Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Màn hình

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
47.931 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhHỗ trợ HDRSố cổng HDMIKích thước màn hìnhĐộ phân giảiTần số làm mớiThời gian phản hồiPanel / KontrastHành động
Lenovo ThinkVision T27Q-40 Monitör 64A6GAR6IN PC Düz Ekran Monitör64A6GAR6IN 68,6 cm (27") LED / IPS 2560 x 1440 pixel Có 1 68,6 cm (27") 2560 x 1440 Piksel / Wide Quad HD 120 Hz / 6 ms 6 ms / 350 cd/m² 1500:1 / 178°
Lenovo L24D-4C Monitör 67DCUAT6EU PC Düz Ekran Monitör67DCUAT6EU 60,5 cm (23.8") LCD / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 60,5 cm (23.8") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 144 Hz / 6 ms 6 ms / 250 cd/m² 1500:1 / 178°
HP Z38c 37.5-inch Curved Display Monitör Z4W65A8#ABA PC Düz Ekran MonitörZ4W65A8#ABA 95,2 cm (37.5") LED / IPS 3840 x 1600 pixel Không rõ 1 95,2 cm (37.5") 3840 x 1600 Piksel / UltraWide Quad HD+ 5 ms 5 ms / 300 cd/m² 1000:1 / 178°
HP Z24nq Monitör L1K59A8#ABA PC Düz Ekran MonitörL1K59A8#ABA 60,5 cm (23.8") LED / IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ 1 60,5 cm (23.8") 2560 x 1440 pixel 8 ms 8 ms / 300 cd/m² 1000:1 / 178°
Lenovo L27m-30 Monitör 66D0KAC2MY PC Düz Ekran Monitör66D0KAC2MY 68,6 cm (27") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 68,6 cm (27") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 75 Hz / 6 ms 6 ms / 250 cd/m² 1000:1 / 178°
Lenovo ThinkVision T86 Monitör 62F0WN1AUS PC Düz Ekran Monitör62F0WN1AUS 2,18 m (86") VA 3840 x 2160 pixel Có 1 2,18 m (86") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 60 Hz / 6,5 ms 6,5 ms / 400 cd/m² 4000:1 / 178°
Lenovo ThinkVision P34w-20 Monitör 62DCRAR3WW PC Düz Ekran Monitör62DCRAR3WW 86,7 cm (34.1") LED / IPS 3440 x 1440 pixel Có 2 86,7 cm (34.1") 3440 x 1440 pixel 60 Hz / 6 ms 6 ms / 300 cd/m² 1000:1 / 178°
Lenovo ThinkVision P34w-20 Monitör 62DCRAR3LA PC Düz Ekran Monitör62DCRAR3LA 86,7 cm (34.1") LED / IPS 3440 x 1440 pixel Có 2 86,7 cm (34.1") 3440 x 1440 pixel 60 Hz / 6 ms 6 ms / 300 cd/m² 1000:1 / 178°
Lenovo ThinkVision E27q-20 Monitör 62D0GAR1WW PC Düz Ekran Monitör62D0GAR1WW 68,6 cm (27") LED / IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ 1 68,6 cm (27") 2560 x 1440 Piksel / Wide Quad HD 75 Hz / 6 ms 6 ms / 350 cd/m² 1000:1 / 178°
Lenovo ThinkVision P27u-20 Monitör 62CBRAR6WW PC Düz Ekran Monitör62CBRAR6WW 68,6 cm (27") LED / IPS 3840 x 2160 pixel Có 2 68,6 cm (27") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 60 Hz / 6 ms 6 ms / 450 cd/m² 1000:1 / 178°
Lenovo ThinkVision P27u-20 Monitör 62CBRAR6TH PC Düz Ekran Monitör62CBRAR6TH 68,6 cm (27") LED / IPS 3840 x 2160 pixel Có 2 68,6 cm (27") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 60 Hz / 6 ms 6 ms / 450 cd/m² 1000:1 / 178°
Lenovo ThinkVision P27u-20 Monitör 62CBRAR6TH PC Düz Ekran Monitör62CBRAR6TH 68,6 cm (27") LED / IPS 3840 x 2160 pixel Có 2 68,6 cm (27") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 60 Hz / 6 ms 6 ms / 450 cd/m² 1000:1 / 178°
