Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy tính để bàn & Trạm làm việc

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
365.282 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelMô hình bộ xử lýTần số được hỗ trợ của bộ xử lýLoại bộ nhớ nội bộTổng dung lượng lưu trữTrung gian lưu trữKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ sáng màn hìnhTrọng lượngHành động
AOC U32G4/69 Monitör Masaüstü PC & İş İstasyonuU32G4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 80 cm / 80 cm (31.5") 3840 x 2160 pixel LED / Fast IPS Không rõ Không rõ
AOC Q27G4KD/69 Monitör Masaüstü PC & İş İstasyonuQ27G4SD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 67,3 cm / 67,3 cm (26.5") / 68,6 cm (27") 2560 x 1440 pixel LED / OLED Không rõ Không rõ
AOC 25G4S/69 Monitör Masaüstü PC & İş İstasyonu25G4S Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 62,2 cm / 62,2 cm (24.5") 1920 x 1080 pixel LCD / IPS Không rõ Không rõ
Verbatim 16105568 Monitör Masaüstü PC & İş İstasyonu32239 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 43,9 cm (17.3") 3840 x 2160 pixel LCD / IPS 400 cd/m² 1,64 kg
AOC AG276QZD/69 Monitör Masaüstü PC & İş İstasyonuAG276QZD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 67,3 cm / 67,3 cm (26.5") 2560 x 1440 pixel OLED Không rõ Không rõ
AOC Q27P3CV/69 Monitör Masaüstü PC & İş İstasyonuQ27P3CV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 68,6 cm / 68,6 cm (27") 2560 x 1440 pixel LED / IPS Không rõ Không rõ
AOC 25G3Z/69 Monitör Masaüstü PC & İş İstasyonu25G3ZM/BK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 62,23 cm / 62,2 cm (24.5") 1920 x 1080 pixel Fast IPS Không rõ Không rõ
AOC AG324UX/69 Monitör Masaüstü PC & İş İstasyonuAG324UX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 80 cm / 80 cm (31.5") 3840 x 2160 pixel LED / IPS Không rõ Không rõ
AOC AG493UCX2/69 Monitör Masaüstü PC & İş İstasyonuAG493UCX2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 124 cm / 124 cm (48.8") 5120 x 1440 pixel LED / VA Không rõ Không rõ
HP Pro Mini 400 G9 D78L8AT Masaüstü PC & İş İstasyonuD78L8AT i7-14700T / Intel Core i7-14700T 5 GHz DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1,42 kg
HP D78KVAT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD78KVAT Không rõ 4,7 GHz DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4,2 kg
HP D78KRAT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD78KRAT Không rõ 5 GHz DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4,2 kg
HP D78L2AT i3-14100T 16 GB DDR4-SDRAM (16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD78L2AT Không rõ 4,4 GHz DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1,42 kg
HP D78KYAT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD78KYAT Không rõ 4,7 GHz DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4,2 kg
HP D78KSAT (Intel® Core™ i3, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD78KSAT Không rõ 4,7 GHz DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4,2 kg
HP D78KWAT (Intel® Core™ i3, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD78KWAT Không rõ 4,7 GHz DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4,2 kg
HP D78L4AT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD78L4AT Không rõ 4,8 GHz DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1,42 kg
HP D78L3AT (Intel® Core™ i7, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD78L3AT Không rõ 5 GHz DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1,42 kg
HP D78L0AT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD78L0AT Không rõ 4,5 GHz DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1,42 kg
HP D78KZAT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD78KZAT Không rõ 4,8 GHz DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1,42 kg
HP D78L7AT i3-14100T 16 GB DDR4-SDRAM (16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD78L7AT Không rõ 4,4 GHz DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1,42 kg
HP D78L6AT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD78L6AT Không rõ 4,5 GHz DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1,42 kg
HP D78KXAT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD78KXAT Không rõ 5 GHz DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4,2 kg
HP D75ZCET (Intel® Core™ i3, 8 GB, 512 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD75ZCET Không rõ 4,5 GHz DDR4-SDRAM 512 GB SSD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4,7 kg
HP HP Pro Mini 400 G9 D78L8AT Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro Mini 400 G9 D78L8AT Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-14700T
RAM16 GB
GrafikIntel UHD Graphics 770
HP HP D78KVAT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D78KVAT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
GrafikIntel UHD Graphics 730
HP HP D78KRAT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D78KRAT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
GrafikIntel UHD Graphics 770
HP HP D78L2AT i3-14100T 16 GB DDR4-SDRAM (16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP HP D78KYAT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D78KYAT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
GrafikIntel UHD Graphics 730
HP HP D78KSAT (Intel® Core™ i3, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D78KSAT (Intel® Core™ i3, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i3
RAM16 GB
GrafikIntel UHD Graphics 730
HP HP D78KWAT (Intel® Core™ i3, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D78KWAT (Intel® Core™ i3, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i3
RAM16 GB
GrafikIntel UHD Graphics 730
HP HP D78L4AT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D78L4AT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
GrafikIntel UHD Graphics 770
HP HP D78L3AT (Intel® Core™ i7, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D78L3AT (Intel® Core™ i7, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
GrafikIntel UHD Graphics 770
HP HP D78L0AT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D78L0AT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
GrafikIntel UHD Graphics 730
HP HP D78KZAT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D78KZAT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
GrafikIntel UHD Graphics 770
HP HP D78L7AT i3-14100T 16 GB DDR4-SDRAM (16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP HP D78L6AT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D78L6AT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
GrafikIntel UHD Graphics 730
HP HP D78KXAT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D78KXAT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
GrafikIntel UHD Graphics 770
HP HP D75ZCET (Intel® Core™ i3, 8 GB, 512 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D75ZCET (Intel® Core™ i3, 8 GB, 512 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i3
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikIntel UHD Graphics 730