Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy tính vi mô

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
1.758 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Bộ xử lýRAMEkran KartıSSD / DepolamaHành động
HP t310 Zero 630 g Gri TERA2321 Mikro PCC3G80ATRABA 256 GB Không rõ Không 1 Không rõ Không rõ TERA2321 0,5 GB Không rõ 256 GB
Dell Wyse 7250-Z50D 65 GHz 909690-42L Thin Clients/Blade Pcs909690-42L 4 GB Không rõ Linux 1 AMD Radeon HD 6320 4 G-T56N / AMD G 2 GB / 8 GB AMD Radeon HD 6320 4 GB
HP t310 Zero 630 g Gri TERA2321 Mikro PCC3G80ATR 256 GB Không rõ Không 1 Không rõ Không rõ TERA2321 0,5 GB Không rõ 256 GB
Dell Wyse Z90Q7 2 GHz 909781-01L Thin Clients/Blade Pcs909781-01L 16 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 1 Không rõ 4 AMD G 4 GB Không rõ 16 GB
GIGABYTE GB-XM14-1037 1,8 GHz Siyah 1037U Mikro PCGB-XM14-1037-LA 0 GB 1 Không 1 Intel® HD Graphics Không rõ 1037U / Intel® Celeron® Không rõ Intel® HD Graphics 0 GB
Dell Wyse Z90Q7 2 GHz 909781-21L Thin Clients/Blade Pcs909781-21L 16 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 1 Không rõ 4 AMD G 2 GB Không rõ 16 GB
Dell Wyse Z90Q7 2 GHz 909780-01L Thin Clients/Blade Pcs909780-01L 16 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 1 Không rõ 4 AMD G 4 GB Không rõ 16 GB
Dell Wyse Z90Q7 2 GHz 909780-21L Thin Clients/Blade Pcs909780-21L 16 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 1 Không rõ 4 AMD G 2 GB Không rõ 16 GB
Dell Wyse D00Q 5 GHz 909764-01L Thin Clients/Blade Pcs909764-01L 0 GB Không rõ Không rõ 1 AMD Radeon HD 8330E 4 AMD G 2 GB AMD Radeon HD 8330E 0 GB
Dell Wyse D90Q7 5 GHz 909760-71L Thin Clients/Blade Pcs909760-71L 16 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 1 AMD Radeon HD 8330E 4 AMD G 2 GB AMD Radeon HD 8330E 16 GB
Dell Wyse D90Q7 5 GHz 909760-01L Thin Clients/Blade Pcs909760-01L 16 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 1 AMD Radeon HD 8330E 4 AMD G 4 GB AMD Radeon HD 8330E 16 GB
Dell Wyse D90Q7 5 GHz 909760-51L Thin Clients/Blade Pcs909760-51L 16 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 1 AMD Radeon HD 8330E 4 AMD G 4 GB AMD Radeon HD 8330E 16 GB
Dell Wyse D90Q7 5 GHz 909760-21L Thin Clients/Blade Pcs909760-21L 16 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 1 AMD Radeon HD 8330E 4 AMD G 2 GB AMD Radeon HD 8330E 16 GB
Fujitsu FUTRO S700 1,2 GHz Linux 1,2 kg Siyah G-T44R Mikro PCLKN:S0700P0007CZ 16 GB Không rõ Linux 1 AMD Radeon HD 6250 Không rõ G-T44R / AMD G 1 GB AMD Radeon HD 6250 16 GB
Fujitsu FUTRO S900 1,2 GHz Linux 1,3 kg Siyah G-T44R Mikro PCLKN:S0900P0008CZ 2 GB Không rõ Linux 1 AMD Radeon HD 6250 Không rõ G-T44R / AMD G 1 GB AMD Radeon HD 6250 2 GB
Fujitsu A300 1 GHz S26361-K1077-V300 Thin Clients/Blade PcsS26361-K1077-V300 1 GB Không rõ Linux 1 Không rõ 4 Eden ULV / VIA Eden 1 GB Không rõ 1 GB
Dell Wyse Z90Q7 2 GHz 909782-02L Thin Clients/Blade Pcs909782-02L 16 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 1 Không rõ 4 AMD G 4 GB Không rõ 16 GB
Dell Wyse Z90Q7 2 GHz 909781-22L Thin Clients/Blade Pcs909781-22L 16 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 1 Không rõ 4 AMD G 2 GB Không rõ 16 GB
Dell Wyse Z90Q7 2 GHz 909781-02L Thin Clients/Blade Pcs909781-02L 16 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 1 Không rõ 4 AMD G 4 GB Không rõ 16 GB
Dell Wyse Z90Q7 2 GHz 909780-22L Thin Clients/Blade Pcs909780-22L 16 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 1 Không rõ 4 AMD G 2 GB Không rõ 16 GB
Dell Wyse D90Q7 5 GHz 909760-52L Thin Clients/Blade Pcs909760-52L 16 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 1 AMD Radeon HD 8330E 4 AMD G 4 GB AMD Radeon HD 8330E 16 GB
Dell Wyse D90Q7 5 GHz 909760-22L Thin Clients/Blade Pcs909760-22L 16 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 1 AMD Radeon HD 8330E 4 AMD G 2 GB / 4 GB AMD Radeon HD 8330E 16 GB
Dell Wyse Z90Q7 2 GHz 909780-02L Thin Clients/Blade Pcs909780-02L 16 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 1 Không rõ 4 AMD G 4 GB Không rõ 16 GB
Dell Wyse D90Q7 5 GHz 909760-72L Thin Clients/Blade Pcs909760-72L 16 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 1 AMD Radeon HD 8330E 4 AMD G 2 GB / 4 GB AMD Radeon HD 8330E 16 GB
HP HP t310 Zero 630 g Gri TERA2321 Mikro PC
HP t310 Zero 630 g Gri TERA2321 Mikro PC
Không
Bộ xử lýTERA2321
RAM0,5 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 7250-Z50D 65 GHz 909690-42L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 7250-Z50D 65 GHz 909690-42L Thin Clients/Blade Pcs
Linux
Bộ xử lýG-T56N
RAM2 GB
Lưu trữ4 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6320
HP HP t310 Zero 630 g Gri TERA2321 Mikro PC
HP t310 Zero 630 g Gri TERA2321 Mikro PC
Không
Bộ xử lýTERA2321
