Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy tính vi mô

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
1.758 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Dahili Grafik İşlemciHarici (Ayrık) Ekran KartıBộ xử lýRAMEkran KartıSSD / DepolamaHành động
HP t630 2 GHz 2ZU95AT Thin Clients/Blade Pcs2ZU95AT 8 GB Smart Zero 1 4 AMD Radeon R7E Không rõ GX-420GI / AMD G / 2,2 GHz 4 GB / 32 GB AMD Radeon R7E 8 GB
Dell Wyse 5060 4 GHz 9XN8F Thin Clients/Blade Pcs9XN8F 32 GB Windows 10 IoT Enterprise 1 4 Không rõ Không rõ AMD G 4 GB Không rõ 32 GB
Dell Wyse 5060 4 GHz MDPVT Thin Clients/Blade PcsMDPVT 32 GB Windows 10 IoT Enterprise 1 4 Không rõ Không rõ AMD G 4 GB Không rõ 32 GB
Dell Wyse 5060 4 GHz 7F4P4 Thin Clients/Blade Pcs7F4P4 32 GB Windows 10 IoT Enterprise 1 4 Không rõ Không rõ AMD G 4 GB Không rõ 32 GB
HP t630 2 GHz 2ZV00AT Thin Clients/Blade Pcs2ZV00AT 32 GB Windows 10 IoT Enterprise 1 4 AMD Radeon R7E Không rõ GX-420GI / AMD G / 2,2 GHz 8 GB / 32 GB AMD Radeon R7E 32 GB
HP t310 G2 3CN12AA Thin Clients/Blade Pcs3CN12AA 32 GB Không 1 6 Không rõ Không rõ TERA2321 0,5 GB Không rõ 32 GB
HP t630 2 GHz 2ZV01AT Thin Clients/Blade Pcs2ZV01AT 32 GB Windows 10 IoT Enterprise 1 4 AMD Radeon R7E Không rõ GX-420GI / AMD G / 2,2 GHz 8 GB / 32 GB AMD Radeon R7E 32 GB
HP t530 5 GHz 2DH77AT Thin Clients/Blade Pcs2DH77AT 8 GB Smart Zero 1 2 AMD Radeon R2E Không rõ GX-215JJ / AMD G J / 3rd Generation AMD Embedded G-Series SoC J Family / 2 GHz 4 GB / 16 GB AMD Radeon R2E 8 GB
HP t530 5 GHz 2DH78AT Thin Clients/Blade Pcs2DH78AT 8 GB ThinPro 1 2 AMD Radeon R2E Không rõ GX-215JJ / AMD G J / 3rd Generation AMD Embedded G-Series SoC J Family / 2 GHz 4 GB / 16 GB AMD Radeon R2E 8 GB
HP t420 1 GHz M5R75AA Thin Clients/Blade PcsM5R75AA#ABY 16 GB Windows Embedded Standard 7E 1 4 Không rõ Không rõ GX-209JA / AMD G Không rõ Không rõ 16 GB
HP t630 2 GHz Windows Embedded Standard 7E 1,52 kg Siyah, Gümüş GX-420GI Mikro PC2RC38EA#UUG 32 GB Windows Embedded Standard 7E 1 Không rõ AMD Radeon R7E Không rõ GX-420GI / AMD G / 2,2 GHz 4 GB AMD Radeon R7E 32 GB
HP t310 G2 600 g Gümüş TERA2321 Mikro PC2EZ55AA#UUG Không rõ Không 1 Không rõ Không rõ Không rõ TERA2321 0,5 GB Không rõ Không rõ
HP t630 2 GHz ThinPro 1,52 kg Gümüş GX-420GI Mikro PC2RC37EA#UUG 8 GB ThinPro 1 Không rõ AMD Radeon R7E Không rõ GX-420GI / AMD G / 2,2 GHz 4 GB AMD Radeon R7E 8 GB
HP t630 İnce İstemci (ENERGY STAR) Mikro PCX4X19AA#UUG 32 GB Windows Embedded Standard 7E 1 Không rõ AMD Radeon R7E Không rõ GX-420GI / AMD G / 2,2 GHz 4 GB AMD Radeon R7E 32 GB
HP t530 1,5 GHz Windows Embedded Standard 7E 960 g Siyah GX-215JJ Mikro PC2RC29EA#UUG 16 GB Windows Embedded Standard 7E 1 Không rõ AMD Radeon R2E Không rõ GX-215JJ / AMD G J / 3rd Generation AMD Embedded G-Series SoC J Family / 2 GHz 4 GB AMD Radeon R2E 16 GB
HP t310 Quad-Display Zero İstemci Mikro PCX9S70EA#UUG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ TERA2140 0,5 GB Không rõ Không rõ
HP t630 2 GHz Windows 10 IoT Enterprise 1,52 kg Gümüş, Siyah GX-420GI Mikro PC2RC40EA#UUG 32 GB Windows 10 IoT Enterprise 1 Không rõ AMD Radeon R7E Không rõ GX-420GI / AMD G / 2,2 GHz 4 GB AMD Radeon R7E 32 GB
HP t530 İnce istemci Y5X65EA#ABH Thin Clients/Blade PcsY5X65EA#ABH 128 GB Windows 10 IoT Enterprise 1 2 AMD Radeon R2E Không rõ GX-215JJ / AMD G J / 3rd Generation AMD Embedded G-Series SoC J Family / 2 GHz 4 GB / 16 GB AMD Radeon R2E 128 GB
HP t530 İnce istemci Y5X65EA#ABB Thin Clients/Blade PcsY5X65EA#ABB 128 GB Windows 10 IoT Enterprise 1 2 AMD Radeon R2E Không rõ GX-215JJ / AMD G J / 3rd Generation AMD Embedded G-Series SoC J Family / 2 GHz 4 GB / 16 GB AMD Radeon R2E 128 GB
HP t530 1,5 GHz ThinPro 960 g Siyah GX-215JJ Mikro PC 8 GB ThinPro 1 Không rõ AMD Radeon R2E AMD FirePro W2100 GX-215JJ / AMD G J / 3rd Generation AMD Embedded G-Series SoC J Family / 2 GHz 4 GB AMD FirePro W2100 / AMD Radeon R2E 8 GB
HP t530 İnce istemci Mikro PC 16 GB ThinPro 1 Không rõ AMD Radeon R2E AMD FirePro W2100 GX-215JJ / AMD G J / 3rd Generation AMD Embedded G-Series SoC J Family / 2 GHz 8 GB AMD FirePro W2100 / AMD Radeon R2E 16 GB
HP t530 İnce istemci 2RC25EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs2RC25EA#ABH 16 GB Windows 7 Embedded 1 2 AMD Radeon R2E AMD FirePro W2100 GX-215JJ / AMD G J / 3rd Generation AMD Embedded G-Series SoC J Family / 2 GHz 4 GB / 16 GB AMD FirePro W2100 / AMD Radeon R2E 16 GB
HP t530 5 GHz 2RC21EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs2RC21EA#ABB 8 GB Smart Zero 1 2 AMD Radeon R2E Không rõ GX-215JJ / AMD G J / 3rd Generation AMD Embedded G-Series SoC J Family / 2 GHz 4 GB / 16 GB AMD Radeon R2E 8 GB
