Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy tính vi mô

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
1.758 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Harici (Ayrık) Ekran KartıBộ xử lýRAMEkran KartıSSD / DepolamaHành động
Dell Wyse 3020 2 GHz 4DG9X Thin Clients/Blade Pcs4DG9X 4 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Không rõ 4 Không rõ PXA2128 / Marvell ARM 2 GB Không rõ 4 GB
Dell Wyse 3010 1 GHz 8JHNP Thin Clients/Blade Pcs8JHNP 0 GB Không rõ Dell Wyse Zero 1 Không rõ 4 Không rõ Armada 510 / Marvell ARM 1 GB Không rõ 0 GB
Dell Wyse 5030 2TK69 Thin Clients/Blade Pcs2TK69 0,032 GB Không rõ Không 1 Không rõ 4 Không rõ TERA2321 0,5 GB Không rõ 0,032 GB
Dell Wyse 3010 1 GHz 5VVKR Thin Clients/Blade Pcs5VVKR 0 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Không rõ 4 Không rõ Armada 510 / Marvell ARM 1 GB Không rõ 0 GB
Dell Wyse 5010 4 GHz 1F0Y6 Thin Clients/Blade Pcs1F0Y6 16 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 1 AMD Radeon HD 6250 4 Không rõ G-T48E / AMD G 4 GB AMD Radeon HD 6250 16 GB
Dell Wyse 5010 4 GHz 20N08 Thin Clients/Blade Pcs20N08 8 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 AMD Radeon HD 6250 4 Không rõ G-T48E / AMD G 2 GB AMD Radeon HD 6250 8 GB
Dell Wyse 5010 4 GHz FV6F4 Thin Clients/Blade PcsFV6F4 8 GB Không rõ Linux SUSE 1 AMD Radeon HD 6250 4 Không rõ G-T48E / AMD G 2 GB AMD Radeon HD 6250 8 GB
Dell Wyse 5010 4 GHz J1C6C Thin Clients/Blade PcsJ1C6C 8 GB Không rõ Wyse ThinOS Lite 1 AMD Radeon HD 6250 4 Không rõ G-T48E / AMD G 2 GB AMD Radeon HD 6250 8 GB
HP t5740 1,66 GHz Windows Embedded Standard 2009 1,58 kg Siyah N280 Mikro PCVG985AV-SB4-APPROVED BASIC 2 GB Không rõ Windows Embedded Standard 2009 1 Không rõ Không rõ Không rõ N280 / Intel Atom® 1 GB Không rõ 2 GB
HP t5740 1,66 GHz Windows Embedded Standard 2009 1,58 kg Siyah N280 Mikro PCVG985AV-SB4-APPROVED 2 GB Không rõ Windows Embedded Standard 2009 1 Không rõ Không rõ Không rõ N280 / Intel Atom® 1 GB Không rõ 2 GB
Dell Wyse 7010 65 GHz TJR5W Thin Clients/Blade PcsTJR5W 16 GB Không rõ Windows 7 Embedded 1 AMD Radeon HD 6320 4 Không rõ G-T56N / AMD G 4 GB AMD Radeon HD 6320 16 GB
Dell Wyse 5010 4 GHz 4W6VW Thin Clients/Blade Pcs4W6VW 8 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 AMD Radeon HD 6250 4 Không rõ G-T48E / AMD G 2 GB AMD Radeon HD 6250 8 GB
Dell Wyse 5010 4 GHz 74M78 Thin Clients/Blade Pcs74M78 8 GB Không rõ Wyse ThinOS Lite 1 AMD Radeon HD 6250 4 Không rõ G-T48E / AMD G 2 GB AMD Radeon HD 6250 8 GB
Dell Wyse 5010 4 GHz NK9DM Thin Clients/Blade PcsNK9DM 8 GB Không rõ Linux SUSE 1 AMD Radeon HD 6250 4 Không rõ G-T48E / AMD G 2 GB AMD Radeon HD 6250 8 GB
Dell Wyse 5010 4 GHz J6R1M Thin Clients/Blade PcsJ6R1M 16 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 1 AMD Radeon HD 6250 4 Không rõ G-T48E / AMD G 4 GB AMD Radeon HD 6250 16 GB
Dell Wyse 3020 2 GHz 2KJP4 Thin Clients/Blade Pcs2KJP4 4 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Không rõ 4 Không rõ PXA2128 / Marvell ARM 2 GB Không rõ 4 GB
Dell Wyse 3010 1 GHz CY9G8 Thin Clients/Blade PcsCY9G8 0 GB Không rõ Dell Wyse Zero 1 Không rõ 4 Không rõ Armada 510 / Marvell ARM 1 GB Không rõ 0 GB
Dell Wyse 3010 1 GHz PY2CN Thin Clients/Blade PcsPY2CN 0 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Không rõ 4 Không rõ Armada 510 / Marvell ARM 1 GB Không rõ 0 GB
HP t730 7 GHz P3S25AA#ABB Thin Clients/Blade PcsP3S25AA#ABB 32 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7P Không rõ Không rõ 6 Không rõ 3,6 GHz 8 GB Không rõ 32 GB
HP t730 7 GHz P3S25AA#ABH Thin Clients/Blade PcsP3S25AA#ABH 32 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7P Không rõ Không rõ 6 Không rõ 3,6 GHz 8 GB Không rõ 32 GB
HP t730 İnce İstemci P3S25AA Thin Clients/Blade PcsP3S25AA#ABY 32 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7P Không rõ Không rõ 6 AMD FirePro W2100 RX-427BB / AMD Embedded R-Series SoC / 2nd Generation AMD Embedded R-Series APU / 3,6 GHz 8 GB / 16 GB AMD FirePro W2100 32 GB
HP t730 İnce İstemci P3S24AA Thin Clients/Blade PcsP3S24AA#ABD 16 GB Không rõ ThinPro 1 AMD Radeon HD 9000 6 Không rõ 3,6 GHz 4 GB AMD Radeon HD 9000 16 GB
Samsung SBB-SS08EL1 1 GHz Thin Clients/Blade PcsSBB-SS08EL 8 GB 3 Không rõ 1 Không rõ 2 Không rõ Cortex A9 1,5 GB Không rõ 8 GB
Fujitsu S720 2 GHz VFY:S0720P700BDE Thin Clients/Blade PcsVFY:S0720P700BDE 2 GB Không rõ Linux 1 AMD Radeon R5E 4 Không rõ GX-222GC / AMD G / 2nd Generation AMD Embedded G-Series SoC / 2,4 GHz 2 GB AMD Radeon R5E 2 GB
Dell Wyse Dell Wyse 3020 2 GHz 4DG9X Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3020 2 GHz 4DG9X Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýPXA2128
RAM2 GB
Lưu trữ4 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 3010 1 GHz 8JHNP Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3010 1 GHz 8JHNP Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse Zero
