Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy tính vi mô

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
1.758 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữHệ điều hànhSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Harici (Ayrık) Ekran KartıEkran Kartı Belleği (VRAM)Bộ xử lýRAMEkran KartıSSD / DepolamaHành động
HP t530 İnce istemci 2RC35EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs2RC35EA#ABB 8 GB ThinPro 1 AMD Radeon R2E 2 Không rõ Không rõ GX-215JJ / AMD G J / 3rd Generation AMD Embedded G-Series SoC J Family / 2 GHz 4 GB / 16 GB AMD Radeon R2E 8 GB
HP t310 G2 600 g Gümüş TERA2321 Mikro PC 0,032 GB Không 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ TERA2321 0,5 GB Không rõ 0,032 GB
HP t310 G2 2EZ55AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs2EZ55AA#ABB 32 GB Không 1 Không rõ 6 Không rõ Không rõ TERA2321 0,5 GB Không rõ 32 GB
Fujitsu FUTRO S930 2,4 GHz Windows 10 IoT Enterprise 1,3 kg Siyah, Kırmızı GX-424CC Mikro PC 32 GB Windows 10 IoT Enterprise 1 Không rõ Không rõ AMD FirePro W2100 2 GB GX-424CC / AMD G / 2nd Generation AMD Embedded G-Series SoC 8 GB AMD FirePro W2100 32 GB
HP t730 2,7 GHz Windows 10 IoT Enterprise 1,8 kg Siyah RX-427BB Mikro PC 32 GB Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R7 Không rõ AMD FirePro W2100 Không rõ RX-427BB / AMD Embedded R-Series SoC / 2nd Generation AMD Embedded R-Series APU / 3,6 GHz 8 GB AMD FirePro W2100 / AMD Radeon R7 32 GB
HP t630 2 GHz Windows 10 IoT Enterprise 1,52 kg Gümüş GX-420GI Mikro PC 32 GB Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R6E Không rõ Không rõ Không rõ GX-420GI / AMD G / 2,2 GHz 8 GB AMD Radeon R6E 32 GB
HP t530 İnce istemci 2RC35EA Thin Clients/Blade Pcs2RC35EA 8 GB ThinPro 1 AMD Radeon R2E 2 Không rõ Không rõ GX-215JJ / AMD G J / 3rd Generation AMD Embedded G-Series SoC J Family / 2 GHz 4 GB / 16 GB AMD Radeon R2E 8 GB
HP t630 2 GHz 2RC37EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs2RC37EA#ABB 8 GB ThinPro 1 AMD Radeon R7E 4 Không rõ Không rõ GX-420GI / AMD G / 2,2 GHz 4 GB AMD Radeon R7E 8 GB
HP t730 P3S25AA-EX-DEMO AS NEW Thin Clients/Blade PcsP3S25AA-EX-DEMO AS NEW 32 GB Windows Embedded Standard 7P Không rõ Không rõ 6 Không rõ Không rõ 3,6 GHz 8 GB Không rõ 32 GB
HP t630 2 GHz 2RC42EA Thin Clients/Blade Pcs2RC42EA 128 GB Windows Embedded Standard 7E 1 AMD Radeon R7E 4 Không rõ Không rõ GX-420GI / AMD G / 2,2 GHz 4 GB / 32 GB AMD Radeon R7E 128 GB
HP t630 2 GHz 2RC40EA Thin Clients/Blade Pcs2RC40EA#ABD 32 GB Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R7E 4 Không rõ Không rõ GX-420GI / AMD G / 2,2 GHz 4 GB / 32 GB AMD Radeon R7E 32 GB
HP t630 2 GHz 2RC41EA Thin Clients/Blade Pcs2RC41EA 32 GB Windows Embedded Standard 7E 1 AMD Radeon R7E 4 Không rõ Không rõ GX-420GI / AMD G / 2,2 GHz 4 GB / 32 GB AMD Radeon R7E 32 GB
HP t630 2RC37EA Thin Clients/Blade Pcs2RC37EA#ABE 8 GB ThinPro 1 AMD Radeon R7E 4 Không rõ Không rõ GX-420GI / AMD G / 2,2 GHz 4 GB AMD Radeon R7E 8 GB
HP t630 2 GHz 2RC39EA Thin Clients/Blade Pcs2RC39EA#ABU 32 GB Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R7E 4 Không rõ Không rõ GX-420GI / AMD G / 2,2 GHz 4 GB / 32 GB AMD Radeon R7E 32 GB
HP t630 2RC38EA Thin Clients/Blade Pcs2RC38EA 32 GB Windows Embedded Standard 7E 1 AMD Radeon R7E 4 Không rõ Không rõ GX-420GI / AMD G / 2,2 GHz 4 GB / 32 GB AMD Radeon R7E 32 GB
