Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy tính vi mô

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
1.758 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Bộ xử lýRAMEkran KartıSSD / DepolamaHành động
DELL OptiPlex 3000 4VMJX Thin Clients/Blade Pcs4VMJX Không rõ 256 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 Không rõ Intel® UHD Graphics 3 N5105 / Intel® Celeron® / 2,9 GHz 8 GB / 16 GB Intel® UHD Graphics 256 GB
DELL OptiPlex 3000 Y6DVF Thin Clients/Blade PcsY6DVF Không rõ 32 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Không rõ Intel® UHD Graphics 3 N5105 / Intel® Celeron® / 2,9 GHz 4 GB / 16 GB Intel® UHD Graphics 32 GB
DELL OptiPlex 3000 CR7P5 Thin Clients/Blade PcsCR7P5 Không rõ 32 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Không rõ Intel® UHD Graphics 3 N5105 / Intel® Celeron® / 2,9 GHz 4 GB / 16 GB Intel® UHD Graphics 32 GB
TERRA 6200R 1200030 Thin Clients/Blade Pcs Không rõ 120 GB Không rõ Windows 10 IoT Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics Không rõ N3160 / Intel® Celeron® / 2,24 GHz 4 GB Intel® HD Graphics 120 GB
DELL OptiPlex 3000 H9053 Thin Clients/Blade PcsH9053 Không rõ 32 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Không rõ Intel® UHD Graphics 3 N6005 / Intel® Pentium® Silver / 3,3 GHz 4 GB / 16 GB Intel® UHD Graphics 32 GB
DELL OptiPlex 3000 C4FCH Thin Clients/Blade PcsC4FCH Không rõ 32 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Không rõ Intel® UHD Graphics 3 N6005 / Intel® Pentium® Silver / 3,3 GHz 4 GB / 16 GB Intel® UHD Graphics 32 GB
DELL OptiPlex 3000 NG7KC Thin Clients/Blade PcsNG7KC Không rõ 256 GB Không rõ Linux 1 Không rõ Intel® UHD Graphics 3 N6005 / Intel® Pentium® Silver / 3,3 GHz 8 GB / 16 GB Intel® UHD Graphics 256 GB
DELL OptiPlex 3000 4RFRN Thin Clients/Blade Pcs4RFRN Không rõ 32 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Không rõ Intel® UHD Graphics 3 N5105 / Intel® Celeron® / 2,9 GHz 4 GB / 16 GB Intel® UHD Graphics 32 GB
HP SBUY T430V2/SZ/ TC 1 GHz 486Y8UT Thin Clients/Blade Pcs486Y8UT Không rõ 32 GB 1 ThinPro 1 Không rõ Intel® UHD Graphics 600 Không rõ N4020 / Intel® Celeron® 4 GB Intel® UHD Graphics 600 32 GB
Fujitsu S9011 6 GHz VFY:S9011TFU1IIN Thin Clients/Blade PcsVFY:S9011TFU1IIN Không rõ 128 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 Không rõ AMD Radeon Vega 3 4 R1606G / AMD Ryzen Embedded / AMD Ryzen Embedded R1000 Series / 3,5 GHz 16 GB AMD Radeon Vega 3 128 GB
HP t640/Embedded R1505G/TP/32GB/4GR TC - 2,4 GHz ThinPro 1 kg Siyah Mikro PC4B6R6AA#UUG Không rõ 32 GB Không rõ ThinPro 1 Không rõ AMD Radeon Vega 3 Không rõ R1505G / AMD Ryzen Embedded / AMD Ryzen Embedded R1000 Series / 3,3 GHz 4 GB AMD Radeon Vega 3 32 GB
HP t540 4B5Z5AA#UUG Thin Clients/Blade Pcs4B5Z5AA#UUG Không rõ 32 GB Không rõ ThinPro 1 Không rõ AMD Radeon Vega 3 2 R1305G / AMD Ryzen Embedded / AMD Ryzen Embedded R1000 Series / 2,8 GHz 4 GB AMD Radeon Vega 3 32 GB
HP t430 496L8AA#UUG Thin Clients/Blade Pcs496L8AA#UUG Không rõ 32 GB 1 ThinPro 1 Không rõ Intel® UHD Graphics 600 Không rõ N4020 / Intel® Celeron® / 2,8 GHz 4 GB Intel® UHD Graphics 600 32 GB
HP t740 4B6T7AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs4B6T7AA#ABH Không rõ 32 GB Không rõ ThinPro 1 Không rõ AMD Radeon Vega 8 2 V1756B / AMD Ryzen Embedded / AMD Ryzen Embedded V1000 Series / 3,6 GHz 16 GB / 32 GB AMD Radeon Vega 8 32 GB
