Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy tính vi mô

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
1.758 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Dahili Grafik İşlemciHarici (Ayrık) Ekran KartıBộ xử lýRAMEkran KartıSSD / DepolamaHành động
Dell Wyse V50LE 2 GHz 902181-64L Thin Clients/Blade Pcs902181-64L Không rõ Không rõ 0,125 GB Không rõ Linux Không rõ 1 Không rõ 3 Không rõ Không rõ VIA C7 0,5 GB Không rõ 0,125 GB
Dell Wyse V50LE 2 GHz 902181-34L Thin Clients/Blade Pcs902181-34L Không rõ Không rõ 0,125 GB Không rõ Linux Không rõ 1 Không rõ 3 Không rõ Không rõ VIA C7 0,5 GB Không rõ 0,125 GB
Dell Wyse V50LE 2 GHz 902181-04L Thin Clients/Blade Pcs902181-04L Không rõ Không rõ 0,125 GB Không rõ Linux Không rõ 1 Không rõ 3 Không rõ Không rõ VIA C7 0,5 GB Không rõ 0,125 GB
Dell Wyse V30LE 2 GHz 902180-64L Thin Clients/Blade Pcs902180-64L Không rõ Không rõ 0,125 GB Không rõ Windows CE Không rõ 1 Không rõ 3 Không rõ Không rõ VIA C7 0,5 GB Không rõ 0,125 GB
Dell Wyse V30LE 2 GHz 902180-34L Thin Clients/Blade Pcs902180-34L Không rõ Không rõ 0,125 GB Không rõ Windows CE Không rõ 1 Không rõ 3 Không rõ Không rõ VIA C7 0,5 GB Không rõ 0,125 GB
Dell Wyse V30LE 2 GHz 902179-64L Thin Clients/Blade Pcs902179-64L Không rõ Không rõ 0,125 GB Không rõ Windows CE Không rõ 1 Không rõ 3 Không rõ Không rõ VIA C7 0,5 GB Không rõ 0,125 GB
Dell Wyse V10LE 2 GHz 902178-94L Thin Clients/Blade Pcs902178-94L Không rõ Không rõ 0,125 GB Không rõ Wyse ThinOS Không rõ 1 Không rõ 3 Không rõ Không rõ VIA C7 0,5 GB Không rõ 0,125 GB
Dell Wyse C90LEW 1 GHz 902168-04L Thin Clients/Blade Pcs902168-04L Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Windows Embedded Standard 2009 Không rõ 1 Không rõ 4 Không rõ Không rõ C7 1.0 / VIA C7 1 GB / 2 GB Không rõ 2 GB
Dell Wyse C90LE 1 GHz 902166-24L Thin Clients/Blade Pcs902166-24L Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Windows XPe Không rõ 1 Không rõ 4 Không rõ Không rõ C7 1.0 / VIA C7 1 GB / 2 GB Không rõ 2 GB
NEC Slot-In PC Atom 1.6 6 GHz 100012899 Thin Clients/Blade Pcs100012899 Không rõ Không rõ 40 GB Không rõ Windows XPe Có 1 Không rõ 3 Intel® GMA 950 Không rõ Intel Atom® 1 GB Intel® GMA 950 40 GB
HP t5570e 1 GHz A1W85AA Thin Clients/Blade PcsA1W85AA Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Windows 7 Embedded Không rõ 1 VIA 6 Không rõ Không rõ U3500 / VIA Nano 2 GB Không rõ 4 GB
HP t5570e 1 GHz A1W84AA Thin Clients/Blade PcsA1W84AA Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Windows 7 Embedded Không rõ 1 VIA 6 Không rõ Không rõ U3500 / VIA Nano 2 GB Không rõ 4 GB
HP t5565z 1 GHz H0E31AA Thin Clients/Blade PcsH0E31AA Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ ThinPro Không rõ 1 Không rõ 6 Không rõ Không rõ U3500 / VIA Nano 1 GB Không rõ 1 GB
Dell Wyse R90L7 5 GHz 909544-44L Thin Clients/Blade Pcs909544-44L Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ 7 / Windows 7 Embedded Không rõ 1 AMD 6 Không rõ Không rõ AMD Sempron 2 GB Không rõ 4 GB
Dell Wyse X50c 33 GHz 909548-02L Thin Clients/Blade Pcs909548-02L 29,5 cm (11.6") 1366 x 768 pixel 1 GB Không rõ Linux Không rõ 1 Không rõ 3 Không rõ Không rõ Intel Atom® 1 GB Không rõ 1 GB
