Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Màn hình

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
47.931 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhĐịnh dạng HDRKích thước màn hìnhĐộ phân giảiTần số làm mớiThời gian phản hồiPanel / KontrastHành động
Philips Evnia 27M4P5501X/93 Monitör PC Düz Ekran Monitör27M4P5501X/93 68,5 cm / 68,6 cm (27") LCD / Fast IPS 2560 x 1440 pixel Có 2 Không rõ High Dynamic Range (HDR) 400 68,6 cm (27") / 68,5 cm 2560 x 1440 Piksel / Quad HD 400 Hz / 1 ms 1 ms 2000:1 / 178°
Philips Evnia 27M4P5501X/93 Monitör PC Düz Ekran Monitör27M4P5501X/93 68,5 cm / 68,6 cm (27") LCD / Fast IPS 2560 x 1440 pixel Có 2 Không rõ High Dynamic Range (HDR) 400 68,6 cm (27") / 68,5 cm 2560 x 1440 Piksel / Quad HD 400 Hz / 1 ms 1 ms 2000:1 / 178°
Lenovo L24e-40 Monitör 67AAKAC3LA PC Düz Ekran Monitör67AAKAC3LA 60,5 cm (23.8") LED / VA 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ Không rõ 60,5 cm (23.8") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 100 Hz / 6 ms 6 ms / 250 cd/m² 3000:1 / 178°
LG 27U631A-B Monitör 27U631A-B.AWHQ PC Düz Ekran Monitör27U631A-B.AWHQ 68 cm / 68,6 cm (27") IPS 2560 x 1440 pixel Có 1 Không rõ HDR Effect, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 68,6 cm (27") / 68 cm 2560 x 1440 Piksel / Quad HD 100 Hz / 5 ms 5 ms / 250 cd/m² 1000:1 / 178°
Samsung ViewFinity LS27D700EAL Monitör LS27D700EALXZS PC Düz Ekran MonitörLS27D700EALXZS 68,6 cm (27") LED / IPS 3840 x 2160 pixel Có 1 Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) 68,6 cm (27") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 60 Hz / 5 ms 5 ms / 350 cd/m² 1000:1 / 178°
LG 20U401A-B Monitör 20U401A-B.AWH PC Düz Ekran Monitör20U401A-B.AWH 49,5 cm (19.5") LED / TN 1600 x 900 pixel Không rõ 1 Không rõ Không rõ 49,5 cm (19.5") 1600 x 900 Piksel / HD+ 75 Hz / 5 ms 5 ms / 250 cd/m² 178°
LG 27U421A-B Monitör 27U421A-B.AWHQ PC Düz Ekran Monitör27U421A-B.AWHQ 68,5 cm / 68,6 cm (27") LED / VA 1920 x 1080 pixel Có 1 Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) 68,6 cm (27") / 68,5 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 100 Hz / 5 ms 5 ms / 250 cd/m² 1000:1 / 178°
AOC Q27G41ZDP/74 Monitör PC Düz Ekran MonitörQ27G41ZDP/74 67,3 cm (26.5") Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 67,3 cm (26.5") Không rõ 0,03 ms 0,03 ms 150000:1 / 178°
DELL Pro Plus P2425H Monitör 3400020646096.1 PC Düz Ekran Monitör3400020646096.1 60,5 cm (23.8") LCD / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ Không rõ 60,5 cm (23.8") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 100 Hz / 8 ms 8 ms / 250 cd/m² 1500:1 / 178°
AOC Q27G4ZDP/WS/75 Monitör PC Düz Ekran MonitörQ27G4ZDP/WS/75 67,3 cm (26.5") OLED 2560 x 1440 pixel Có 1 Không rõ DisplayHDR True Black 500 67,3 cm (26.5") 2560 x 1440 Piksel / Quad HD 280 Hz / 0,03 ms 0,03 ms / 1500 cd/m² 150000:1 / 178°
AOC CU34G4HV Monitör PC Düz Ekran MonitörCU34G4HV 86,4 cm (34") LED / VA 3440 x 1440 pixel Có 2 Không rõ Không rõ 86,4 cm (34") 3440 x 1440 Piksel / UltraWide Quad HD 200 Hz / 1 ms 1 ms 178°
AOC G4 27" IPS Quad HD 240Hz Monitör Q27G41ZE PC Düz Ekran MonitörQ27G41ZE 68,6 cm (27") LCD / IPS 2560 x 1440 pixel Có 1 Không rõ Không rõ 68,6 cm (27") 2560 x 1440 Piksel / Quad HD 240 Hz Không rõ 178°