HP t630 2 GHz Windows 10 IoT Enterprise 1,52 kg Gümüş GX-420GI Mikro PC2JB56UP#ABA-C1-06 64 GB Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R7E Không rõ Không rõ Không rõ GX-420GI / AMD G / 2,2 GHz 4 GB AMD Radeon R7E 64 GB
Dell Wyse 5060 4 GHz TYHKP Thin Clients/Blade PcsTYHKP 32 GB Không rõ 1 Không rõ 4 Không rõ Không rõ AMD G 4 GB Không rõ 32 GB
Dell Wyse 5060 4 GHz 7M5CV Thin Clients/Blade Pcs7M5CV 32 GB Không rõ 1 Không rõ 4 Không rõ Không rõ AMD G 4 GB Không rõ 32 GB
Fujitsu S920 2 GHz VFY:S0920PP001CH Thin Clients/Blade PcsVFY:S0920PP001CH 8 GB eLux RP 1 AMD Radeon R5E 4 Không rõ Không rõ GX-222GC / AMD G / 2nd Generation AMD Embedded G-Series SoC / 2,4 GHz 4 GB / 64 GB AMD Radeon R5E 8 GB
Fujitsu S930 4 GHz VFY:S0930PP001CH Thin Clients/Blade PcsVFY:S0930PP001CH 32 GB Windows 10 IoT Enterprise 1 Không rõ 5 AMD FirePro W2100 2 GB GX-424CC / AMD G / 2nd Generation AMD Embedded G-Series SoC 8 GB AMD FirePro W2100 32 GB
HP t630 2 GHz Windows Embedded Standard 7E 1,52 kg Gümüş GX-420GI Mikro PCX4X19AA-NEW OPEN BOX 32 GB Windows Embedded Standard 7E 1 AMD Radeon R7E Không rõ Không rõ Không rõ GX-420GI / AMD G / 2,2 GHz 4 GB AMD Radeon R7E 32 GB
HP t630 2 GHz Windows Embedded Standard 7E 1,52 kg Gümüş GX-420GI Mikro PCX4X19AT-NEW OPEN BOX 32 GB Windows Embedded Standard 7E 1 AMD Radeon R7E Không rõ Không rõ Không rõ GX-420GI / AMD G / 2,2 GHz 4 GB AMD Radeon R7E 32 GB
HP t530 5 GHz 2RC29EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs2RC29EA#ABB 16 GB Windows Embedded Standard 7E 1 AMD Radeon R2E 2 Không rõ Không rõ GX-215JJ / AMD G J / 3rd Generation AMD Embedded G-Series SoC J Family / 2 GHz 4 GB / 16 GB AMD Radeon R2E 16 GB
HP t730 2,7 GHz Windows 10 IoT Enterprise 1,8 kg Siyah RX-427BB Mikro PCP3S26AA-EX-DEMO AS NEW 32 GB Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R7 Không rõ Không rõ Không rõ RX-427BB / AMD Embedded R-Series SoC / 2nd Generation AMD Embedded R-Series APU / 3,6 GHz 8 GB AMD Radeon R7 32 GB
HP HP t530 İnce istemci 2RC35EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 İnce istemci 2RC35EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
HP HP t310 G2 600 g Gümüş TERA2321 Mikro PC
HP t310 G2 600 g Gümüş TERA2321 Mikro PC
Không
Bộ xử lýTERA2321
RAM0,5 GB
Lưu trữ0,032 GB SSD
HP HP t310 G2 2EZ55AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t310 G2 2EZ55AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
FreeDOS
Bộ xử lýTERA2321
RAM0,5 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Fujitsu Fujitsu FUTRO S930 2,4 GHz Windows 10 IoT Enterprise 1,3 kg Siyah, Kırmızı GX-424CC Mikro PC
Fujitsu FUTRO S930 2,4 GHz Windows 10 IoT Enterprise 1,3 kg Siyah, Kırmızı GX-424CC Mikro PC
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-424CC
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD FirePro W2100
HP HP t730 2,7 GHz Windows 10 IoT Enterprise 1,8 kg Siyah RX-427BB Mikro PC
HP t730 2,7 GHz Windows 10 IoT Enterprise 1,8 kg Siyah RX-427BB Mikro PC
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýRX-427BB
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD FirePro W2100
HP HP t630 2 GHz Windows 10 IoT Enterprise 1,52 kg Gümüş GX-420GI Mikro PC
HP t630 2 GHz Windows 10 IoT Enterprise 1,52 kg Gümüş GX-420GI Mikro PC
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-420GI
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R6E