HP t640 2,4 GHz ThinPro 1 kg Siyah R1505G Mikro PC4B6R6AA#ABB Không rõ 32 GB Không rõ ThinPro 1 Không rõ AMD Radeon Vega 3 Không rõ R1505G / AMD Ryzen Embedded / AMD Ryzen Embedded R1000 Series / 3,3 GHz 4 GB AMD Radeon Vega 3 32 GB
HP t640 2,4 GHz ThinPro 1 kg Siyah R1505G Mikro PC4B6R6AA#ABH Không rõ 32 GB Không rõ ThinPro 1 Không rõ AMD Radeon Vega 3 Không rõ R1505G / AMD Ryzen Embedded / AMD Ryzen Embedded R1000 Series / 3,3 GHz 4 GB AMD Radeon Vega 3 32 GB
Fujitsu S5010 2 GHz VFY:S5010TF13EIN Thin Clients/Blade PcsVFY:S5010TF13EIN Không rõ 64 GB Không rõ eLux RP 1 Có Intel® UHD Graphics 600 4 J4025 / Intel Celeron J 8 GB Intel® UHD Graphics 600 64 GB
HP t430 1 GHz 496L8AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs496L8AA#ABH Không rõ 32 GB 1 ThinPro 1 Không rõ Intel® UHD Graphics 600 Không rõ N4020 / Intel® Celeron® / 2,8 GHz 4 GB Intel® UHD Graphics 600 32 GB
Fujitsu S7010 2 GHz VFY:S7010TF13IIN Thin Clients/Blade PcsVFY:S7010TF13IIN Không rõ 64 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 Có Intel® UHD Graphics 600 4 J4125 / Intel Celeron J 8 GB Intel® UHD Graphics 600 64 GB
Fujitsu S9010 2 GHz VFY:S9010TF24EIN Thin Clients/Blade PcsVFY:S9010TF24EIN Không rõ 64 GB Không rõ eLux RP 1 Có Intel® UHD Graphics 605 4 J5040 / Intel® Pentium® Silver 8 GB / 16 GB Intel® UHD Graphics 605 64 GB
HP t430 1 GHz 496L8AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs496L8AA#ABB Không rõ 32 GB 1 ThinPro 1 Không rõ Intel® UHD Graphics 600 Không rõ N4020 / Intel® Celeron® / 2,8 GHz 4 GB Intel® UHD Graphics 600 32 GB
Samsung SBB-SS08NL1/EN Thin Clients/Blade PcsSBB-SS08NL1/EN Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Fujitsu S7010 2 GHz VFY:S7010TF13EIN Thin Clients/Blade PcsVFY:S7010TF13EIN Không rõ 64 GB Không rõ eLux RP 1 Có Intel® UHD Graphics 600 4 J4125 / Intel Celeron J 8 GB Intel® UHD Graphics 600 64 GB
LG CL600W-AP Thin Client/Blade PC 1,5 GHz Windows 10 IoT Enterprise 800 g Siyah J4105 Mikro PC 3840 x 2160 pixel 128 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 Không rõ Không rõ Không rõ J4105 / Intel® Celeron® / 2,5 GHz 8 GB Không rõ 128 GB
DELL DELL OptiPlex 3000 4VMJX Thin Clients/Blade Pcs
DELL OptiPlex 3000 4VMJX Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýN5105
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics
DELL DELL OptiPlex 3000 Y6DVF Thin Clients/Blade Pcs
DELL OptiPlex 3000 Y6DVF Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýN5105
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics
DELL DELL OptiPlex 3000 CR7P5 Thin Clients/Blade Pcs
DELL OptiPlex 3000 CR7P5 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýN5105
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics
TERRA TERRA 6200R 1200030 Thin Clients/Blade Pcs
TERRA 6200R 1200030 Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýN3160
RAM4 GB
Lưu trữ120 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics
DELL DELL OptiPlex 3000 H9053 Thin Clients/Blade Pcs
DELL OptiPlex 3000 H9053 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýN6005
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics
DELL DELL OptiPlex 3000 C4FCH Thin Clients/Blade Pcs
DELL OptiPlex 3000 C4FCH Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýN6005
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics
DELL DELL OptiPlex 3000 NG7KC Thin Clients/Blade Pcs
DELL OptiPlex 3000 NG7KC Thin Clients/Blade Pcs
Linux
Bộ xử lýN6005
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics
