Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy tính để bàn & Trạm làm việc

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
365.282 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lýTần số được hỗ trợ của bộ xử lýDung lượng bộ nhớLoại bộ nhớ nội bộTổng dung lượng lưu trữTrung gian lưu trữMô hình card đồ họa riêngTrọng lượngSố cổng Thunderbolt 4Hành động
HP D70B4PA (Intel® Core™ i7, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD70B4PA Không rõ 5,4 GHz Không rõ DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 6,15 kg Không rõ
HP D70DVPT (Intel® Core™ i5, 8 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD70DVPT Không rõ 5 GHz Không rõ DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 4,2 kg Không rõ
HP D75F9PT (Intel Core Ultra 7, 64 GB) çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonuD75F9PT Không rõ 5,3 GHz Không rõ DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ NVIDIA GeForce RTX 5070 Không rõ Không rõ
MSI MPG Trident AS AI 2NVM5-074EU Masaüstü PC & İş İstasyonuMPG TRIDENT AS AI 2NVM5-074EU Không rõ 4,9 GHz Không rõ DDR5-SDRAM 1 TB SSD NVIDIA GeForce RTX 5060 Ti 5,53 kg Không rõ
MSI MPG Trident AS AI 2NVP7-070EU Masaüstü PC & İş İstasyonuMPG TRIDENT AS AI 2NVP7-070EU Không rõ 5,3 GHz Không rõ DDR5-SDRAM 1 TB SSD NVIDIA GeForce RTX 5070 5,53 kg Không rõ
MSI MPG Trident AS AI 2NVL5-072XEU Masaüstü PC & İş İstasyonuMPG TRIDENT AS AI 2NVL5-072XEU Không rõ 4,9 GHz Không rõ DDR5-SDRAM 1 TB SSD NVIDIA GeForce RTX 5060 5,53 kg Không rõ
ASUS ExpertCenter PN54-S1-S50095ML 90MS0391-M002Z0 Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu90MS0391-M002Z0 220 4,9 GHz 64 GB DDR5-SDRAM 512 GB SSD Không có sẵn 550 g Không rõ
MSI MPG Infinite Z3 X3D 7NVRR7-875EU Masaüstü PC & İş İstasyonuMPG INFINITE Z3 X3D 7NVRR7-875EU Không rõ 5 GHz Không rõ DDR5-SDRAM 1 TB SSD NVIDIA GeForce RTX 5070 14,9 kg Không rõ
MSI MPG Infinite Z3 X3D 9NVVR7-685EU Masaüstü PC & İş İstasyonuMPG INFINITE Z3 X3D 9NVVR7-685EU Không rõ 5,2 GHz Không rõ DDR5-SDRAM 2 TB SSD NVIDIA GeForce RTX 5080 14,9 kg Không rõ
bluechip GAMINGline T7700 556613 Masaüstü PC & İş İstasyonu556613 i7-14700K 5,6 GHz 192 GB DDR5-SDRAM 1 TB SSD NVIDIA GeForce RTX 5060 Ti Không rõ Không rõ
bluechip GAMINGline T7710 *AI ready* 556614 Masaüstü PC & İş İstasyonu556614 265K 5,5 GHz 256 GB DDR5-SDRAM 1 TB SSD NVIDIA GeForce RTX 5060 Ti Không rõ 1
bluechip GAMINGline T7800 556612 Masaüstü PC & İş İstasyonu556612 7700X 5,4 GHz 192 GB DDR5-SDRAM 1 TB SSD NVIDIA GeForce RTX 5060 Ti Không rõ Không rõ
bluechip BUSINESSline Workstation WS2400 850701 çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu850701 i9-14900K 6 GHz 192 GB DDR5-SDRAM 1 TB SSD NVIDIA RTX 2000 Ada Không rõ Không rõ
MSI Pro DP21 14M-1095US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuPRO DP21 14M-1095US i5-14400 4,7 GHz 64 GB DDR5-SDRAM 512 GB SSD Không có sẵn 1,27 kg Không rõ
Alienware ACT1250 HWFWK Masaüstü PC & İş İstasyonuHWFWK 265KF 5,5 GHz 64 GB DDR5-SDRAM 2 TB Không rõ NVIDIA GeForce RTX 5070 15,4 kg Không rõ
Alienware ACT1250 3J186 Masaüstü PC & İş İstasyonu3J186 285K 5,7 GHz 64 GB DDR5-SDRAM 2 TB SSD NVIDIA GeForce RTX 5080 15,4 kg Không rõ
HP D71XPLT (Intel Core Ultra 7, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD71XPLT Không rõ 5,3 GHz Không rõ DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 1,2 kg Không rõ
HP D72G1AT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD72G1AT Không rõ 5 GHz Không rõ DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 5,7 kg Không rõ
HP D72G0LA (AMD Ryzen™ 5, 16 GB) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuD72G0LA Không rõ 4,7 GHz Không rõ DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 1,42 kg Không rõ
HP D72GHLA (Intel Core Ultra 7, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD72GHLA Không rõ 5,3 GHz Không rõ DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 1,2 kg Không rõ
HP D71Y5LT (Intel Core Ultra 7, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD71Y5LT Không rõ 5,3 GHz Không rõ DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 4,7 kg Không rõ
HP D71XLLT (Intel Core Ultra 5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD71XLLT Không rõ 5 GHz Không rõ DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 4,55 kg Không rõ
HP D71XGLT (Intel® Core™ i3, 8 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD71XGLT Không rõ 4,7 GHz Không rõ DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 5,7 kg Không rõ
HP D71XMLT (Intel Core Ultra 5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD71XMLT Không rõ 5 GHz Không rõ DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 4,55 kg Không rõ
HP HP D70B4PA (Intel® Core™ i7, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D70B4PA (Intel® Core™ i7, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
GrafikIntel® UHD Graphics
HP HP D70DVPT (Intel® Core™ i5, 8 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D70DVPT (Intel® Core™ i5, 8 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM8 GB
GrafikIntel UHD Graphics 770