Viewsonic VOT133 6 GHz VOT133B_7PUS_03 Thin Clients/Blade PcsVOT133B_7PUS_03 Không rõ Không rõ 16 GB 1 Windows 7 Professional Có 1 AMD 4 AMD Radeon HD 6310 Không rõ E-350 / AMD E 2 GB AMD Radeon HD 6310 16 GB
Dell Wyse P20 909101-96L Thin Clients/Blade Pcs909101-96L Không rõ Không rõ 0,64 GB Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 4 Không rõ Không rõ TERA1100 0,125 GB Không rõ 0,64 GB
ASUS EB1021-B0070 65 GHz 90PE2DA2111100195C0Q Thin Clients/Blade Pcs90PE2DA2111100195C0Q Không rõ Không rõ 250 GB 1 Không rõ Không rõ 1 AMD 4 AMD Radeon HD 6320 Không E-450 / AMD E 2 GB / 4 GB Hayir / AMD Radeon HD 6320 250 GB
Dell Wyse Xenith Pro WiFi 5 GHz 909532-52L Thin Clients/Blade Pcs909532-52L Không rõ Không rõ 0,128 GB Không rõ Không rõ Không rõ 1 VIA 6 Không rõ Không rõ Không rõ 0,5 GB Không rõ 0,128 GB
Dell Wyse Xenith Pro 5 GHz 909532-02L Thin Clients/Blade Pcs909532-02L Không rõ Không rõ 128 GB Không rõ Không Có 1 ATI 6 Không rõ Không rõ AMD Sempron 0,5 GB Không rõ 128 GB
NEC OPS-PCAF-H 6 GHz Thin Clients/Blade PcsOPS-PCAF-H Không rõ Không rõ 160 GB Không rõ Không Có 1 AMD 4 AMD Radeon HD 6310 Không rõ Không rõ 2 GB AMD Radeon HD 6310 160 GB
Dell Wyse Z90S7 5 GHz 909605-71L Thin Clients/Blade Pcs909605-71L Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ Windows 7 Embedded Có 1 AMD 4 AMD Radeon HD 6310 Không rõ Không rõ 4 GB AMD Radeon HD 6310 8 GB
NEC OPS-PCAF-WS 6 GHz Thin Clients/Blade PcsOPS-PCAF-WS Không rõ Không rõ 32 GB Không rõ Windows 7 Embedded Có 1 AMD 4 AMD Radeon HD 6310 Không rõ Không rõ 2 GB AMD Radeon HD 6310 32 GB
Dell Wyse R00L 5 GHz 909559-01L Thin Clients/Blade Pcs909559-01L Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có 1 AMD 6 Không rõ Không rõ AMD Sempron 1 GB / 2 GB Không rõ Không rõ
Dell Wyse Dell Wyse V50LE 2 GHz 902181-64L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse V50LE 2 GHz 902181-64L Thin Clients/Blade Pcs
Linux
Bộ xử lýVIA C7
RAM0,5 GB
Lưu trữ0,125 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse V50LE 2 GHz 902181-34L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse V50LE 2 GHz 902181-34L Thin Clients/Blade Pcs
Linux
Bộ xử lýVIA C7
RAM0,5 GB
Lưu trữ0,125 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse V50LE 2 GHz 902181-04L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse V50LE 2 GHz 902181-04L Thin Clients/Blade Pcs
Linux
Bộ xử lýVIA C7
RAM0,5 GB
Lưu trữ0,125 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse V30LE 2 GHz 902180-64L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse V30LE 2 GHz 902180-64L Thin Clients/Blade Pcs
Windows CE
Bộ xử lýVIA C7
RAM0,5 GB
Lưu trữ0,125 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse V30LE 2 GHz 902180-34L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse V30LE 2 GHz 902180-34L Thin Clients/Blade Pcs
Windows CE
Bộ xử lýVIA C7
RAM0,5 GB
Lưu trữ0,125 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse V30LE 2 GHz 902179-64L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse V30LE 2 GHz 902179-64L Thin Clients/Blade Pcs
Windows CE
Bộ xử lýVIA C7
RAM0,5 GB
Lưu trữ0,125 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse V10LE 2 GHz 902178-94L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse V10LE 2 GHz 902178-94L Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýVIA C7