DELL DELL OptiPlex 3000 4RFRN Thin Clients/Blade Pcs
DELL OptiPlex 3000 4RFRN Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýN5105
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics
HP HP SBUY T430V2/SZ/ TC 1 GHz 486Y8UT Thin Clients/Blade Pcs
HP SBUY T430V2/SZ/ TC 1 GHz 486Y8UT Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýN4020
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Fujitsu Fujitsu S9011 6 GHz VFY:S9011TFU1IIN Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S9011 6 GHz VFY:S9011TFU1IIN Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýR1606G
RAM16 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 3
HP HP t640/Embedded R1505G/TP/32GB/4GR TC - 2,4 GHz ThinPro 1 kg Siyah Mikro PC
HP t640/Embedded R1505G/TP/32GB/4GR TC - 2,4 GHz ThinPro 1 kg Siyah Mikro PC
ThinPro
Bộ xử lýR1505G
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 3
HP HP t540 4B5Z5AA#UUG Thin Clients/Blade Pcs
HP t540 4B5Z5AA#UUG Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýR1305G
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 3
HP HP t430 496L8AA#UUG Thin Clients/Blade Pcs
HP t430 496L8AA#UUG Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýN4020
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
HP HP t740 4B6T7AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t740 4B6T7AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýV1756B
RAM16 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 8
HP HP t640 2,4 GHz ThinPro 1 kg Siyah R1505G Mikro PC
HP t640 2,4 GHz ThinPro 1 kg Siyah R1505G Mikro PC
ThinPro
Bộ xử lýR1505G
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 3
HP HP t640 2,4 GHz ThinPro 1 kg Siyah R1505G Mikro PC
HP t640 2,4 GHz ThinPro 1 kg Siyah R1505G Mikro PC
ThinPro
Bộ xử lýR1505G
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 3
Fujitsu Fujitsu S5010 2 GHz VFY:S5010TF13EIN Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S5010 2 GHz VFY:S5010TF13EIN Thin Clients/Blade Pcs
eLux RP
Bộ xử lýJ4025
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
HP HP t430 1 GHz 496L8AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t430 1 GHz 496L8AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýN4020
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Fujitsu Fujitsu S7010 2 GHz VFY:S7010TF13IIN Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S7010 2 GHz VFY:S7010TF13IIN Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýJ4125
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Fujitsu Fujitsu S9010 2 GHz VFY:S9010TF24EIN Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S9010 2 GHz VFY:S9010TF24EIN Thin Clients/Blade Pcs
eLux RP
Bộ xử lýJ5040
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
HP HP t430 1 GHz 496L8AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t430 1 GHz 496L8AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýN4020
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Fujitsu Fujitsu S7010 2 GHz VFY:S7010TF13EIN Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S7010 2 GHz VFY:S7010TF13EIN Thin Clients/Blade Pcs
eLux RP
Bộ xử lýJ4125
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
LG LG CL600W-AP Thin Client/Blade PC 1,5 GHz Windows 10 IoT Enterprise 800 g Siyah J4105 Mikro PC
LG CL600W-AP Thin Client/Blade PC 1,5 GHz Windows 10 IoT Enterprise 800 g Siyah J4105 Mikro PC
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýJ4105
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD