Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy tính để bàn & Trạm làm việc

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
365.282 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lýTần số được hỗ trợ của bộ xử lýDung lượng bộ nhớLoại bộ nhớ nội bộTổng dung lượng lưu trữTrung gian lưu trữDung lượng pinTrọng lượngHành động
HP D71XTLT Copilot+ PC (AMD Ryzen AI 5, 16 GB) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuD71XTLT Không rõ 4,8 GHz Không rõ DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 1,42 kg
HP D71XVLT Copilot+ PC 350 16 GB DDR5-SDRAM (16 GB) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuD71XVLT Không rõ 5 GHz Không rõ DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 1,42 kg
HP D72G3AT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD72G3AT Không rõ 5 GHz Không rõ DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 5,7 kg
HP D71XNLT (Intel Core Ultra 5, 8 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD71XNLT Không rõ 5 GHz Không rõ DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 1,2 kg
HP D72V9LT (AMD Ryzen AI 5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD72V9LT Không rõ 4,5 GHz Không rõ DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ 32 Wh 670 g
HP D72G7AT (Intel® Core™ i5, 8 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD72G7AT Không rõ 4,6 GHz Không rõ DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 1,42 kg
HP D72G5AT (Intel® Core™ i5, 8 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD72G5AT Không rõ 4,6 GHz Không rõ DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 1,42 kg
HP D72G8AT (Intel® Core™ i7, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD72G8AT Không rõ 5,4 GHz Không rõ DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 5,7 kg
HP D72GTLT (Intel® Core™ i5, 8 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD72GTLT Không rõ 5 GHz Không rõ DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 5,7 kg
HP D72VDLT 340 16 GB DDR5-SDRAM (16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD72VDLT Không rõ 4,8 GHz Không rõ DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ 32 Wh 670 g
HP D72GGLA (Intel Core Ultra 7, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD72GGLA Không rõ 5,3 GHz Không rõ DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 4,55 kg
HP D71XJAT (Intel® Core™ i7, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD71XJAT Không rõ 5,4 GHz Không rõ DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 5,7 kg
HP D72G6AT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD72G6AT Không rõ 4,6 GHz Không rõ DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 1,42 kg
HP D72G4AT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD72G4AT Không rõ 4,6 GHz Không rõ DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 1,42 kg
HP D71XSLT (AMD Ryzen™ 5, 16 GB) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuD71XSLT Không rõ 4,7 GHz Không rõ DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 1,42 kg
HP D71XHAT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD71XHAT Không rõ 5 GHz Không rõ DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 5,7 kg
HP D72GJLA (Intel Core Ultra 5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD72GJLA Không rõ 4,9 GHz Không rõ DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 4,55 kg
HP D72G2AT (Intel® Core™ i5, 8 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD72G2AT Không rõ 5 GHz Không rõ DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 5,7 kg
HP D71XQLT (Intel Core Ultra 7, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD71XQLT Không rõ 5,3 GHz Không rõ DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 4,55 kg
HP D72GKLA (Intel Core Ultra 5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD72GKLA Không rõ 4,9 GHz Không rõ DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 1,2 kg
HP D65FRET (Intel Core Ultra 7, 32 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD65FRET Không rõ 5,3 GHz Không rõ DDR5-SDRAM Không rõ Không rõ Không rõ 6,22 kg
HP D6NN7AT (Intel® Core™ i7, 8 GB, 512 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD6NN7AT Không rõ 4,9 GHz Không rõ DDR4-SDRAM 512 GB SSD Không rõ 4,2 kg
HP Pro Mini 260 G9 Desktop PC D65DCEA Masaüstü PC & İş İstasyonuD65DCEA i5-1335U 4,6 GHz 8 GB DDR4-SDRAM 512 GB SSD Không rõ 1,42 kg
HP D65DYET (Intel® Core™ i5, 8 GB, 512 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonuD65DYET Không rõ 4,6 GHz Không rõ DDR4-SDRAM 512 GB SSD Không rõ 1,42 kg
