Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy tính vi mô

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
1.758 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetGia đình bộ xử lý đồ họaDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Bộ xử lýRAMEkran KartıSSD / DepolamaHành động
NEC Slot-In PC Intel Celeron 1.6 6 GHz 100012965 Thin Clients100012965 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Dell Wyse E02 920333-08L Thin Clients920333-08L Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Fujitsu S700 2 GHz LKN:S0700P0003FR Thin ClientsLKN:S0700P0003FR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Dell Wyse E02 920333-52L Thin Clients/Blade Pcs920333-52L 0 GB Không rõ MultiPoint Server 2011 Không rõ 1 Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 0 GB
Dell Wyse T10 1 GHz 909567-02L Thin Clients/Blade Pcs909567-02L 0 GB Không rõ Wyse ThinOS Không rõ 1 Không rõ Không rõ 4 Armada 510 / Marvell ARM 1 GB Không rõ 0 GB
Dell Wyse E02 920333-02L Thin Clients/Blade Pcs920333-02L 0 GB Không rõ MultiPoint Server 2011 Không rõ 1 Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 0 GB
Dell Wyse T10 2 GHz 909566-02L Thin Clients909566-02L Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Dell Wyse E02 920333-51L Thin Clients920333-51L Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Dell Wyse E02 920333-01L Thin Clients920333-01L Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Samsung SIM-NT SBB-SVDSBD Thin Clients/Blade PcsSBB-SVDSBD 32 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 Có 1 Không rõ Không rõ Không rõ AMD Athlon II X2 2 GB Không rõ 32 GB
Samsung SBB-Q32AV4 8 GHz Thin Clients/Blade PcsSBB-Q332GB 32 GB Không rõ Windows 7 Embedded Không rõ 1 Không rõ AMD Radeon HD 6620G 2 A8-3510M / AMD A8 4 GB AMD Radeon HD 6620G 32 GB
Fujitsu A300 1 GHz S26361-K1077-V200 Thin ClientsS26361-K1077-V200 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Samsung SBB-D32AV2 1 GHz Thin Clients/Blade PcsSBB-D32AV2 32 GB Không rõ Windows 7 Embedded Không rõ 1 Không rõ AMD Radeon HD 6480G 2 A4-3310M / AMD A4 2 GB AMD Radeon HD 6480G 32 GB
Fujitsu FUTRO S900 2 GHz VFY:S0900PP2R5DE Thin Clients/Blade PcsVFY:S0900PP2R5DE 4 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 Có 1 AMD AMD Radeon HD 6250 8 G-T44R / AMD G 2 GB AMD Radeon HD 6250 4 GB
Fujitsu S700 2 GHz VFY:S0700PP2R5DE Thin Clients/Blade PcsVFY:S0700PP2R5DE 4 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 Có 1 AMD AMD Radeon HD 6250 8 G-T44R / AMD G 2 GB AMD Radeon HD 6250 4 GB
Fujitsu S900 2 GHz VFY:S0900PP1R2DE Thin Clients/Blade PcsVFY:S0900PP1R2DE 2 GB Không rõ Linux Có 1 ATI AMD Radeon HD 6250 8 G-T44R / AMD G 1 GB / 4 GB AMD Radeon HD 6250 2 GB
Fujitsu S700 2 GHz VFY:S0700PP1R2DE Thin Clients/Blade PcsVFY:S0700PP1R2DE 2 GB Không rõ Linux Có 1 ATI AMD Radeon HD 6250 8 G-T44R / AMD G 1 GB / 2 GB AMD Radeon HD 6250 2 GB
Dell Wyse Z90D7 65 GHz 909602-01L Thin Clients/Blade Pcs909602-01L 4 GB Không rõ 7 / Windows 7 Embedded Có 1 AMD AMD Radeon HD 6320 4 G-T56N 4 GB AMD Radeon HD 6320 4 GB
Dell Wyse Z90DW 65 GHz 909585-71L Thin Clients/Blade Pcs909585-71L 4 GB Không rõ Windows Embedded Standard 2009 Có 1 AMD AMD Radeon HD 6320 4 Không rõ 2 GB / 4 GB AMD Radeon HD 6320 4 GB
Dell Wyse Z90S7 5 GHz 909604-01L Thin Clients/Blade Pcs909604-01L 4 GB Không rõ Windows 7 Embedded Có 1 AMD AMD Radeon HD 6310 4 Không rõ 4 GB AMD Radeon HD 6310 4 GB
Samsung SBB-SMDTBD 7 GHz Thin Clients/Blade PcsSBB-SMDTBD 67 GB Không rõ Không rõ Không rõ 1 AMD Không rõ 4 AMD Athlon II X2 2 GB Không rõ 67 GB
Dell Wyse V90LE 2 GHz 902184-24L Thin Clients/Blade Pcs902184-24L 2 GB Không rõ Windows XPe Không rõ 1 Không rõ Không rõ 3 VIA C7 1 GB Không rõ 2 GB
Dell Wyse Z90SW 5 GHz 909581-71L Thin Clients/Blade Pcs909581-71L 4 GB Không rõ Windows Embedded Standard 2009 Không rõ 1 AMD AMD Radeon HD 6310 4 G-T52R 2 GB / 4 GB AMD Radeon HD 6310 4 GB