RAM0,5 GB
Lưu trữ0,125 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse C90LEW 1 GHz 902168-04L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse C90LEW 1 GHz 902168-04L Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 2009
Bộ xử lýC7 1.0
RAM1 GB
Lưu trữ2 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse C90LE 1 GHz 902166-24L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse C90LE 1 GHz 902166-24L Thin Clients/Blade Pcs
Windows XPe
Bộ xử lýC7 1.0
RAM1 GB
Lưu trữ2 GB SSD
NEC NEC Slot-In PC Atom 1.6 6 GHz 100012899 Thin Clients/Blade Pcs
NEC Slot-In PC Atom 1.6 6 GHz 100012899 Thin Clients/Blade Pcs
Windows XPe
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM1 GB
Lưu trữ40 GB SSD
GrafikIntel® GMA 950
HP HP t5570e 1 GHz A1W85AA Thin Clients/Blade Pcs
HP t5570e 1 GHz A1W85AA Thin Clients/Blade Pcs
Windows 7 Embedded
Bộ xử lýU3500
RAM2 GB
Lưu trữ4 GB SSD
HP HP t5570e 1 GHz A1W84AA Thin Clients/Blade Pcs
HP t5570e 1 GHz A1W84AA Thin Clients/Blade Pcs
Windows 7 Embedded
Bộ xử lýU3500
RAM2 GB
Lưu trữ4 GB SSD
HP HP t5565z 1 GHz H0E31AA Thin Clients/Blade Pcs
HP t5565z 1 GHz H0E31AA Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýU3500
RAM1 GB
Lưu trữ1 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse R90L7 5 GHz 909544-44L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse R90L7 5 GHz 909544-44L Thin Clients/Blade Pcs
Windows 7 Embedded
Bộ xử lýAMD Sempron
RAM2 GB
Lưu trữ4 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse X50c 33 GHz 909548-02L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse X50c 33 GHz 909548-02L Thin Clients/Blade Pcs
Linux
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM1 GB
Lưu trữ1 GB SSD
Ekran11.6"
Viewsonic Viewsonic VOT133 6 GHz VOT133B_7PUS_03 Thin Clients/Blade Pcs
Viewsonic VOT133 6 GHz VOT133B_7PUS_03 Thin Clients/Blade Pcs
Windows 7 Professional
Bộ xử lýE-350
RAM2 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6310
Dell Wyse Dell Wyse P20 909101-96L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse P20 909101-96L Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýTERA1100
RAM0,125 GB
Lưu trữ0,64 GB SSD
ASUS ASUS EB1021-B0070 65 GHz 90PE2DA2111100195C0Q Thin Clients/Blade Pcs
ASUS EB1021-B0070 65 GHz 90PE2DA2111100195C0Q Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýE-450
RAM2 GB
Lưu trữ250 GB SSD
GrafikKhông
Dell Wyse Dell Wyse Xenith Pro 5 GHz 909532-02L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse Xenith Pro 5 GHz 909532-02L Thin Clients/Blade Pcs
FreeDOS
Bộ xử lýAMD Sempron
RAM0,5 GB
Lưu trữ128 GB SSD
NEC NEC OPS-PCAF-H 6 GHz Thin Clients/Blade Pcs
NEC OPS-PCAF-H 6 GHz Thin Clients/Blade Pcs
FreeDOS
RAM2 GB
Lưu trữ160 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6310
Dell Wyse Dell Wyse Z90S7 5 GHz 909605-71L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse Z90S7 5 GHz 909605-71L Thin Clients/Blade Pcs
Windows 7 Embedded
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6310
NEC NEC OPS-PCAF-WS 6 GHz Thin Clients/Blade Pcs
NEC OPS-PCAF-WS 6 GHz Thin Clients/Blade Pcs
Windows 7 Embedded
RAM2 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6310
Dell Wyse Dell Wyse R00L 5 GHz 909559-01L Thin Clients/Blade Pcs