.5W870.U88 Masaüstü PC & İş İstasyonu92.5W870.U88 Không rõ 2 GB DDR-SDRAM 80 GB Không rõ Không rõ Không rõ
Canon LS-121L 1052B001 Ekranlı hesap makinesi Masaüstü PC & İş İstasyonu1052B001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 124 g
Canon LS-355TC 9641A005 Ekranlı hesap makinesi Masaüstü PC & İş İstasyonu9641A005 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Canon BS-1200TS 8507A001 Ekranlı hesap makinesi Masaüstü PC & İş İstasyonu8507A001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 235 g
Acer AcerPower F6 5 GB PS.PF6E6.B04 Masaüstü PC & İş İstasyonuPS.PF6E6.B04 Không rõ 2 GB DDR2-SDRAM 80 GB RC415 Không rõ Không rõ
Canon WS-2222 8290A007 Finansal hesap makinesi Masaüstü PC & İş İstasyonu8290A007 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 187 g
Canon LS-88L 1051B001 Temel hesap makinesi Masaüstü PC & İş İstasyonu1051B001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 83 g
Canon MP120-LTS 8294A004 Ekranlı hesap makinesi Masaüstü PC & İş İstasyonu8294A004 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1,03 kg
Canon BS-1200TS 8507A005 Ekranlı hesap makinesi Masaüstü PC & İş İstasyonu8507A005 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Acer Veriton 7800 1 GB PS.780E6.D06 Masaüstü PC & İş İstasyonuPS.780E6.D06 945 4 GB DDR2-SDRAM 250 GB Intel® GMA 950 Không rõ Không rõ
Acer Veriton 7800 1 GB PS.780E6.D07 Masaüstü PC & İş İstasyonuPS.780E6.D07 805 4 GB DDR2-SDRAM 160 GB Intel® GMA 950 Không rõ Không rõ
Acer Veriton 7800 5 GB PS.780E6.D05 Masaüstü PC & İş İstasyonuPS.780E6.D05 945 4 GB DDR2-SDRAM 80 GB Intel® GMA 950 Không rõ Không rõ
Acer AcerPower S285 5 GB PS.P85C6.D02 Masaüstü PC & İş İstasyonuPS.P85C6.D02 Không rõ 2 GB DDR-SDRAM 80 GB SiS 661FX Không rõ Không rõ
Acer AcerPower S285 5 GB PS.P85C0.D02 Masaüstü PC & İş İstasyonuPS.P85C0.D02 Không rõ 2 GB DDR-SDRAM 80 GB SiS 661FX Không rõ Không rõ
Acer Aspire iDea 500 1 GB 98.IVB7Z.KHM Masaüstü PC & İş İstasyonu98.IVB7Z.KHM Không rõ Không rõ DDR2-SDRAM 250 GB Không rõ Không rõ Không rõ
Acer Veriton 7800 5 GB PS.780E6.D04 Masaüstü PC & İş İstasyonuPS.780E6.D04 805 4 GB DDR2-SDRAM 80 GB Intel® GMA 950 Không rõ Không rõ
Acer Acer AcerPower 2000 5 GB PS.P20C6.B01 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer AcerPower 2000 5 GB PS.P20C6.B01 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows XP Professional
Bộ xử lýIntel® Celeron®
RAM0,5 GB
Lưu trữ80 GB SSD
Acer Acer F6 5 GB PS.PF6C6.U04 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer F6 5 GB PS.PF6C6.U04 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows XP Professional
Bộ xử lýIntel® Pentium® 4
RAM0,5 GB
Lưu trữ80 GB SSD
GrafikRC415
Acer Acer Veriton 2800 5 GB PS.280E6.U11 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Veriton 2800 5 GB PS.280E6.U11 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows XP Professional
Bộ xử lý820
RAM0,5 GB
Lưu trữ80 GB SSD
GrafikIntel® GMA 950
Acer Acer Veriton 2800 5 GB PS.280E6.U12 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Veriton 2800 5 GB PS.280E6.U12 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows XP Professional
Bộ xử lý925
RAM0,5 GB
Lưu trữ80 GB SSD
GrafikIntel® GMA 950
