Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy tính vi mô

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
1.758 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHệ điều hànhSố cổng EthernetGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Dahili Grafik İşlemciHarici (Ayrık) Ekran KartıBộ xử lýRAMEkran KartıSSD / DepolamaHành động
HP Compaqt5710 İnce İstemcisi PY704AA Thin Clients/Blade PcsPY704AA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP Compaq t5710 Thin Client (PY704AT) Thin Clients/Blade PcsPY704AT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP compaq thin client t5700 TC TM5800 1 GHZ 256 Mb Flash Rom 256 Mb DDR SDRAM WXP geïntegreerd DC639A#ABH Thin Clients/Blade PcsDC639A#ABH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Philips LCD ince istemci 100WT10P/00 Thin Clients/Blade Pcs100WT10P Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 0,125 GB Không rõ Không rõ
Fujitsu FUTRO C100 F CF CARD 6 GHz S26361-K640-V511 Thin Clients/Blade PcsS26361-K640-V511 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel® Celeron® 0,25 GB Không rõ Không rõ
Fujitsu FUTRO C100 Celeron 2.6GHz 128 KB 256MB Intel 845GV Graphics 128 MB Fla 2,6 GHz 7 kg Mikro PCLKN:NDL-640511-006 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel® Celeron® 0,25 GB Không rõ Không rõ
Fujitsu Futro A100 0,2 GHz 600 g SiS550 Mikro PCS26361-K522-V615 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ SiS550 0,0625 GB Không rõ Không rõ
Fujitsu FS FUTRO C100 CEL 2,6 GHZ 256MB 845GV 7 kg Mikro PCLKN:NDL-640511-004 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel® Celeron® 0,25 GB Không rõ Không rõ
Fujitsu Futro C100CL-2.6GHz 256MB 2,6 GHz 7 kg Mikro PCLKN:NDL-640511-001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel® Pentium® 4 0,25 GB Không rõ Không rõ
Fujitsu FUTRO C100 Celeron 2.6GHz 128 KB 256MB Intel 845GV Graphics 256 MB Fla 2,6 GHz 7 kg Mikro PC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel® Celeron® 0,25 GB Không rõ Không rõ
Fujitsu FS FUTRO C100 CEL 2,6 GHZ 256MB 845GV ELUX NG 7 kg Mikro PC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel® Celeron® 0,25 GB Không rõ Không rõ
Fujitsu FUTRO C100 Celeron 2.6GHz 128 KB 256MB Intel 845GV Graphics 32 MB Flas 2,6 GHz 7 kg Mikro PC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel® Celeron® 0,25 GB Không rõ Không rõ
HP Compaqt5515 İnce İstemcisi PC538A Thin Clients/Blade PcsPC538A Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Fujitsu FUTRO C100 Celeron 2.6GHz 128 KB 256MB Intel 845GV Graphics 256 MB Fla 2,6 GHz 7 kg Mikro PCLKN:NDL-640511-002 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel® Celeron® 0,25 GB Không rõ Không rõ
Fujitsu FS FUTRO C100 CEL 2,6 GHZ 256MB 845GV ELUX NG 7 kg Mikro PCLKN:NDL-640511-003 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel® Celeron® 0,25 GB Không rõ Không rõ
Fujitsu FUTRO C100 Celeron 2.6GHz 128 KB 256MB Intel 845GV Graphics 32 MB Flas 2,6 GHz 7 kg Mikro PCLKN:NDL-640511-005 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel® Celeron® 0,25 GB Không rõ Không rõ
Dell Wyse 5020 5 GHz 0HJ8X Thin Clients/Blade Pcs0HJ8X Không rõ Không rõ 16 GB Windows Embedded Standard 7 1 Không rõ 4 Không rõ Không rõ GX-415GA / AMD G / 1st Generation AMD Embedded G-Series SoC 4 GB Không rõ 16 GB
Dell Wyse 7020 2 GHz VCFXH Thin Clients/Blade PcsVCFXH Không rõ Không rõ 32 GB Windows 10 IoT Enterprise 1 Không rõ 4 AMD Radeon HD 8400E Không rõ GX-420CA / AMD G / 1st Generation AMD Embedded G-Series SoC 4 GB AMD Radeon HD 8400E 32 GB
