Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy tính vi mô

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
1.758 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Dahili Grafik Kartı VarlığıBộ xử lýRAMEkran KartıSSD / DepolamaHành động
Samsung SBB-SSN Tizen 4.0 600 g Siyah Mikro PC Không rõ Không rõ Không rõ 1 Tizen 4.0 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Samsung SBB-SNOWRAF Thin Client/Blade PC Tizen 4.0 1,1 kg Siyah Mikro PC Không rõ Không rõ Không rõ 1 Tizen 4.0 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Samsung SBB-SNOWJMU Thin Client/Blade PC 1 GHz Tizen 4.0 2,8 kg Siyah Mikro PC Không rõ Không rõ Không rõ 2 Tizen 4.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
LG CL600N-6N 5 GHz Thin Clients/Blade PcsCL600N6N Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ 1 Không rõ 2 Không rõ J4105 / Intel® Celeron® / 2,5 GHz 4 GB Không rõ 16 GB
Samsung SBB-SNOWJ3U 1 GHz Thin Clients/Blade PcsSBB-SNOWJ3U Không rõ Không rõ 8 GB 2 Tizen 2.4 1 Không rõ 2 Không rõ Không rõ 2,5 GB Không rõ 8 GB
LG CL600N-6N 5 GHz CL600N-6N.AEUQ Thin Clients/Blade PcsCL600N-6N.AEUQ Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ Không 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Có J4105 / Intel® Celeron® / 2,5 GHz 4 GB Intel® UHD Graphics 600 16 GB
Samsung SNOW-1810U SBB-SNOWJAU/EN Thin Clients/Blade PcsSBB-SNOWJAU Không rõ Không rõ Không rõ 2 Tizen 4.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP t740 25 GHz 4B6T7AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs4B6T7AA#ABB Không rõ Không rõ 32 GB Không rõ ThinPro 1 AMD Radeon Vega 8 2 Không rõ V1756B / AMD Ryzen Embedded / AMD Ryzen Embedded V1000 Series / 3,6 GHz 16 GB / 32 GB AMD Radeon Vega 8 32 GB
Samsung SBB-SSN 7 GHz SBB-SS08NL1 Thin Clients/Blade PcsSBBSS08NL1 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ Tizen 4.0 1 Không rõ 2 Không rõ Không rõ 2,5 GB Không rõ 8 GB
HP t530 1,5 GHz ThinPro 960 g Siyah GX-215JJ Mikro PC2RC30EA#ABH Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ ThinPro 1 AMD Radeon R2E Không rõ Không rõ GX-215JJ / AMD G J / 3rd Generation AMD Embedded G-Series SoC J Family / 2 GHz 4 GB AMD Radeon R2E 8 GB
Dell Wyse 5070 5 GHz 024KY Thin Clients/Blade Pcs024KY Không rõ Không rõ 32 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Có J5005 / Intel® Pentium® Silver 4 GB / 8 GB Intel® UHD Graphics 605 32 GB
Dell Wyse 5070 5 GHz 6WFHP Thin Clients/Blade Pcs6WFHP Không rõ Không rõ 32 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Có J5005 / Intel® Pentium® Silver 4 GB / 8 GB Intel® UHD Graphics 605 32 GB
HP 6TV60EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs6TV60EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP 3CN12AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs3CN12AA#ABH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP 3VL60AT#ABB Thin Clients/Blade Pcs3VL60AT#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP t430 1 GHz 6TV60EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs6TV60EA#ABH Không rõ Không rõ 32 GB 1 Windows 10 IoT Enterprise 1 Intel® UHD Graphics 600 Không rõ Không rõ N4000 / Intel® Celeron® / 2,6 GHz 4 GB Intel® UHD Graphics 600 32 GB
HP t430 1 GHz 3VL71AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs3VL71AA#ABH Không rõ Không rõ 32 GB 1 Windows 10 IoT Enterprise 1 Intel® UHD Graphics 600 Không rõ Không rõ N4000 / Intel® Celeron® / 2,6 GHz 4 GB Intel® UHD Graphics 600 32 GB
HP t430 Thin Client (2UE29AV) 1 GHz 3VQ03AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs3VQ03AA#ABH Không rõ Không rõ 32 GB 1 Smart Zero 1 Intel® UHD Graphics 600 Không rõ Không rõ N4000 / Intel® Celeron® / 2,6 GHz 4 GB Intel® UHD Graphics 600 32 GB
HP mt45 Mobile Thin Client 1 GHz 3JH29EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs3JH29EA#ABB 35,6 cm (14") 1920 x 1080 pixel 128 GB 1 ThinPro 1 Không rõ Không rõ Không rõ 3300U / AMD Ryzen™ 3 PRO / AMD Ryzen PRO 3000 Series / 3,5 GHz 8 GB Không rõ 128 GB
HP t430 1 GHz 3VL59AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs3VL59AA#ABH Không rõ Không rõ 16 GB 1 Smart Zero 1 Intel® UHD Graphics 600 Không rõ Không rõ N4000 / Intel® Celeron® / 2,6 GHz 2 GB Intel® UHD Graphics 600 16 GB