HP t530 5 GHz 2RC21EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs2RC21EA#ABH 8 GB Smart Zero 1 2 AMD Radeon R2E Không rõ GX-215JJ / AMD G J / 3rd Generation AMD Embedded G-Series SoC J Family / 2 GHz 4 GB / 16 GB AMD Radeon R2E 8 GB
HP HP t630 2 GHz 2ZU95AT Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 2ZU95AT Thin Clients/Blade Pcs
Smart Zero
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
Dell Wyse Dell Wyse 5060 4 GHz 9XN8F Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5060 4 GHz 9XN8F Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýAMD G
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 5060 4 GHz MDPVT Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5060 4 GHz MDPVT Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýAMD G
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 5060 4 GHz 7F4P4 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5060 4 GHz 7F4P4 Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýAMD G
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
HP HP t630 2 GHz 2ZV00AT Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 2ZV00AT Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-420GI
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t310 G2 3CN12AA Thin Clients/Blade Pcs
HP t310 G2 3CN12AA Thin Clients/Blade Pcs
FreeDOS
Bộ xử lýTERA2321
RAM0,5 GB
Lưu trữ32 GB SSD
HP HP t630 2 GHz 2ZV01AT Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 2ZV01AT Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-420GI
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t530 5 GHz 2DH77AT Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 5 GHz 2DH77AT Thin Clients/Blade Pcs
Smart Zero
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
HP HP t530 5 GHz 2DH78AT Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 5 GHz 2DH78AT Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
HP HP t420 1 GHz M5R75AA Thin Clients/Blade Pcs
HP t420 1 GHz M5R75AA Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7E
Bộ xử lýGX-209JA
Lưu trữ16 GB SSD
HP HP t630 2 GHz Windows Embedded Standard 7E 1,52 kg Siyah, Gümüş GX-420GI Mikro PC
HP t630 2 GHz Windows Embedded Standard 7E 1,52 kg Siyah, Gümüş GX-420GI Mikro PC
Windows Embedded Standard 7E
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t310 G2 600 g Gümüş TERA2321 Mikro PC
HP t310 G2 600 g Gümüş TERA2321 Mikro PC
Không
Bộ xử lýTERA2321
RAM0,5 GB
HP HP t630 2 GHz ThinPro 1,52 kg Gümüş GX-420GI Mikro PC
HP t630 2 GHz ThinPro 1,52 kg Gümüş GX-420GI Mikro PC
ThinPro
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t630 İnce İstemci (ENERGY STAR) Mikro PC
HP t630 İnce İstemci (ENERGY STAR) Mikro PC
Windows Embedded Standard 7E
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t530 1,5 GHz Windows Embedded Standard 7E 960 g Siyah GX-215JJ Mikro PC
HP t530 1,5 GHz Windows Embedded Standard 7E 960 g Siyah GX-215JJ Mikro PC
Windows Embedded Standard 7E
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
HP HP t310 Quad-Display Zero İstemci Mikro PC
HP HP t630 2 GHz Windows 10 IoT Enterprise 1,52 kg Gümüş, Siyah GX-420GI Mikro PC
HP t630 2 GHz Windows 10 IoT Enterprise 1,52 kg Gümüş, Siyah GX-420GI Mikro PC
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t530 İnce istemci Y5X65EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 İnce istemci Y5X65EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
HP HP t530 İnce istemci Y5X65EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 İnce istemci Y5X65EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
HP HP t530 1,5 GHz ThinPro 960 g Siyah GX-215JJ Mikro PC
HP t530 1,5 GHz ThinPro 960 g Siyah GX-215JJ Mikro PC
ThinPro
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD FirePro W2100
HP HP t530 İnce istemci Mikro PC
HP t530 İnce istemci Mikro PC
ThinPro
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM8 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD FirePro W2100
HP HP t530 İnce istemci 2RC25EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 İnce istemci 2RC25EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Windows 7 Embedded
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD FirePro W2100
HP HP t530 5 GHz 2RC21EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 5 GHz 2RC21EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Smart Zero
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
HP HP t530 5 GHz 2RC21EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 5 GHz 2RC21EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Smart Zero
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E