Fujitsu S920 4 GHz VFY:S0920P70AOGB Thin Clients/Blade PcsVFY:S0920P70AOGB Không rõ Không rõ 16 GB Windows Embedded Standard 7 1 Không rõ Không rõ AMD Radeon R5E AMD FirePro W2100 GX-424CC / AMD G / 2nd Generation AMD Embedded G-Series SoC 4 GB AMD FirePro W2100 / AMD Radeon R5E 16 GB
HP t620 Flexible 5 GHz J9A94EA-EX Thin Clients/Blade PcsJ9A94EA-EX Không rõ Không rõ 32 GB Windows 10 IoT Core 1 Không rõ 6 AMD Radeon HD 8330E Không rõ GX-415GA / AMD G / 1st Generation AMD Embedded G-Series SoC 4 GB / 16 GB AMD Radeon HD 8330E 32 GB
HP t310 All-in-One Zero J2N80AAABA Thin Clients/Blade PcsJ2N80AAABA 59,9 cm (23.6") 1920 x 1080 pixel 256 GB Không 1 Không rõ 6 Không rõ Không rõ TERA2321 0,5 GB Không rõ 256 GB
HP t620 Flexible 65 GHz F5A54AT ABA Thin Clients/Blade PcsF5A54AT ABA Không rõ Không rõ 16 GB Windows Embedded Standard 7E 1 Không rõ 6 AMD Radeon HD 8280E Không rõ GX-217GA / AMD G / 1st Generation AMD Embedded G-Series SoC 4 GB / 16 GB AMD Radeon HD 8280E 16 GB
NEC 100013246 4 GHz Thin Clients/Blade Pcs100013246 Không rõ Không rõ 32 GB Windows WS7E 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ 32 GB
HP t510 1 GHz H2P26AA#ABB Thin Clients/Blade PcsH2P26AA#ABB Không rõ Không rõ 1 GB Smart Zero 1 VIA 6 Không rõ Không rõ U4200 / VIA Eden 2 GB Không rõ 1 GB
Fujitsu Fujitsu Futro A100 0,2 GHz 600 g SiS550 Mikro PC
Fujitsu Fujitsu FS FUTRO C100 CEL 2,6 GHZ 256MB 845GV 7 kg Mikro PC
Fujitsu Fujitsu Futro C100CL-2.6GHz 256MB 2,6 GHz 7 kg Mikro PC
Fujitsu Futro C100CL-2.6GHz 256MB 2,6 GHz 7 kg Mikro PC
Bộ xử lýIntel® Pentium® 4
RAM0,25 GB
Fujitsu Fujitsu FS FUTRO C100 CEL 2,6 GHZ 256MB 845GV ELUX NG 7 kg Mikro PC
Fujitsu Fujitsu FS FUTRO C100 CEL 2,6 GHZ 256MB 845GV ELUX NG 7 kg Mikro PC
Dell Wyse Dell Wyse 5020 5 GHz 0HJ8X Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5020 5 GHz 0HJ8X Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýGX-415GA
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 7020 2 GHz VCFXH Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 7020 2 GHz VCFXH Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-420CA
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 8400E
Fujitsu Fujitsu S920 4 GHz VFY:S0920P70AOGB Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S920 4 GHz VFY:S0920P70AOGB Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýGX-424CC
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD FirePro W2100
HP HP t620 Flexible 5 GHz J9A94EA-EX Thin Clients/Blade Pcs
HP t620 Flexible 5 GHz J9A94EA-EX Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Core
Bộ xử lýGX-415GA
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 8330E
HP HP t310 All-in-One Zero J2N80AAABA Thin Clients/Blade Pcs
HP t310 All-in-One Zero J2N80AAABA Thin Clients/Blade Pcs
FreeDOS
Bộ xử lýTERA2321
RAM0,5 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran23.6"
HP HP t620 Flexible 65 GHz F5A54AT ABA Thin Clients/Blade Pcs
HP t620 Flexible 65 GHz F5A54AT ABA Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7E
Bộ xử lýGX-217GA
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 8280E
NEC NEC 100013246 4 GHz Thin Clients/Blade Pcs
NEC 100013246 4 GHz Thin Clients/Blade Pcs
Windows WS7E
RAM2 GB
Lưu trữ32 GB SSD
HP HP t510 1 GHz H2P26AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t510 1 GHz H2P26AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Smart Zero
Bộ xử lýU4200
RAM2 GB
Lưu trữ1 GB SSD