HP HP D71XTLT Copilot+ PC (AMD Ryzen AI 5, 16 GB) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D71XTLT Copilot+ PC (AMD Ryzen AI 5, 16 GB) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýAMD Ryzen AI 5
RAM16 GB
GrafikAMD Radeon 840M
HP HP D72G3AT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D72G3AT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
GrafikIntel UHD Graphics 770
HP HP D71XNLT (Intel Core Ultra 5, 8 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D71XNLT (Intel Core Ultra 5, 8 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel Core Ultra 5
RAM8 GB
GrafikIntel Grafik
HP HP D72V9LT (AMD Ryzen AI 5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D72V9LT (AMD Ryzen AI 5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýAMD Ryzen AI 5
RAM16 GB
GrafikAMD Radeon 820M
HP HP D72G7AT (Intel® Core™ i5, 8 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D72G7AT (Intel® Core™ i5, 8 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM8 GB
GrafikIntel Iris Xe Graphics
HP HP D72G5AT (Intel® Core™ i5, 8 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D72G5AT (Intel® Core™ i5, 8 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM8 GB
GrafikIntel Iris Xe Graphics
HP HP D72G8AT (Intel® Core™ i7, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D72G8AT (Intel® Core™ i7, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
GrafikIntel UHD Graphics 770
HP HP D72GTLT (Intel® Core™ i5, 8 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D72GTLT (Intel® Core™ i5, 8 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM8 GB
GrafikIntel UHD Graphics 770
HP HP D72GGLA (Intel Core Ultra 7, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D72GGLA (Intel Core Ultra 7, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel Core Ultra 7
RAM16 GB
GrafikIntel Grafik
HP HP D71XJAT (Intel® Core™ i7, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D71XJAT (Intel® Core™ i7, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
GrafikIntel UHD Graphics 770
HP HP D72G6AT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D72G6AT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
GrafikIntel Iris Xe Graphics
HP HP D72G4AT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D72G4AT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
GrafikIntel Iris Xe Graphics
HP HP D71XSLT (AMD Ryzen™ 5, 16 GB) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D71XSLT (AMD Ryzen™ 5, 16 GB) Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýAMD Ryzen™ 5
RAM16 GB
GrafikAMD Radeon 740M
HP HP D71XHAT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D71XHAT (Intel® Core™ i5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM16 GB
GrafikIntel UHD Graphics 770
HP HP D72GJLA (Intel Core Ultra 5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D72GJLA (Intel Core Ultra 5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel Core Ultra 5
RAM16 GB
GrafikIntel Grafik
HP HP D72G2AT (Intel® Core™ i5, 8 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D72G2AT (Intel® Core™ i5, 8 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM8 GB
GrafikIntel UHD Graphics 770
HP HP D71XQLT (Intel Core Ultra 7, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D71XQLT (Intel Core Ultra 7, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel Core Ultra 7
RAM16 GB
GrafikIntel Grafik
HP HP D72GKLA (Intel Core Ultra 5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D72GKLA (Intel Core Ultra 5, 16 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel Core Ultra 5
RAM16 GB
GrafikIntel Grafik
HP HP D65FRET (Intel Core Ultra 7, 32 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D65FRET (Intel Core Ultra 7, 32 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel Core Ultra 7
RAM32 GB
GrafikIntel Grafik
HP HP D6NN7AT (Intel® Core™ i7, 8 GB, 512 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D6NN7AT (Intel® Core™ i7, 8 GB, 512 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikIntel UHD Graphics 770
HP HP Pro Mini 260 G9 Desktop PC D65DCEA Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Pro Mini 260 G9 Desktop PC D65DCEA Masaüstü PC & İş İstasyonu
FreeDOS
Bộ xử lýi5-1335U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikIntel Iris Xe Graphics
HP HP D65DYET (Intel® Core™ i5, 8 GB, 512 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP D65DYET (Intel® Core™ i5, 8 GB, 512 GB) Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i5
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikIntel Iris Xe Graphics