HP HP D75F9PT (Intel Core Ultra 7, 64 GB) çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D75F9PT (Intel Core Ultra 7, 64 GB) çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel Core Ultra 7
RAM64 GB
GrafikNVIDIA GeForce RTX 5070
MSI MSI MPG Trident AS AI 2NVM5-074EU Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MPG Trident AS AI 2NVM5-074EU Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýIntel Core Ultra 5
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 5060 Ti
MSI MSI MPG Trident AS AI 2NVP7-070EU Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MPG Trident AS AI 2NVP7-070EU Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýIntel Core Ultra 7
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 5070
MSI MSI MPG Trident AS AI 2NVL5-072XEU Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MPG Trident AS AI 2NVL5-072XEU Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýIntel Core Ultra 5
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 5060
ASUS ASUS ExpertCenter PN54-S1-S50095ML 90MS0391-M002Z0 Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
ASUS ExpertCenter PN54-S1-S50095ML 90MS0391-M002Z0 Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
FreeDOS
Bộ xử lý220
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
MSI MSI MPG Infinite Z3 X3D 7NVRR7-875EU Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MPG Infinite Z3 X3D 7NVRR7-875EU Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýAMD Ryzen™ 7
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 5070
MSI MSI MPG Infinite Z3 X3D 9NVVR7-685EU Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI MPG Infinite Z3 X3D 9NVVR7-685EU Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýAMD Ryzen™ 7
RAM32 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 5080
bluechip bluechip GAMINGline T7700 556613 Masaüstü PC & İş İstasyonu
bluechip GAMINGline T7700 556613 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-14700K
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 5060 Ti
bluechip bluechip GAMINGline T7710 *AI ready* 556614 Masaüstü PC & İş İstasyonu
bluechip GAMINGline T7710 *AI ready* 556614 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lý265K
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 5060 Ti
bluechip bluechip GAMINGline T7800 556612 Masaüstü PC & İş İstasyonu
bluechip GAMINGline T7800 556612 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lý7700X
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 5060 Ti
bluechip bluechip BUSINESSline Workstation WS2400 850701 çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
bluechip BUSINESSline Workstation WS2400 850701 çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi9-14900K
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA RTX 2000 Ada
MSI MSI Pro DP21 14M-1095US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
MSI Pro DP21 14M-1095US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-14400
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Alienware Alienware ACT1250 HWFWK Masaüstü PC & İş İstasyonu
Alienware ACT1250 HWFWK Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lý265KF
RAM32 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 5070
Alienware Alienware ACT1250 3J186 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Alienware ACT1250 3J186 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lý285K
RAM32 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 5080
HP HP D71XPLT (Intel Core Ultra 7, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D71XPLT (Intel Core Ultra 7, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel Core Ultra 7
RAM16 GB
GrafikIntel Grafik
HP HP D72G1AT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D72G1AT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
GrafikIntel UHD Graphics 770
HP HP D72G0LA (AMD Ryzen™ 5, 16 GB) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D72G0LA (AMD Ryzen™ 5, 16 GB) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýAMD Ryzen™ 5
RAM16 GB
GrafikAMD Radeon 740M
HP HP D72GHLA (Intel Core Ultra 7, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D72GHLA (Intel Core Ultra 7, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel Core Ultra 7
RAM16 GB
GrafikIntel Grafik
HP HP D71Y5LT (Intel Core Ultra 7, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D71Y5LT (Intel Core Ultra 7, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel Core Ultra 7
RAM16 GB
GrafikIntel Grafik
HP HP D71XLLT (Intel Core Ultra 5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D71XLLT (Intel Core Ultra 5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel Core Ultra 5
RAM16 GB
GrafikIntel Grafik
HP HP D71XGLT (Intel® Core™ i3, 8 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D71XGLT (Intel® Core™ i3, 8 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i3
RAM8 GB
GrafikIntel UHD Graphics 730
HP HP D71XMLT (Intel Core Ultra 5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D71XMLT (Intel Core Ultra 5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel Core Ultra 5
RAM16 GB
GrafikIntel Grafik