HP t430 1 GHz 3VL70AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs3VL70AA#ABH Không rõ Không rõ 32 GB 1 Windows 10 IoT Enterprise 1 Intel® UHD Graphics 600 Không rõ Không rõ N4000 / Intel® Celeron® / 2,6 GHz 4 GB Intel® UHD Graphics 600 32 GB
HP t430 1 GHz 3JG50EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs3JG50EA#ABH Không rõ Không rõ 32 GB 1 Windows 10 IoT Enterprise 1 Intel® UHD Graphics 600 Không rõ Không rõ N4000 / Intel® Celeron® / 2,6 GHz 4 GB Intel® UHD Graphics 600 32 GB
HP t540 5 GHz 4B6R1AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs4B6R1AA#ABB Không rõ Không rõ 32 GB Không rõ ThinPro 1 AMD Radeon Vega 3 2 Không rõ R1305G / AMD Ryzen Embedded / AMD Ryzen Embedded R1000 Series / 2,8 GHz 4 GB / 16 GB AMD Radeon Vega 3 32 GB
HP t540 5 GHz 4B5Z5AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs4B5Z5AA#ABH Không rõ Không rõ 32 GB Không rõ ThinPro 1 AMD Radeon Vega 3 2 Không rõ R1305G / AMD Ryzen Embedded / AMD Ryzen Embedded R1000 Series / 2,8 GHz 4 GB AMD Radeon Vega 3 32 GB
LG LG CL600N-6N 5 GHz Thin Clients/Blade Pcs
LG CL600N-6N 5 GHz Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
Samsung Samsung SBB-SNOWJ3U 1 GHz Thin Clients/Blade Pcs
Samsung SBB-SNOWJ3U 1 GHz Thin Clients/Blade Pcs
Tizen 2.4
RAM2,5 GB
Lưu trữ8 GB SSD
LG LG CL600N-6N 5 GHz CL600N-6N.AEUQ Thin Clients/Blade Pcs
LG CL600N-6N 5 GHz CL600N-6N.AEUQ Thin Clients/Blade Pcs
FreeDOS
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
HP HP t740 25 GHz 4B6T7AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t740 25 GHz 4B6T7AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýV1756B
RAM16 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 8
Samsung Samsung SBB-SSN 7 GHz SBB-SS08NL1 Thin Clients/Blade Pcs
HP HP t530 1,5 GHz ThinPro 960 g Siyah GX-215JJ Mikro PC
HP t530 1,5 GHz ThinPro 960 g Siyah GX-215JJ Mikro PC
ThinPro
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz 024KY Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz 024KY Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ5005
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz 6WFHP Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz 6WFHP Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ5005
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
HP HP t430 1 GHz 6TV60EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t430 1 GHz 6TV60EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýN4000
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
HP HP t430 1 GHz 3VL71AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t430 1 GHz 3VL71AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýN4000
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
HP HP t430 Thin Client (2UE29AV) 1 GHz 3VQ03AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t430 Thin Client (2UE29AV) 1 GHz 3VQ03AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Smart Zero
Bộ xử lýN4000
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
HP HP mt45 Mobile Thin Client 1 GHz 3JH29EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP mt45 Mobile Thin Client 1 GHz 3JH29EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lý3300U
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran14"
HP HP t430 1 GHz 3VL59AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t430 1 GHz 3VL59AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Smart Zero
Bộ xử lýN4000
RAM2 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
HP HP t430 1 GHz 3VL70AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t430 1 GHz 3VL70AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýN4000
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
HP HP t430 1 GHz 3JG50EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t430 1 GHz 3JG50EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýN4000
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
HP HP t540 5 GHz 4B6R1AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t540 5 GHz 4B6R1AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýR1305G
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 3
HP HP t540 5 GHz 4B5Z5AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t540 5 GHz 4B5Z5AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýR1305G
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 3