Lenovo ThinkVision P27u-20 Monitör 62CBRAR6CL PC Düz Ekran Monitör62CBRAR6CL 68,6 cm (27") LED / IPS 3840 x 2160 pixel Có 2 68,6 cm (27") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 60 Hz / 6 ms 6 ms / 450 cd/m² 1000:1 / 178°
Lenovo ThinkVision M15 Monitör 62CAUAR1WW PC Düz Ekran Monitör62CAUAR1WW 39,6 cm (15.6") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 39,6 cm (15.6") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 60 Hz / 14 ms 14 ms / 250 cd/m² 1000:1 / 178°
Lenovo ThinkVision T24t-20 Monitör 62C5GAR1WW PC Düz Ekran Monitör62C5GAR1WW 60,5 cm (23.8") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 60,5 cm (23.8") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 60 Hz / 6 ms 6 ms / 300 cd/m² 1000:1 / 178°
Lenovo ThinkVision E22-28 Monitör 62BAMAR4WW PC Düz Ekran Monitör62BAMAR4WW 54,6 cm (21.5") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 54,6 cm (21.5") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 60 Hz / 6 ms 6 ms / 250 cd/m² 1000:1 / 178°
Lenovo ThinkVision E24-28 Monitör 62B6MAR3WW PC Düz Ekran Monitör62B6MAR3WW 60,5 cm (23.8") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 60,5 cm (23.8") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 60 Hz / 6 ms 6 ms / 250 cd/m² 1000:1 / 178°
Lenovo ThinkVision E24-28 Monitör 62B6MAR3CL PC Düz Ekran Monitör62B6MAR3CL 60,5 cm (23.8") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 60,5 cm (23.8") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 60 Hz / 6 ms 6 ms / 250 cd/m² 1000:1 / 178°
Lenovo ThinkVision T27h-2L Monitör 62B1GAR2WW PC Düz Ekran Monitör62B1GAR2WW 68,6 cm (27") LED / IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ 1 68,6 cm (27") 2560 x 1440 Piksel / Wide Quad HD 60 Hz / 6 ms 6 ms / 350 cd/m² 1000:1 / 178°
Lenovo ThinkVision S24e-20 Monitör 62AEKAR2CL PC Düz Ekran Monitör62AEKAR2CL 60,5 cm (23.8") LED / VA 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 60,5 cm (23.8") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 60 Hz / 6 ms 6 ms / 250 cd/m² 3000:1 / 178°
Lenovo ThinkVision S22e-19 Monitör 62ADKBR1BR PC Düz Ekran Monitör62ADKBR1BR 54,6 cm (21.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 54,6 cm (21.5") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 60 Hz / 6 ms 6 ms / 250 cd/m² 1000:1 / 178°
Lenovo ThinkVision M14t Monitör 62A3UAR1WW PC Düz Ekran Monitör62A3UAR1WW 35,6 cm (14") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 35,6 cm (14") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 60 Hz / 8 ms 8 ms / 300 cd/m² 700:1 / 178°
HP DreamColor Z24x Ekran Monitör E9Q82A4#ABA PC Düz Ekran MonitörE9Q82A4#ABA 61 cm (24") Không rõ 1920 x 1200 pixel Không rõ 1 61 cm (24") 1920 x 1200 pixel 6 ms 6 ms / 350 cd/m² 1000:1 / 178°
Lenovo L22e-40 Monitör 67AFKACBWW PC Düz Ekran Monitör67AFKACBWW 54,5 cm (21.4") LED / VA 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 54,5 cm (21.4") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 75 Hz / 6 ms 6 ms / 250 cd/m² 3000:1 / 178°