AOC C27G4HX Monitör PC Düz Ekran MonitörC27G4HX 68,6 cm (27") VA 1920 x 1080 pixel Có 2 Windows 8.1/10/11, MacOS, Linux Không rõ 68,6 cm (27") 1920 x 1080 pixel 200 Hz / 7 ms 7 ms / 300 cd/m² 3500:1 / 178°
AOC CQ27G4ZX Monitör PC Düz Ekran MonitörCQ27G4ZX 68,6 cm (27") LED / VA 2560 x 1440 pixel Có 2 Không rõ Không rõ 68,6 cm (27") 2560 x 1440 Piksel / Quad HD 300 Hz / 5 ms 5 ms 4000:1 / 178°
DELL Pro E2726HS Monitör 3400020398292.1 PC Düz Ekran Monitör3400020398292.1 68,6 cm (27") LCD / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ Không rõ 68,6 cm (27") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 100 Hz / 8 ms 8 ms / 300 cd/m² 1000:1 / 178°
AOC AG276QSG2/96 Monitör PC Düz Ekran MonitörAG276QSG2/96 68,58 cm / 68,6 cm (27") Fast IPS 2560 x 1440 pixel Có 2 Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) 68,6 cm (27") / 68,58 cm 2560 x 1440 pixel 360 Hz / 1 ms 1 ms 1000:1 / 178°
AOC Q27G4ZD-240Hz Monitör PC Düz Ekran MonitörQ27G4ZD-240HZ 26,5 cm / 67,3 cm (26.5") OLED 2560 x 1440 pixel Có 2 Không rõ DisplayHDR 400 True Black 67,3 cm (26.5") / 26,5 cm 2560 x 1440 Piksel / Quad HD 240 Hz / 0,03 ms 0,03 ms 150000:1 / 178°
AOC Q27G4ZD-240Hz Monitör PC Düz Ekran MonitörQ27G4ZD-240HZ 26,5 cm / 67,3 cm (26.5") OLED 2560 x 1440 pixel Có 2 Không rõ DisplayHDR 400 True Black 67,3 cm (26.5") / 26,5 cm 2560 x 1440 Piksel / Quad HD 240 Hz / 0,03 ms 0,03 ms 150000:1 / 178°
AOC 16T30 Monitör PC Düz Ekran Monitör16T30 39,5 cm / 39,6 cm (15.6") LCD / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ Không rõ 39,6 cm (15.6") / 39,5 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 25 ms 25 ms / 250 cd/m² 1000:1 / 170°
Lenovo ThinkVision P32UD-40 Monitör 64A8GAR2SD PC Düz Ekran Monitör64A8GAR2SD 80 cm (31.5") LED / IPS 3840 x 2160 pixel Có 1 Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) 80 cm (31.5") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 120 Hz / 6 ms 6 ms / 350 cd/m² 1500:1 / 178°
Lenovo ThinkVision P32UD-40 Monitör 64A8GAR2IT PC Düz Ekran Monitör64A8GAR2IT 80 cm (31.5") LED / IPS 3840 x 2160 pixel Có 1 Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) 80 cm (31.5") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 120 Hz / 6 ms 6 ms / 350 cd/m² 1500:1 / 178°
Lenovo ThinkVision P32UD-40 Monitör 64A8GAR2CH PC Düz Ekran Monitör64A8GAR2CH 80 cm (31.5") LED / IPS 3840 x 2160 pixel Có 1 Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) 80 cm (31.5") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 120 Hz / 6 ms 6 ms / 350 cd/m² 1500:1 / 178°
Lenovo ThinkVision P32UD-40 Monitör 64A8GAR2DK PC Düz Ekran Monitör64A8GAR2DK 80 cm (31.5") LED / IPS 3840 x 2160 pixel Có 1 Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) 80 cm (31.5") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 120 Hz / 6 ms 6 ms / 350 cd/m² 1500:1 / 178°
Lenovo ThinkVision P32UD-40 Monitör 64A8GAR2IS PC Düz Ekran Monitör64A8GAR2IS 80 cm (31.5") LED / IPS 3840 x 2160 pixel Có 1 Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) 80 cm (31.5") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 120 Hz / 6 ms 6 ms / 350 cd/m² 1500:1 / 178°