HP HP t530 İnce istemci 2RC35EA Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 İnce istemci 2RC35EA Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
HP HP t630 2 GHz 2RC37EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 2RC37EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t730 P3S25AA-EX-DEMO AS NEW Thin Clients/Blade Pcs
HP t730 P3S25AA-EX-DEMO AS NEW Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7P
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
HP HP t630 2 GHz 2RC42EA Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 2RC42EA Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7E
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t630 2 GHz 2RC40EA Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 2RC40EA Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t630 2 GHz 2RC41EA Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 2RC41EA Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7E
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t630 2RC37EA Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2RC37EA Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t630 2 GHz 2RC39EA Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 2RC39EA Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t630 2RC38EA Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2RC38EA Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7E
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t630 2 GHz Windows 10 IoT Enterprise 1,52 kg Gümüş GX-420GI Mikro PC
HP t630 2 GHz Windows 10 IoT Enterprise 1,52 kg Gümüş GX-420GI Mikro PC
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
Dell Wyse Dell Wyse 5060 4 GHz TYHKP Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5060 4 GHz TYHKP Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýAMD G
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 5060 4 GHz 7M5CV Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5060 4 GHz 7M5CV Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýAMD G
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Fujitsu Fujitsu S920 2 GHz VFY:S0920PP001CH Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S920 2 GHz VFY:S0920PP001CH Thin Clients/Blade Pcs
eLux RP
Bộ xử lýGX-222GC
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon R5E
Fujitsu Fujitsu S930 4 GHz VFY:S0930PP001CH Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S930 4 GHz VFY:S0930PP001CH Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-424CC
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD FirePro W2100
HP HP t630 2 GHz Windows Embedded Standard 7E 1,52 kg Gümüş GX-420GI Mikro PC
HP t630 2 GHz Windows Embedded Standard 7E 1,52 kg Gümüş GX-420GI Mikro PC
Windows Embedded Standard 7E
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t630 2 GHz Windows Embedded Standard 7E 1,52 kg Gümüş GX-420GI Mikro PC
HP t630 2 GHz Windows Embedded Standard 7E 1,52 kg Gümüş GX-420GI Mikro PC
Windows Embedded Standard 7E
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t530 5 GHz 2RC29EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 5 GHz 2RC29EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7E
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
HP HP t730 2,7 GHz Windows 10 IoT Enterprise 1,8 kg Siyah RX-427BB Mikro PC
HP t730 2,7 GHz Windows 10 IoT Enterprise 1,8 kg Siyah RX-427BB Mikro PC
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýRX-427BB
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7