Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy tính vi mô

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
1.758 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữBộ xử lýRAMSSD / DepolamaHành động
HP Compaq t5720 Thin Client AMD Geode NX 1500 1GB Flash Rom 1GB DDR SDRAM WXP Embedded SP2 AH461AA Thin Clients/Blade PcsAH461AA Không rõ NX 1500 2 GB Không rõ
Fujitsu FUTRO A220 0,5 GHz 600 g LX 800 Mikro PC Không rõ LX 800 / AMD Geode 0,125 GB Không rõ
Fujitsu FUTRO A210 0,5 GHz 600 g LX 800 Mikro PC Không rõ LX 800 / AMD Geode 0,125 GB Không rõ
Philips ProScribe 12” Mobile Display 1 GHz Mikro PC Không rõ Không rõ 0,5 GB Không rõ
Fujitsu FUTRO A120 0,2 GHz 600 g SiS550 Mikro PC Không rõ SiS550 0,125 GB Không rõ
Fujitsu FUTRO A230 0,5 GHz 600 g LX 800 Mikro PC Không rõ LX 800 / AMD Geode 0,125 GB Không rõ
HP Compaq t5720 Thin Client AMD Geode NX 1500 1GB Flash Rom 512M DDR SDRAM WXP Embedded SP2 Mikro PC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP Compaq t5720 Thin Client AMD Geode NX 1500 512M Flash Rom 512M DDR SDRAM WXP Embedded SP2 Mikro PC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP Compaq t5520 Via Eden 800 MHz 64M Flash Rom 128M DDR SDRAM Windows CE Net Thin Client Mikro PC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP Compaq t5720 Thin Client Mikro PCEG840AT#AC0#*L1740 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP Compaq t5720 Thin Client Mikro PCEG840AT#AC0#*L1940T Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Philips ProScribe 12” Mobile Display 1 GHz Mikro PCWT121XB Không rõ Không rõ 0,5 GB Không rõ
Fujitsu FUTRO A220 5 GHz S26361-K525-V220 Thin Clients/Blade PcsS26361-K525-V220 Không rõ LX 800 / AMD Geode 0,125 GB Không rõ
Fujitsu FUTRO A230 5 GHz S26361-K525-V230 Thin Clients/Blade PcsS26361-K525-V230 Không rõ LX 800 / AMD Geode 0,125 GB Không rõ
HP Compaq t5725 Thin Client AMD Geode NX 1500 512M Flash Rom 256M DDR SDRAM Debian Linux Thin Client 1 GHz RG049AA Thin Clients/Blade PcsRG049AA 0,5 GB NX 1500 / AMD Geode 0,25 GB 0,5 GB
Fujitsu FUTRO A210 5 GHz S26361-K525-V210 Thin Clients/Blade PcsS26361-K525-V210 Không rõ LX 800 / AMD Geode 0,125 GB Không rõ
Fujitsu FUTRO A120 0,2 GHz 600 g SiS550 Mikro PCS26361-K522-V635 Không rõ SiS550 0,125 GB Không rõ
Fujitsu FS FUTRO C100 CEL 2,6 GHZ 256MB 845GV 7 kg Mikro PC Không rõ Intel® Celeron® 0,25 GB Không rõ
Fujitsu FUTRO C100 Celeron 2.6GHz 128 KB 256MB Intel 845GV Graphics 128 MB Fla 2,6 GHz 7 kg Mikro PC Không rõ Intel® Celeron® 0,25 GB Không rõ
Fujitsu FUTRO C100 F CF CARD 2,6 GHz 7 kg Mikro PC Không rõ Intel® Celeron® 0,25 GB Không rõ
HP Compaq t5520 Thin Client PY356AA Thin ClientsPY356AA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP Compaq t5125 Thin Client PU896AA Thin Clients/Blade PcsPU896AA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Fujitsu Futro A100 0,2 GHz 600 g SiS550 Mikro PC Không rõ SiS550 0,0625 GB Không rõ
Fujitsu Futro C100CL-2.6GHz 256MB 2,6 GHz 7 kg Mikro PC Không rõ Intel® Pentium® 4 0,25 GB Không rõ
Fujitsu Fujitsu FUTRO A220 0,5 GHz 600 g LX 800 Mikro PC
Fujitsu Fujitsu FUTRO A210 0,5 GHz 600 g LX 800 Mikro PC
Fujitsu Fujitsu FUTRO A120 0,2 GHz 600 g SiS550 Mikro PC
Fujitsu Fujitsu FUTRO A230 0,5 GHz 600 g LX 800 Mikro PC
Fujitsu Fujitsu FUTRO A120 0,2 GHz 600 g SiS550 Mikro PC
Fujitsu Fujitsu FS FUTRO C100 CEL 2,6 GHZ 256MB 845GV 7 kg Mikro PC
Fujitsu Fujitsu FUTRO C100 F CF CARD 2,6 GHz 7 kg Mikro PC
Fujitsu FUTRO C100 F CF CARD 2,6 GHz 7 kg Mikro PC
Bộ xử lýIntel® Celeron®
RAM0,25 GB
Fujitsu Fujitsu Futro A100 0,2 GHz 600 g SiS550 Mikro PC
Fujitsu Fujitsu Futro C100CL-2.6GHz 256MB 2,6 GHz 7 kg Mikro PC
Fujitsu Futro C100CL-2.6GHz 256MB 2,6 GHz 7 kg Mikro PC
Bộ xử lýIntel® Pentium® 4
RAM0,25 GB