Bộ xử lýArmada 510
RAM1 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 5030 2TK69 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5030 2TK69 Thin Clients/Blade Pcs
FreeDOS
Bộ xử lýTERA2321
RAM0,5 GB
Lưu trữ0,032 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 3010 1 GHz 5VVKR Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3010 1 GHz 5VVKR Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýArmada 510
RAM1 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 5010 4 GHz 1F0Y6 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5010 4 GHz 1F0Y6 Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýG-T48E
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
Dell Wyse Dell Wyse 5010 4 GHz 20N08 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5010 4 GHz 20N08 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýG-T48E
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
Dell Wyse Dell Wyse 5010 4 GHz FV6F4 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5010 4 GHz FV6F4 Thin Clients/Blade Pcs
Linux SUSE
Bộ xử lýG-T48E
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
Dell Wyse Dell Wyse 5010 4 GHz J1C6C Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5010 4 GHz J1C6C Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS Lite
Bộ xử lýG-T48E
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
HP HP t5740 1,66 GHz Windows Embedded Standard 2009 1,58 kg Siyah N280 Mikro PC
HP t5740 1,66 GHz Windows Embedded Standard 2009 1,58 kg Siyah N280 Mikro PC
Windows Embedded Standard 2009
Bộ xử lýN280
RAM1 GB
Lưu trữ2 GB SSD
HP HP t5740 1,66 GHz Windows Embedded Standard 2009 1,58 kg Siyah N280 Mikro PC
HP t5740 1,66 GHz Windows Embedded Standard 2009 1,58 kg Siyah N280 Mikro PC
Windows Embedded Standard 2009
Bộ xử lýN280
RAM1 GB
Lưu trữ2 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 7010 65 GHz TJR5W Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 7010 65 GHz TJR5W Thin Clients/Blade Pcs
Windows 7 Embedded
Bộ xử lýG-T56N
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6320
Dell Wyse Dell Wyse 5010 4 GHz 4W6VW Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5010 4 GHz 4W6VW Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýG-T48E
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
Dell Wyse Dell Wyse 5010 4 GHz 74M78 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5010 4 GHz 74M78 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS Lite
Bộ xử lýG-T48E
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
Dell Wyse Dell Wyse 5010 4 GHz NK9DM Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5010 4 GHz NK9DM Thin Clients/Blade Pcs
Linux SUSE
Bộ xử lýG-T48E
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
Dell Wyse Dell Wyse 5010 4 GHz J6R1M Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5010 4 GHz J6R1M Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýG-T48E
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
Dell Wyse Dell Wyse 3020 2 GHz 2KJP4 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3020 2 GHz 2KJP4 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýPXA2128
RAM2 GB
Lưu trữ4 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 3010 1 GHz CY9G8 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3010 1 GHz CY9G8 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse Zero
Bộ xử lýArmada 510
RAM1 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 3010 1 GHz PY2CN Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3010 1 GHz PY2CN Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýArmada 510
RAM1 GB
Lưu trữ0 GB SSD
HP HP t730 7 GHz P3S25AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t730 7 GHz P3S25AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7P
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
HP HP t730 7 GHz P3S25AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t730 7 GHz P3S25AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7P
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
HP HP t730 İnce İstemci P3S25AA Thin Clients/Blade Pcs
HP t730 İnce İstemci P3S25AA Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7P
Bộ xử lýRX-427BB
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD FirePro W2100
HP HP t730 İnce İstemci P3S24AA Thin Clients/Blade Pcs
HP t730 İnce İstemci P3S24AA Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 9000
Samsung Samsung SBB-SS08EL1 1 GHz Thin Clients/Blade Pcs
Samsung SBB-SS08EL1 1 GHz Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýCortex A9
RAM1,5 GB
Lưu trữ8 GB SSD
Fujitsu Fujitsu S720 2 GHz VFY:S0720P700BDE Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S720 2 GHz VFY:S0720P700BDE Thin Clients/Blade Pcs
Linux
Bộ xử lýGX-222GC
RAM2 GB
Lưu trữ2 GB SSD
GrafikAMD Radeon R5E