NEC TNETPC-ION 6 GHz Thin Clients/Blade PcsTNETPC-ION 160 GB 1 Không rõ Có 1 NVIDIA NVIDIA GeForce 9400M 6 Intel Atom® 2 GB NVIDIA GeForce 9400M 160 GB
Dell Wyse Dell Wyse E02 920333-52L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse E02 920333-52L Thin Clients/Blade Pcs
MultiPoint Server 2011
Lưu trữ0 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse T10 1 GHz 909567-02L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse T10 1 GHz 909567-02L Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýArmada 510
RAM1 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse E02 920333-02L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse E02 920333-02L Thin Clients/Blade Pcs
MultiPoint Server 2011
Lưu trữ0 GB SSD
Samsung Samsung SIM-NT SBB-SVDSBD Thin Clients/Blade Pcs
Samsung SIM-NT SBB-SVDSBD Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýAMD Athlon II X2
RAM2 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Samsung Samsung SBB-Q32AV4 8 GHz Thin Clients/Blade Pcs
Samsung SBB-Q32AV4 8 GHz Thin Clients/Blade Pcs
Windows 7 Embedded
Bộ xử lýA8-3510M
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6620G
Samsung Samsung SBB-D32AV2 1 GHz Thin Clients/Blade Pcs
Samsung SBB-D32AV2 1 GHz Thin Clients/Blade Pcs
Windows 7 Embedded
Bộ xử lýA4-3310M
RAM2 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6480G
Fujitsu Fujitsu FUTRO S900 2 GHz VFY:S0900PP2R5DE Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu FUTRO S900 2 GHz VFY:S0900PP2R5DE Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýG-T44R
RAM2 GB
Lưu trữ4 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
Fujitsu Fujitsu S700 2 GHz VFY:S0700PP2R5DE Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S700 2 GHz VFY:S0700PP2R5DE Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýG-T44R
RAM2 GB
Lưu trữ4 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
Fujitsu Fujitsu S900 2 GHz VFY:S0900PP1R2DE Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S900 2 GHz VFY:S0900PP1R2DE Thin Clients/Blade Pcs
Linux
Bộ xử lýG-T44R
RAM1 GB
Lưu trữ2 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
Fujitsu Fujitsu S700 2 GHz VFY:S0700PP1R2DE Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S700 2 GHz VFY:S0700PP1R2DE Thin Clients/Blade Pcs
Linux
Bộ xử lýG-T44R
RAM1 GB
Lưu trữ2 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
Dell Wyse Dell Wyse Z90D7 65 GHz 909602-01L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse Z90D7 65 GHz 909602-01L Thin Clients/Blade Pcs
Windows 7 Embedded
Bộ xử lýG-T56N
RAM4 GB
Lưu trữ4 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6320
Dell Wyse Dell Wyse Z90DW 65 GHz 909585-71L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse Z90DW 65 GHz 909585-71L Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 2009
RAM2 GB
Lưu trữ4 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6320
Dell Wyse Dell Wyse Z90S7 5 GHz 909604-01L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse Z90S7 5 GHz 909604-01L Thin Clients/Blade Pcs
Windows 7 Embedded
RAM4 GB
Lưu trữ4 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6310
Samsung Samsung SBB-SMDTBD 7 GHz Thin Clients/Blade Pcs
Samsung SBB-SMDTBD 7 GHz Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýAMD Athlon II X2
RAM2 GB
Lưu trữ67 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse V90LE 2 GHz 902184-24L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse V90LE 2 GHz 902184-24L Thin Clients/Blade Pcs
Windows XPe
Bộ xử lýVIA C7
RAM1 GB
Lưu trữ2 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse Z90SW 5 GHz 909581-71L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse Z90SW 5 GHz 909581-71L Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 2009
Bộ xử lýG-T52R
RAM2 GB
Lưu trữ4 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6310
NEC NEC TNETPC-ION 6 GHz Thin Clients/Blade Pcs
NEC TNETPC-ION 6 GHz Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM2 GB
Lưu trữ160 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce 9400M