Acer Acer Aspire T180 & 19" Widescreen LCD 1 GB 97.DQB7Z.THM Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Aspire T180 & 19" Widescreen LCD 1 GB 97.DQB7Z.THM Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows XP Media Center Edition 2005
Bộ xử lý3800+
RAM1 GB
Lưu trữ250 GB SSD
Ekran19"
Acer Acer Veriton 2800 5 GB PS.280E6.U06 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Veriton 2800 5 GB PS.280E6.U06 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows XP Professional
Bộ xử lýIntel® Pentium® 4
RAM0,5 GB
Lưu trữ80 GB SSD
Acer Acer Veriton 6800 5 GB PS.680E6.B05 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Veriton 6800 5 GB PS.680E6.B05 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows XP Professional
Bộ xử lý820
RAM0,5 GB
Lưu trữ80 GB SSD
Acer Acer Aspire E300-J97T 5 GB 91.7J97T.UFM Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Aspire E300-J97T 5 GB 91.7J97T.UFM Masaüstü PC & İş İstasyonu
Bộ xử lý3200+
RAM0,5 GB
Lưu trữ160 GB SSD
GrafikAMD Radeon X300 SE
Acer Acer Aspire T135 25 GB 92.5W870.U88 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Aspire T135 25 GB 92.5W870.U88 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows XP Home Edition
Bộ xử lýAMD Sempron
RAM0,25 GB
Lưu trữ80 GB SSD
Acer Acer AcerPower F6 5 GB PS.PF6E6.B04 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer AcerPower F6 5 GB PS.PF6E6.B04 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows XP Professional
Bộ xử lýIntel® Pentium® 4
RAM0,5 GB
Lưu trữ80 GB SSD
GrafikRC415
Acer Acer Veriton 7800 1 GB PS.780E6.D06 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Veriton 7800 1 GB PS.780E6.D06 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows XP Professional
Bộ xử lý945
RAM1 GB
Lưu trữ250 GB SSD
GrafikIntel® GMA 950
Acer Acer Veriton 7800 1 GB PS.780E6.D07 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Veriton 7800 1 GB PS.780E6.D07 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows XP Professional
Bộ xử lý805
RAM1 GB
Lưu trữ160 GB SSD
GrafikIntel® GMA 950
Acer Acer Veriton 7800 5 GB PS.780E6.D05 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Veriton 7800 5 GB PS.780E6.D05 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows XP Professional
Bộ xử lý945
RAM0,5 GB
Lưu trữ80 GB SSD
GrafikIntel® GMA 950
Acer Acer AcerPower S285 5 GB PS.P85C6.D02 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer AcerPower S285 5 GB PS.P85C6.D02 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows XP Professional
Bộ xử lýIntel® Celeron®
RAM0,5 GB
Lưu trữ80 GB SSD
GrafikSiS 661FX
Acer Acer AcerPower S285 5 GB PS.P85C0.D02 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer AcerPower S285 5 GB PS.P85C0.D02 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Linux
Bộ xử lýIntel® Celeron®
RAM0,5 GB
Lưu trữ80 GB SSD
GrafikSiS 661FX
Acer Acer Aspire iDea 500 1 GB 98.IVB7Z.KHM Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Aspire iDea 500 1 GB 98.IVB7Z.KHM Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows XP Media Center Edition
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM1 GB
Lưu trữ250 GB SSD
Acer Acer Veriton 7800 5 GB PS.780E6.D04 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Acer Veriton 7800 5 GB PS.780E6.D04 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows XP Professional
Bộ xử lý805
RAM0,5 GB
Lưu trữ80 GB SSD
GrafikIntel® GMA 950