RAM0,5 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse Z90Q7 2 GHz 909781-01L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse Z90Q7 2 GHz 909781-01L Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýAMD G
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GIGABYTE GIGABYTE GB-XM14-1037 1,8 GHz Siyah 1037U Mikro PC
GIGABYTE GB-XM14-1037 1,8 GHz Siyah 1037U Mikro PC
Không
Bộ xử lý1037U
Lưu trữ0 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics
Dell Wyse Dell Wyse Z90Q7 2 GHz 909781-21L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse Z90Q7 2 GHz 909781-21L Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýAMD G
RAM2 GB
Lưu trữ16 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse Z90Q7 2 GHz 909780-01L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse Z90Q7 2 GHz 909780-01L Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýAMD G
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse Z90Q7 2 GHz 909780-21L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse Z90Q7 2 GHz 909780-21L Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýAMD G
RAM2 GB
Lưu trữ16 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse D00Q 5 GHz 909764-01L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse D00Q 5 GHz 909764-01L Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýAMD G
RAM2 GB
Lưu trữ0 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 8330E
Dell Wyse Dell Wyse D90Q7 5 GHz 909760-71L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse D90Q7 5 GHz 909760-71L Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýAMD G
RAM2 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 8330E
Dell Wyse Dell Wyse D90Q7 5 GHz 909760-01L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse D90Q7 5 GHz 909760-01L Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýAMD G
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 8330E
Dell Wyse Dell Wyse D90Q7 5 GHz 909760-51L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse D90Q7 5 GHz 909760-51L Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýAMD G
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 8330E
Dell Wyse Dell Wyse D90Q7 5 GHz 909760-21L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse D90Q7 5 GHz 909760-21L Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýAMD G
RAM2 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 8330E
Fujitsu Fujitsu FUTRO S700 1,2 GHz Linux 1,2 kg Siyah G-T44R Mikro PC
Fujitsu FUTRO S700 1,2 GHz Linux 1,2 kg Siyah G-T44R Mikro PC
Linux
Bộ xử lýG-T44R
RAM1 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
Fujitsu Fujitsu FUTRO S900 1,2 GHz Linux 1,3 kg Siyah G-T44R Mikro PC
Fujitsu FUTRO S900 1,2 GHz Linux 1,3 kg Siyah G-T44R Mikro PC
Linux
Bộ xử lýG-T44R
RAM1 GB
Lưu trữ2 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
Fujitsu Fujitsu A300 1 GHz S26361-K1077-V300 Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu A300 1 GHz S26361-K1077-V300 Thin Clients/Blade Pcs
Linux
Bộ xử lýEden ULV
RAM1 GB
Lưu trữ1 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse Z90Q7 2 GHz 909782-02L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse Z90Q7 2 GHz 909782-02L Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýAMD G
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse Z90Q7 2 GHz 909781-22L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse Z90Q7 2 GHz 909781-22L Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýAMD G
RAM2 GB
Lưu trữ16 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse Z90Q7 2 GHz 909781-02L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse Z90Q7 2 GHz 909781-02L Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýAMD G
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse Z90Q7 2 GHz 909780-22L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse Z90Q7 2 GHz 909780-22L Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýAMD G
RAM2 GB
Lưu trữ16 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse D90Q7 5 GHz 909760-52L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse D90Q7 5 GHz 909760-52L Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýAMD G
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 8330E
Dell Wyse Dell Wyse D90Q7 5 GHz 909760-22L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse D90Q7 5 GHz 909760-22L Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýAMD G
RAM2 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 8330E
Dell Wyse Dell Wyse Z90Q7 2 GHz 909780-02L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse Z90Q7 2 GHz 909780-02L Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýAMD G
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse D90Q7 5 GHz 909760-72L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse D90Q7 5 GHz 909760-72L Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýAMD G
RAM2 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 8330E